Địa Dũng Bồ Tát
Bài tham khảo từ Wikipedia tiếng Việt, chưa được thẩm định về giáo lý.
Bồ Tát Địa Dũng (tiếng Trung: 地涌菩薩; tiếng Nhật: 地涌の菩薩, 地湧の菩薩, 上行菩薩), đôi khi còn được gọi là "Các Bồ Tát từ dưới lòng đất xuất hiện" (Bodhisattvas from the Underground), "Các Bồ Tát được Giáo Chủ Bổn Môn giáo hóa", hoặc "các địa bồ tát" (earth bodhisattvas), là vô số bồ tát đã xuất hiện từ một khe nứt trong lòng đất ở phẩm thứ 15 ("Tùng Địa Dũng Xuất") của Kinh Pháp Hoa.
Câu chuyện mang tính then chốt này của Kinh Pháp Hoa diễn ra trong bối cảnh "Pháp hội trên hư không", vốn đã bắt đầu từ phẩm thứ 11 ("Hiện Bảo Tháp"). Sau đó, ở phẩm thứ 21 ("Như Lai Thần Lực"), đức Thích-ca Mâu-ni giao phó cho các vị này trách nhiệm gìn giữ và truyền bá Kinh Pháp Hoa trong thời kỳ đáng lo ngại của Mạt pháp.
Mô tả
Trong phẩm thứ 15 ("Tùng Địa Dũng Xuất") của Kinh Pháp Hoa, vô số vị bồ tát từ các thế giới khác đã tụ hội để nghe đức Thích-ca thuyết pháp trong "Pháp hội trên hư không" hy vọng sẽ được Đức Phật cho phép đảm nhận việc hoằng truyền Chánh pháp trong thời đại hiểm nguy sắp tới.
Trước sự ngỡ ngàng của họ, đức Thích-ca từ chối lời thỉnh cầu ấy và dành vinh dự này cho các vị bồ tát vô danh đã tồn tại từ trước trong khoảng không bên dưới thế giới Ta-bà [dịch: "thế giới kham nhẫn đau khổ, hay bất kỳ thế giới luân hồi nào"].
Ngay sau khi tuyên bố điều này, mặt đất rung chuyển và một khe nứt khổng lồ xuất hiện. Một cách đầy kịch tính và chỉ trong khoảnh khắc, các vị bồ tát mà kinh mô tả là có số lượng "không thể đo lường, không bờ bến, vượt ngoài khả năng tính toán, ví dụ hay ẩn dụ" đã từ lòng đất vọt lên. Tất cả đều "mang sắc vàng, đầy đủ ba mươi hai tướng [của Đức Phật] và tỏa ánh sáng vô lượng".
Các vị bồ tát này có bốn vị lãnh đạo và đạo sư hướng dẫn: Thượng Hạnh, Vô Biên Hạnh, Tịnh Hạnh và An Lập Hạnh.
Bốn vị lãnh đạo này được diễn giải là tượng trưng cho bốn thệ nguyện Bồ Tát được thực hành trong các truyền thống Đại thừa ở Trung Quốc, Nhật Bản và Triều Tiên, đồng thời được cho là biểu trưng cho bốn đặc tính của Niết-bàn hay Phật quả được giảng dạy trong Kinh Pháp Hoa: chân ngã, vĩnh hằng, thanh tịnh và an lạc.
Mô-típ vô số bồ tát từ lòng đất xuất hiện này cũng xuất hiện trong bản Tây Tạng của kinh Avaivartikacakra Sūtra.
Các diễn giải
Theo Trúc Đạo Sinh (khoảng 360–434), việc mặt đất tách ra và các vị bồ tát từ đó xuất hiện cho thấy rằng: "chúng sinh vốn sẵn có tư lương giác ngộ, và điều đó không thể mãi bị che giấu; họ tất yếu sẽ phá vỡ lớp đất của phiền não và xuất hiện để hộ trì Chánh pháp."
Ẩn dụ về các Bồ Tát Địa Dũng trong các phẩm 15–21 của Kinh Pháp Hoa đã ảnh hưởng đến quan điểm và thực hành của nhiều tông phái Phật giáo. Mặc dù cách lý giải khác nhau tùy theo từng tông phái, Thích Nhất Hạnh đưa ra một cách hiểu mang tính khái quát: bằng việc từ chối lời thỉnh cầu của các vị bồ tát từ những thế giới khác muốn hoằng truyền Kinh Pháp Hoa sau khi Ngài nhập diệt, và bằng việc triệu tập vô số bồ tát từ dưới lòng đất xuất hiện, Đức Phật khẳng định rằng Ngài thuộc về thế giới này và chính những con người của thế giới này có thể vươn lên để trở thành những người gìn giữ nó. Đồng thời, qua đó Ngài khẳng định tính phổ quát vô hạn của mạng sống mình và của tất cả chúng sinh.
Sự xuất hiện của vô số bồ tát từ lòng đất cũng được sử dụng như một phép ẩn dụ cho sự hình thành của một phong trào Phật giáo từ cơ sở quần chúng. Hình tượng Bồ Tát Địa Dũng cũng được sử dụng trong các tác phẩm mang tính thế tục và liên tôn giáo.
Trong Phật giáo Nichiren
Trong khi các tín đồ Phật giáo Nichiren xem mười bốn phẩm đầu của Kinh Pháp Hoa là phần giáo lý tạm thời hay lý thuyết, được gọi là "Tích Môn", thì phẩm "Tùng Địa Dũng Xuất" (phẩm 15) được xem là sự khai mở những giáo lý cốt lõi của Kinh Pháp Hoa (các phẩm 15–28), hay còn gọi là "Bổn Môn". Vì vậy, sự xuất hiện của các Bồ Tát Địa Dũng có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Theo Kyōtsū Hori, "họ còn được gọi là honge no bosatsu, nghĩa là các vị bồ tát được Đức Phật Bổn Môn giáo hóa từ quá khứ vĩnh hằng."
Nichiren (1222–1282) tự nhận mình là Bồ Tát Thượng Hạnh trong một số trước tác của mình như Khai Mục Sao (The Opening of the Eyes). Ông cho rằng mình xứng đáng với danh hiệu đó vì là người đầu tiên lĩnh hội và truyền dạy Diệu Pháp Nam-myoho-renge-kyo trong thời Mạt pháp.
Bốn vị lãnh đạo của các Bồ Tát Địa Dũng được thể hiện ở hàng trên cùng của Gohonzon, bảo đồ mạn-đà-la thư pháp được Nichiren khắc họa, đứng hai bên danh hiệu của Đức Thích-ca Mâu-ni và Đức Đa Bảo (Taho, Many Treasures).
Trong bức thư Thực Tướng Chư Pháp (The True Aspect of All Phenomena), Nichiren đã khẳng định rõ rằng các môn đồ của ông, những người truyền bá và xiển dương giáo pháp của ông, chính là các Bồ Tát Địa Dũng:
"Không nên có bất kỳ sự phân biệt nào giữa những người truyền bá năm chữ Diệu Pháp Liên Hoa Kinh trong thời Mạt pháp, dù họ là nam hay nữ. Nếu họ không phải là các Bồ Tát Địa Dũng thì họ đã không thể trì tụng daimoku. Ban đầu chỉ có Nichiren trì tụng Nam-myoho-renge-kyo, nhưng rồi hai người, ba người, và một trăm người đã làm theo, vừa trì tụng vừa dạy người khác. Trong tương lai, sự truyền bá cũng sẽ phát triển theo cách như vậy. Điều này chẳng phải chính là ý nghĩa của câu 'từ lòng đất xuất hiện' hay sao?"
Tầm quan trọng của sự xuất hiện của các Bồ Tát Địa Dũng được nhấn mạnh trong hầu hết các trường phái Nichiren như Soka Gakkai, Nichiren Shū và Nichiren Shōshū. Các cách diễn giải khác nhau về việc các Bồ Tát Địa Dũng tương ứng với những con người đương thời như thế nào được trình bày dưới đây:
Nichiren Shū
Nichiren Shū tuyên bố rằng các tín đồ của mình hướng đến việc đạt được địa vị của các Bồ Tát Địa Dũng.
Soka Gakkai
Soka Gakkai cho rằng tất cả những ai truyền bá các lý tưởng của Kinh Pháp Hoa đều là các Bồ Tát Địa Dũng. Quan điểm này được truy nguyên từ linh kiến của Jōsei Toda khi ông bị giam giữ trong Chiến tranh thế giới thứ hai dưới tội danh phạm thượng, trong đó ông nhận ra mình là một trong các Bồ Tát Địa Dũng. Daisaku Ikeda, chủ tịch của Soka Gakkai International, thường mô tả các thành viên của Soka Gakkai là những Bồ Tát Địa Dũng của thời hiện đại.
Nichiren Shōshū
Nichiren Shōshū gọi các tín đồ của mình là "những người đồng hành của các Bồ Tát Địa Dũng", "những người có nhân duyên nghiệp lực với các Bồ Tát Địa Dũng", hoặc là "những người theo các Bồ Tát Địa Dũng". Thỉnh thoảng cũng có những đề cập rằng hàng cư sĩ và tăng sĩ của Nichiren Shōshū chính là các Bồ Tát Địa Dũng.
Trong các trường phái Kinh Pháp Hoa
Theo Risshō Kōsei Kai, sự xuất hiện của các Bồ Tát Địa Dũng tượng trưng cho sự chuyển đổi từ các giáo lý mang tính lý thuyết ở nửa đầu của Kinh Pháp Hoa sang các giáo lý về hành động và thực hành của con người, những giáo lý có thể áp dụng trực tiếp vào đời sống hiện tại.
Reeves cho rằng sự xuất hiện quy mô lớn của các Bồ Tát Địa Dũng, sinh ra từ chính mảnh đất của đời sống thường nhật, là một quá trình liên tục chứ không phải một sự kiện xảy ra một lần duy nhất.
Nikkyo Niwano mô tả sắc thái nhân văn trong cách các vị bồ tát mới xuất hiện chào hỏi Đức Phật và thăm hỏi sức khỏe của Ngài cũng như phản ứng của mọi người đối với giáo pháp của Ngài. Điều này hàm ý rằng Đức Phật, với tư cách là một nhà sáng lập tôn giáo, không phải là một vị thần linh hay người tiếp nhận mặc khải từ thần thánh. Trái lại, sự giác ngộ của Ngài xuất phát từ chính những nỗ lực tự thân.
Trong tông Tào Động (Sōtō Zen)
Dōgen, vị sáng lập tông Tào Động tông của Nhật Bản, đã đề cập đến Kinh Pháp Hoa trong các trước tác chú giải của mình nhiều hơn bất kỳ bộ kinh nào khác. Các bài chú giải của ông tập trung chủ yếu vào phẩm 15 (Tùng Địa Dũng Xuất) và phẩm 16 (Như Lai Thọ Lượng) của Kinh Pháp Hoa. Dōgen đã đưa ra nhiều suy tư và diễn giải về ý nghĩa của các vị bồ tát xuất hiện từ dưới lòng đất.
Theo cách hiểu của Dōgen, câu chuyện về các Bồ Tát Địa Dũng và thọ lượng bất khả tư nghì của Đức Phật đánh dấu một bước chuyển căn bản trong sự phát triển của nhận thức Đại thừa Đông Á về Phật quả, từ quan niệm xem Phật quả là thành tựu đạt được qua vô số đời tu hành gian khổ sang quan niệm giác ngộ tức thời dựa trên sự tỉnh thức căn bản vốn có. Điều này có thể được hiểu là sự "rút ngắn con đường" (Shortening the Path) hoặc là sự chuyển đổi từ một "triết học tiến trình" sang một "triết học nhảy vọt".
Nguồn: Địa Dũng Bồ Tát, Wikipedia tiếng Việt, phiên bản 75572531, các tác giả Wikipedia. Giấy phép CC BY-SA 4.0. Đã lược bỏ hình ảnh, bảng, chú thích và tài liệu tham khảo; xem đầy đủ tại nguồn.