Da-du-đà-la
Bài tham khảo từ Wikipedia tiếng Việt, chưa được thẩm định về giáo lý.
Da-du-đà-la (tiếng Phạn: Yaśodharā, tiếng Pali: Yasodharā, chữ Hán: 耶輸陀羅) được kinh điển Phật giáo ghi nhận là vợ của Tất-đạt-đa Cồ-đàm, người sau này trở thành Phật và khai sinh ra Phật giáo . Yasodharā về sau cũng xuất gia thành Tì-khâu-ni và đắc quả A-la-hán. Tính theo năm sinh của Đức Phật,Yasodharā sinh vào năm 624 TCN (bà sinh cùng năm với Phật) và nhập niết bàn vào năm 545 TCN (trước Phật 1 năm).
Danh xưng
Trong tiếng Phạn, Yasodhara có nghĩa là người mang hào quang. Bà cũng được gọi bằng nhiều tên khác như Yashodhara Theri (ni trưởng Yashodhara), Bimbadevi, Bhaddakaccana và Rahulamata (mẹ của La-hầu-la). Trong kinh điển Pali không nhắc đến tên Yasodharā, mà ghi tên bà là Bhaddakaccānā.
Vợ của Đức Phật, mẹ của Rāhula, được nhắc đến trong các nguồn tiếng Pali là Rāhulamātā, Bhaddakaccā (Bhaddakaccānā) (Buddhavaṃsa XXVI.15; Mahāvaṃsa II.24), Yasodharā (Buddhavaṃsa Comm., p. 245), Bimbādevī (Jātaka II, p. 392; Sumaṅgala II, p. Bà sinh cùng ngày với Đức Phật (Jātaka I, trang 54) và kết hôn với Ngài ở tuổi mười sáu (Jātaka I, trang 58).
Xuất thân
Yasodharā là con của vua Suppabuddha (Thiện Giác) thủ lĩnh thị tộc Koliya và hoàng hậu Pamita, người thị tộc Shakya, em gái vua Suddhodana (vua Tịnh Phạn, thân phụ của thái tử Tất-đạt-đa). Koliya và Shakya là 2 thị tộc lớn của bộ tộc Ādicca hay Ikśvāku, do đó chỉ có người trong 2 thị tộc này mới có thể môn đăng hộ đối với nhau.
Yasodharā kết hôn với thái tử Tất Đạt Đa khi cả hai đều ở tuổi 16. Năm 29 tuổi, bà sinh đứa con duy nhất là La-hầu-la (năm 608 TCN). Vào ngày bà lâm bồn, thái tử Tất-đạt-đa rời bỏ cung điện để tầm đạo giải thoát. Yasodharā đã vượt qua đau buồn. Nghe tin chồng sống một cuộc đời tu sĩ, bà cũng nguyện theo chồng bằng cách cởi bỏ đồ trang sức, đắp y vàng và chỉ ăn một bữa mỗi ngày. Mặc dù thân quyến luôn muốn bảo bọc nhưng bà từ chối. Một số hoàng thân quý tộc muốn đến hỏi nhưng bà cũng đều từ chối. Trong suốt sáu năm xa chồng, Yasodharā luôn theo dõi và nắm rõ tin tức của Tất-đạt-đa.
Ngày Đức Phật trở về quê nhà ở Kapilavatthu (Ca Tỳ La Vệ) sau khi chứng ngộ, đức vua Suddhodana (Tịnh Phạn) mời ngài về cung điện thọ trai và tất cả mọi người đều ra đảnh lễ nhưng Yasodhara thì không. Bà nghĩ rằng: "Nếu vạn nhất ta còn giữ được trong sạch một đức hạnh nào, thì chính Đức Thế Tôn sẽ quang lâm đến đây. Chừng ấy ta sẽ đảnh lễ Ngài". Sau khi dùng bữa xong, Đức Phật đến gặp Yasodhara như bà mong ước. Tại đây, Đức Phật tỏ lòng ngưỡng mộ sự hi sinh và chung thủy của bà, đã ủng hộ ngài không chỉ trong kiếp này mà cả trong vô số tiền kiếp. Và để an ủi bà, đức Phật thuật câu chuyện Chandrakinnara Jathakaya, nhắc lại mối liên hệ khăng khít giữa ngài và Yasodhara trong những tiền kiếp quá khứ.
Sau khi La-hầu-la (Rāhula) xuất gia, Yasodhara cũng gia nhập Tăng Ni đoàn, và đắc quả A-la-hán. Bà là một trong 500 phụ nữ cùng thọ giới Tỷ-khâu-ni theo bà Ma-ha-ba-xà-bà-đề (Mahapajapati Gotami). Bà Yasodhara nhập Niết-bàn năm 79 tuổi, 1 năm trước khi đức Phật nhập Niết-bàn.
Trong kinh Phật
Trong kinh Bản Sinh kể về các tiền kiếp của đức Phật, cách đây 4 A-tăng-kỳ và 100.000 đại kiếp trái đất, tiền kiếp lúc đó của đức Phật là tu sĩ khổ hạnh Thiện Huệ (Sumedha).
Khi tu sĩ Thiện Huệ đang chờ Phật Nhiên Đăng (Dipankara) tại thành Paduma, chàng cố tìm mua hoa để kính lễ Phật, nhưng tất cả các hoa đã được nhà vua mua hết. Sumedha chợt thấy một cô gái tên là Sumidha (Trụ-điền) cầm tám hoa sen trong tay. Sumedha đề nghị với cô để mua một bông hoa, nhưng cô đã nhận thấy sự phi thường của người đàn ông này, nên đã đưa cho chàng năm đóa sen. Thiện Huệ chí thành tung năm hoa sen của mình lên không trung để cúng dường Phật, phát nguyện sẽ cố gắng tu tập trong muôn kiếp cho đến khi được hoàn toàn giác ngộ như Phật. Trụ-điền cũng trao cho chàng 2 bông hoa sen nhờ dâng cúng, với tâm nguyện rằng đời đời kiếp kiếp luân hồi về sau sẽ luôn là vợ của Thiện Huệ, trợ giúp chàng trong các kiếp luân hồi cho tới khi chàng thành Phật. Đức Phật Nhiên Đăng quán xét tương lai rồi hoan hỉ thọ ký rằng 2 người sẽ đạt tâm nguyện: sau 4 A tăng kỳ và 100.000 đại kiếp Trái Đất nữa, Thiện Huệ sẽ thành Phật hiệu là Thích-ca Mâu-ni (Sākyamuni), còn cô gái sẽ thường xuyên là vợ của chàng trong các kiếp luân hồi, cho tới khi chàng thành Phật.
Tu sĩ Thiện Huệ thời xa xưa đó chính là tiền kiếp của Phật Thích-ca Mâu-ni ngày nay, còn cô gái đó chính là tiền kiếp của công chúa Da-du-đà-la. Trong kinh Bản Sinh có kể lại hàng trăm tiền kiếp khác nhau mà 2 người là vợ chồng.
Trong Đại thừa Diệu Pháp Liên Hoa kinh phẩm Trì, Phật Thích-ca Mâu-ni đã nói, ở đời sau trong pháp hội của trăm nghìn muôn ức đức Phật, Yasodhara sẽ được thành Phật.
Thuyết thần trí
Nhà thần trí học Subba Row cho rằng tên bà là viết tắt của một trong ba huyền năng (cf utpala-varna).
Các truyền thuyết về Yaśodharā và Rāhula trong Phật giáo
Trong truyền thống văn học Phật giáo (đặc biệt là các bản kinh và Luật tạng bằng chữ Hán cùng Phạn ngữ), các câu chuyện liên quan đến Yaśodharā (Da-du-đà-la, 耶輸陀羅) — phu nhân của Bồ Tát Śākyamuni (Thích-ca Mâu-ni) — và người con trai Rāhula (La-hầu-la) bao gồm nhiều truyền thuyết về việc mang thai kéo dài, các tiền kiếp (Jātaka) giải thích nguyên nhân, cũng như nỗ lực quyến rũ Bồ Tát.
Truyền thuyết về việc mang thai 6 năm và sự hoài nghi của dòng họ Śākya
Theo tài liệu Rāhulamātṛjātaka (La-hầu-la mẫu bản sinh kinh, 羅睺羅母本生經) và một số bản Luật tạng (như Mūlasarvāstivāda-vinaya):
Sự cố mang thai: Bồ Tát Śākyamuni có hai người vợ là Gopā (Cù-bì-da, 劬毘耶) và Yaśodharā (Da thâu đà la, 耶輸陀羅). Đêm Bồ Tát xuất gia (pravrajita), Yaśodharā thụ thai. Trong suốt 6 năm Bồ Tát khổ hạnh (duṣkaracaryā), Yaśodharā cũng mang thai đúng 6 năm mà không sinh.
Sự nghi ngờ và bảo vệ: Dòng họ Śākya (Thích-ca) nghi ngờ cô phạm tội thông dâm và đòi xử phạt. Gopā đã đứng ra làm chứng, xin Vua Śuddhodana (Tịnh Phạn) hoãn việc trừng phạt cho đến khi đứa trẻ ra đời để xem mặt.
Sự ra đời của Rāhula và thử thách minh định: Vào đêm Bồ Tát thành đạo, Yaśodharā sinh ra Rāhula. Đứa trẻ có diện mạo giống hệt cha, giúp cô tạm thoát khỏi hình phạt nhưng tai tiếng vẫn còn. Khi Đức Phật trở về Kapilavastu (Ca-pì-la-vệ), Yaśodharā đưa cho Rāhula một bánh thuốc (modaka) để trao cho Phật. Đức Phật dùng thần thông biến hóa ra 500 vị Tăng có diện mạo giống hệt Ngài. Rāhula (lúc này 7 tuổi) đã đi thẳng đến đúng Đức Phật thật để dâng bánh. Đức Phật sau đó thu hồi thần thông, cho thấy chỉ có bát của Ngài có bánh, từ đó giải sạch nỗi oan cho Yaśodharā.
Các dị bản khác về sự minh oan: Trong Tsa pao tsang king (Tạp bảo tạng kinh), Yaśodharā bị ném vào hố lửa nhưng hố lửa biến thành hồ nước mát. Trong Mūlasarvāstivāda-vinaya, cô ôm Rāhula đứng trên một phiến đá thả xuống nước; phiến đá và đứa trẻ nổi lên, chứng minh sự trinh bạch của cô.
Tiền kiếp giải thích việc mang thai kéo dài (Bản sinh kinh)
Để giải thích lý do Yaśodharā phải mang thai 6 năm và Rāhula phải ở trong bụng mẹ thời gian dài như vậy, Đức Phật đã kể lại một câu chuyện tiền kiếp:
Câu chuyện vua và đạo sĩ: Trong một đời quá khứ, Rāhula là một vị vua. Một đạo sĩ (ṛṣi) có năm phép thần thông (abhijñā) lỡ uống nước và lấy nhánh liễu trong hoàng cung mà chưa xin phép. Đạo sĩ tự coi đó là hành vi trộm cắp (adattādāna) và yêu cầu nhà vua trừng phạt mình.
Sự chậm trễ của nhà vua: Nhà vua bảo đạo sĩ chờ trong vườn rồi trở vào cung, nhưng lại quên mất đạo sĩ suốt 6 ngày. Đạo sĩ phải chịu nhịn ăn uống trong vườn suốt thời gian đó.
Quả báo: Do hành vi bắt đạo sĩ chờ đợi 6 ngày, trong 500 kiếp sau, vị vua đó (tiền kiếp của Rāhula) phải chịu quả báo ở trong bụng mẹ suốt 6 năm.
(Một số nguồn khác như Mahāvastu hay Phật bản sinh kinh ghi nhận câu chuyện tương tự về hai anh em đạo sĩ Sūrya - Candra hoặc Śaṅkha - Likhita).
Quyến rũ bằng bùa phép
Sau khi Đức Phật dùng bữa tại hoàng cung và rời đi, Yaśodharā vì quá đau buồn nên đã tìm cách níu kéo. Cô dùng tiền thuê một đạo sĩ Bà-la-môn (brahmacārin) làm một chiếc bánh trộn thảo dược và chú thuật (mantra) nhằm biến đổi tâm trí Đức Phật. Tuy nhiên, khi Đức Phật ăn chiếc bánh, tâm trí và thân thể Ngài vẫn hoàn toàn bình thản, không bị ảnh hưởng.
Bổ túc tiền kiếp: Đạo sĩ Một Sừng (Ekaśṛṅga / Ṛṣyaśṛṅga)
Đức Phật giải thích rằng đây không phải lần đầu Yaśodharā dùng bánh để quyến rũ Ngài:
Đạo sĩ Một Sừng: Ở kiếp trước, Đức Phật là đạo sĩ Ekaśṛṅga (Đạo sĩ Một Sừng), con của một vị ẩn sĩ và một con hươu. Đạo sĩ tu tập đạt được bốn phép thiền và năm thần thông. Một lần bị ngã gãy chân, ông nổi giận làm phép khiến trời không mưa suốt nhiều năm, gây ra hạn hán nghiêm trọng.
Sự dụ dỗ của kĩ nữ: Nhà vua hứa chia nửa giang sơn cho ai làm mất thần thông của đạo sĩ. Kĩ nữ Śāntā (tiền kiếp của Yaśodharā) đã dùng các loại bánh phép, rượu giả làm nước suối và sự tiếp xúc thân thể để quyến rũ đạo sĩ. Ekaśṛṅga phá dâm giới, mất hết thần thông và trời đổ mưa lớn. Sau đó, đạo sĩ bị đưa về kinh thành làm Thái tể (Tể tướng), nhưng về sau ông nhận ra sự tai hại của dục vọng nên đã trở lại núi tu luyện và khôi phục lại thần thông.
Nguồn: Da-du-đà-la, Wikipedia tiếng Việt, phiên bản 75372612, các tác giả Wikipedia. Giấy phép CC BY-SA 4.0. Đã lược bỏ hình ảnh, bảng, chú thích và tài liệu tham khảo; xem đầy đủ tại nguồn.