Hồi hướng công đức
Bài tham khảo từ Wikipedia tiếng Việt, chưa được thẩm định về giáo lý.
Hồi hướng công đức (tiếng Phạn: pariṇāmanā, tiếng Pali: pattidāna hoặc pattānumodanā), thường gọi gọn là hồi hướng, là một thực hành quan trọng trong Phật giáo: hành giả đem công đức do các thiện hạnh đã tích lũy hồi hướng cho thân quyến đã khuất, cho chư thiên hoặc cho tất cả chúng sinh. Việc hồi hướng có thể thực hiện bằng tâm nguyện hoặc bằng lời cầu nguyện; người thực hành tin rằng người nhận có thể thọ hưởng công đức ấy nếu hoan hỷ trước các thiện hạnh của người hồi hướng. Trong Phật giáo, hồi hướng còn được xem là lựa chọn thích hợp hơn việc để tang sầu não khi thân nhân qua đời.
Giới học thuật đã thảo luận cách dung hòa giáo lý hồi hướng công đức với tính cá nhân của nghiệp trong Phật giáo. Có ý kiến cho rằng thực hành này khởi từ Phật giáo sơ kỳ, song cũng có học giả nghi ngờ nguồn gốc muộn hơn.
Trong truyền thống Phật giáo, hình thức sùng kính này nhấn mạnh phương diện đạo đức, đồng thời có thể chịu ảnh hưởng các quan niệm tiền Phật giáo về chuyển giao năng lực. Trong Phật giáo Đại thừa, hồi hướng công đức trở thành phương diện thiết yếu của lý tưởng Bồ-tát, bậc hướng đến quả vị Phật và dùng công đức của mình để trợ giúp hết thảy hữu tình.
Hồi hướng công đức được thực hành rộng rãi tại các quốc gia Phật giáo, trong nghi lễ, lễ hội và sinh hoạt hằng ngày. Hiện nay, hồi hướng đã trở thành một phần nội tại của Phật giáo và đảm nhiệm chức năng xã hội quan trọng.
Dịch thuật
Trong truyền thống Pāli về sau (thế kỷ 5-7 CN) dùng từ pattidāna, nghĩa là 'ban tặng điều đã đạt được'. Trong truyền thống Phạn, từ pariṇāmanā chỉ việc hồi hướng công đức, với nghĩa 'thay đổi, chuyển hướng; làm chín muồi; phát triển'. Thuật ngữ 'hồi hướng công đức' trở nên phổ biến dù bị nhiều học giả phản đối. Thực tế, cụm từ này không tương ứng sát với một thuật ngữ cố định nào trong các ngôn ngữ Phật giáo cổ điển.
Mô tả
Công đức (tiếng Phạn: puṇya, tiếng Pali: puñña) là khái niệm căn bản của đạo đức Phật giáo. Đây là lực lành và hộ trì, tích lũy từ các thiện hạnh, hành động hay ý nghĩ tốt. Tạo công đức là trọng yếu trong thực hành Phật giáo: công đức đem lại kết quả tốt đẹp, dễ chịu, quyết định phẩm chất kiếp sau và góp phần đưa hành giả đến giác ngộ. Ngoài khái niệm công đức, trong Phật giáo Đại thừa pariṇāmanā còn gắn với căn lành (tiếng Phạn: kuśala-mūla).
Hồi hướng công đức phổ biến trong cả Đại thừa, Mật tông và Thượng toạ bộ, và thường thực hành trong nghi lễ, lễ hội tưởng niệm người quá cố.
Việc hồi hướng, thường dành cho thân nhân đã khuất, chỉ cần một lời nguyện trong tâm. Dù gọi là 'chuyển', công đức của người hồi hướng không hề giảm đi. Ẩn dụ thường dùng là một ngọn nến châm sáng ngọn khác mà ánh sáng không suy giảm.
Tuy vậy, công đức hồi hướng không phải lúc nào cũng được thọ nhận. Theo kinh điển Phật giáo sơ kỳ, nếu người thân quá cố tái sinh vào cõi quá cao hoặc quá thấp - làm chư thiên, làm người, làm súc sinh hoặc vào địa ngục - họ không thể thọ nhận công đức; chỉ khi sinh làm preta (quỷ đói) mới có thể thọ nhận. Họ cũng cần có khả năng đồng cảm với thiện hạnh ấy. Vì thế, hồi hướng gắn liền ý niệm tùy hỷ. Nếu thân quyến không thọ nhận được, bản thân hành vi hồi hướng vẫn là công đức cho người hồi hướng.
Điều này cũng phần nào giải thích nghĩa 'làm chín muồi' của pariṇāmanā: khi cho đi công đức, người hồi hướng cũng nhờ đó mà tăng trưởng công đức. Người khác hoan hỷ trước thiện hạnh của ai đó cũng nhận được công đức nếu tán thán việc đã làm. Do vậy, tùy hỷ - ngoài việc là một trong mười hành vi công đức nêu trong kinh điển Phật giáo - cũng là điều kiện để hồi hướng diễn ra.
Vì tin công đức có thể chuyển được, hồi hướng cho người thân đã khuất được xem là lựa chọn thích hợp hơn việc than khóc. Lại nữa, trong cõi sau không có mưu sinh theo nghề nghiệp, công đức là thứ nuôi dưỡng chúng sinh. Vật chất không thể chuyển trực tiếp sang thế giới bên kia, song công đức do cúng dường Tăng đoàn (Saṅgha) có thể hồi hướng; theo đó vật cúng có thể 'hiện' đến người thọ nhận nơi cõi kia, nhờ sức mạnh tác ý bố thí hơn là hành vi vật chất tự thân.
Ví dụ kinh điển trong chú giải Tam tạng Pāli là chuyện vua Tần-bà-sa-la, được Đức Phật khuyên chia sẻ công đức với thân quyến cũ sinh làm preta. Khi Đức Phật viếng cung, vua nghe tiếng ồn bên ngoài; Phật dạy đó là tiếng của các preta, vốn là thân quyến nhà vua. Vua cúng thực phẩm và y phục cho Tăng đoàn; nhờ công đức ấy, các preta cũng thọ được vật cúng.
Mục đích
Mục đích hồi hướng đa dạng. Một số truyền thống Đại thừa tin hồi hướng giúp người thân vãng sinh Tịnh độ, một thiên quốc trong vũ trụ học Tịnh độ. Nhiều nơi gắn hồi hướng với trung ấm giữa chết và tái sinh, khi số phận còn bất định; công đức hồi hướng giúp vong linh an ổn sang lần tái sinh kế tiếp.
Nếu đã tái sinh vào cảnh giới bất thiện, công đức hồi hướng có thể rút ngắn thời gian lưu trú. Khi làm lễ trục vong, tín đồ cũng thỉnh tăng làm nghi thức hồi hướng cho vong linh. Ngoài giúp người đã khuất, một mục đích khác là hồi hướng cho chư thiên, dù quan điểm chính thống xưa cho rằng họ không thọ nhận được: người ta tin chư thiên khó tự tạo thiện hạnh, và có thể cảm ứng, gia hộ qua con đường này. Việc hồi hướng cho chư thiên thường hướng đến các vị hộ pháp. Đôi khi công đức cũng được hồi hướng cho cha mẹ như một hình thức sùng kính hay hiếu đạo. Nhiều Phật tử còn hồi hướng để hóa giải oan gia trái chủ; vì tin oán hận của người khác có thể gây hại, nên ở Nhật thường cử hành Mizuko kuyō sau khi phá thai để hồi hướng cho vong linh thai nhi. Sau cùng, hồi hướng đến tất cả chúng sinh cũng rất phổ biến, nhất là trong Đại thừa.
Việc 'chuyển ác' - đối nghịch với hồi hướng công đức - hầu như không có vị trí trong Phật giáo, nhưng đôi khi xuất hiện trong Ấn Độ giáo và gắn với quan niệm ô uế.
Mối liên hệ với nghiệp
Ở giai đoạn đầu nghiên cứu Phật học phương Tây, có ý kiến cho rằng hồi hướng công đức là đặc thù Đại thừa và chỉ hình thành muộn sau Đức Phật lịch sử. Chẳng hạn, Heinz Bechert định niên giáo lý này ở dạng phát triển đầy đủ vào thế kỷ 5-7 CN. Nhiều học giả cho rằng điều đó bất hợp với hiểu biết Phật giáo sơ kỳ về nghiệp, và nêu Kathāvatthu nơi ý tưởng này phần nào bị Thượng toạ bộ bác bỏ.
Nhà thần học Tommi Lehtonen trích sử gia Wolfgang Schumann rằng giáo lý Đại thừa về hồi hướng công đức phá vỡ tính nhân-quả nghiêm ngặt của luật Tiểu thừa về karman (P. kamma): ai muốn tái sinh tốt hơn chỉ có thể đạt được bằng nỗ lực của chính mình. D. Seyfort Ruegg cũng nhận xét:
Một ý niệm từng đặt ra nhiều vấn đề khái niệm cho tư tưởng Phật giáo và lịch sử Đại thừa là cái thường gọi 'hồi hướng công đức' (puṇyapariṇāmanā). ... Tuy vậy, sự hồi hướng ấy, xét prima facie, dường như mâu thuẫn với nguyên lý karmavipāka: quả nghiệp (karmaphala) chỉ do người - chính xác hơn là dòng tâm thức (saṃtāna) - đã chủ ý (cetayitva) làm hành động (karman) ấy gặt hái.
Có ý kiến cho rằng thực hành hồi hướng phát triển dưới ảnh hưởng Đại thừa, trong đó những bậc đang cầu thành Phật (Bồ-tát) có thể chia sẻ công đức để cứu độ tín đồ. Ruegg cũng cho rằng ý tưởng thọ nhận công đức qua tùy hỷ (tiếng Pali: patti, tiếng Phạn: prāpti), được diễn đạt bằng pattānumodanā và pattidāna, có thể phát triển nhờ ảnh hưởng này.
Ngược lại, nhiều học giả cho rằng giáo lý hồi hướng đã có sớm trong truyền thống Thượng toạ bộ và được văn bản cổ chấp thuận. Richard Gombrich đặt nguồn gốc vào thế kỷ 4 TCN, còn Gregory Schopen cho rằng ý tưởng hồi hướng hiện diện trong mọi phát hiện khảo cứu văn khắc về niềm tin nghiệp, kể cả sớm nhất vào thế kỷ 3 TCN. Có học giả đề xuất: tuy khái niệm 'hồi hướng công đức' chưa định hình trong Phật giáo nguyên thủy, song giáo lý sớm đã làm nền; hồi hướng là "hậu quả tất yếu" (Bechert) của các giáo lý ấy. Gombrich cho rằng Phật giáo sơ kỳ nhấn mạnh nghiệp và trách nhiệm cá nhân, và giáo lý hồi hướng cung cấp một "lối thoát" cho quan niệm nghiêm ngặt ấy. Ông còn nhận định: anumodana, về sau dùng để chỉ tùy hỷ như cách thọ nhận công đức, trong các văn bản Pāli sớm lại có nghĩa 'bày tỏ lời cảm ơn', được dùng khi người chết cảm tạ công đức được hồi hướng. Về sau nhà chú giải diễn giải lại thành 'tùy hỷ' để phù hợp chính thống: người chết 'tự tạo' công đức bằng cách hoan hỷ trước công đức thân nhân, nhờ đó không có chuyển giao thực sự nào trái với giáo lý nghiệp cá nhân. Cách giải thích này vẫn phổ biến trong hàng tăng sĩ ở Miến Điện và Sri Lanka khi bàn về mâu thuẫn bề ngoài giữa báo ứng nghiệp cá nhân và hồi hướng.
Chuyển giao năng lực
Quan niệm một năng lực có thể truyền từ người này sang người khác đã có trước Phật giáo. Trong Mahābhārata, chư thiên có thể chuyển một số năng lực (tejas); năng lượng do khổ hạnh (tapas) cũng được tin có thể 'truyền'. Áo nghĩa thư ghi các nghi lễ chuyển công - tội giữa người với người; Dharmashastra cũng nêu nhiều ví dụ thiện ác của một người chuyển sang người khác, cố ý hay vô tình. Tuy vậy, theo M. M. J. Marasinghe, hồi hướng trong Phật giáo sớm khác với các quan niệm tiền Phật giáo: không 'đem cho' công đức theo nghĩa đếm đo; nhấn mạnh thiện hạnh liên quan Tăng đoàn; không có vai trò của chư thiên; và mang tính bi mẫn hướng tới hữu tình đang khổ ở thế giới bên kia. Charles F. Keyes cũng chỉ ra: khác với Ấn Độ giáo, nghi lễ Phật giáo không trao đổi 'vật chất'; việc chuyển giao mang tính trừu tượng.
Thờ cúng tổ tiên
Một nguồn gốc khác gắn với Pitru. Văn bản Petavatthu của Phật giáo phản biện hình thức thờ tự này. Từ peta, nghĩa là 'ra đi', trong bối cảnh hồi hướng dùng chỉ thân quyến đã khuất. Đây tương đương Sanskrit preta (quỷ đói), cũng liên hệ Sanskrit pitṛ (cha, tổ). Trước Phật giáo, khi ai chết phải được 'chuyển' từ preta lang bạt sang phúc lạc ở thế giới pitṛ qua nghi lễ śrāddha phức tạp.
Trong Phật giáo sớm, thờ cúng tổ tiên bị loại bỏ: người chết không đạt thiên lạc nhờ nghi lễ, mà do nhân-quả nghiệp. Hồi hướng công đức hình thành trên nền tảng đạo đức - tâm lý của nghiệp và công đức, gắn với trách nhiệm đối với cha mẹ trong bối cảnh thờ cúng tổ tiên; sự tôn kính hướng sang Tăng. Ở nhiều nước, Tăng đoàn đóng vai trò trung gian giữa người hồi hướng và thân quyến quá cố; trong bối cảnh này, Tăng là một 'ruộng phước' - đối tượng xứng đáng giúp tín đồ tích lũy công đức cho việc hồi hướng. Trong nghi lễ tang, tăng sĩ thay Bà-la-môn làm đối tượng thọ cúng; nhờ vai trò ruộng phước này, cư sĩ có thể theo đuổi chuẩn mực cao và mục tiêu xuất ly.
Phật giáo Đại thừa
Giáo lý hồi hướng góp phần định hình quan hệ của Phật giáo với thần linh địa phương: tín đồ hồi hướng công đức để đổi lấy sự hộ trì. Nhờ đó Phật giáo dễ dung hợp với các văn hóa và thần linh mới. Trước thời Đại thừa, hồi hướng đã là thực hành quan trọng.
Về sau, nhiều tông phái tin chư Phật cõi trời hoặc Bồ-tát có thể hồi hướng công đức để giảm khổ cho tín đồ; tín đồ lại có thể chia sẻ công đức ấy cho người khác. Công đức của Bồ-tát không giảm vì hồi hướng tự thân là công đức - gọi là kho công đức vô tận. Ý niệm này làm nảy sinh nhiều truyền thống mang sắc thái sùng tín, và theo Gombrich, toàn bộ ý niệm Bồ-tát dựa trên đó; Luis Gómez xem đây là biểu hiện của từ bi và tính không. Trong Phật giáo Trung Hoa (ảnh hưởng Tịnh độ tông), hồi hướng để trợ giúp người quá cố vãng sinh Tịnh độ trở nên phổ biến.
Một số tông phái đưa ra diễn giải khác. Nichiren (1222-1282) cho rằng hồi hướng công đức không hiệu quả trong "Thời mạt pháp", vì chỉ đức tin và kỷ luật của tín đồ mới cứu khổ, tránh tái sinh xấu; tuy vậy Phật giáo Nichiren vẫn thừa nhận hồi hướng, song không qua giáo phẩm trung gian. Một số phái Jōdo Shinshū không thực hiện hồi hướng trên phương diện giáo lý, dù có ngoại lệ.
Vai trò trong thực hành
Tác giả Sree Padma Holt và học giả Anthony Barber ghi nhận hồi hướng công đức đã được xác lập vững chắc và là phần không thể thiếu của thực hành Phật giáo tại vùng Andhra (Nam Ấn). Các văn khắc nhiều nơi ở Nam Á cũng chứng tỏ thực hành này phổ biến trong các thế kỷ đầu CN. Trong Thượng toạ bộ, thí chủ thường chia sẻ công đức trong một anumodanā (thời giáo huấn của vị thọ cúng nhằm khuyến khích tùy hỷ). Nhiều nơi còn có tục hồi hướng theo chu kỳ sau khi người thân qua đời: sau bảy ngày, năm mươi và một trăm ngày, rồi hằng năm. Nghi thức này có thể cử hành tại chùa hoặc tại gia. Một số ngày được xem là thích hợp để hồi hướng, như Wan Sart (tiếng Thái: วันสารท) ở Thái Lan. Ở Thái Lan và Lào còn có tục con cái xuất gia làm sa-di để hồi hướng cho cha mẹ. Đôi khi hồi hướng được biểu trưng bằng cách rót nước vào bình. Trong Phật giáo Đông Á, giáo lý hồi hướng qua cúng dường Tăng đoàn nổi tiếng nhờ câu chuyện Mục Liên cứu mẹ; lễ hội gắn với câu chuyện được cử hành rộng khắp và thực hành chính là hồi hướng cho tổ tiên.
Hồi hướng đã trở thành yếu tố chuẩn trong nghi lễ cơ bản của các tông phái lớn. Phật tử Đại thừa và Mật tông hồi hướng như một phần của 'Lễ bảy phần' (tiếng Phạn: saptāṇgapūjā hoặc tiếng Phạn: Saptavidhā Anuttarapūjā), và hầu như nghi lễ nào cũng có hồi hướng. Ở Sri Lanka, nhiều nơi thực hiện hồi hướng ở phần cuối buổi giảng Pháp. Một khảo sát thực địa 2002-3 ở Campuchia cho thấy lý do thường được nêu khi bảo trợ nghi lễ là "để hồi hướng công đức cho tổ tiên". Stūpa (công trình thờ xá-lợi) cũng được cho là có một phần chức năng phục vụ hồi hướng.
Tầm quan trọng của hồi hướng lớn đến mức trở thành một cách chủ chốt để Phật giáo tự duy trì. Ở Nhật có cả ekōdera ('chùa hồi hướng'), và thực hành này rất phổ biến—dẫu nay phần lớn do các tu sĩ đã lập gia đình đảm trách, khác với Tăng đoàn độc thân thời Phật giáo sớm.
Trong Phật giáo thời kỳ đầu, việc hồi hướng cho người chết được xem là dấu hiệu tư cách tốt đẹp. Hiện nay, giáo lý hồi hướng cho phép cộng đồng cùng tham gia các hoạt động tạo công đức, qua đó gắn kết huyết tộc và khuyến khích dấn thân xã hội.
Nguồn: Hồi hướng công đức, Wikipedia tiếng Việt, phiên bản 74931098, các tác giả Wikipedia. Giấy phép CC BY-SA 4.0. Đã lược bỏ hình ảnh, bảng, chú thích và tài liệu tham khảo; xem đầy đủ tại nguồn.