Từ Bi Hỷ Xả

Thư viện · Chư Phật và Bồ Tát

Phật thành đạo

Bài tham khảo từ Wikipedia tiếng Việt, chưa được thẩm định về giáo lý.

Phật thành đạo là thuật ngữ trong Phật giáo tiếng Việt dùng để chỉ sự kiện Tất-đạt-đa Cồ-đàm (tiếng Phạn: Siddhārtha Gautama; tiếng Pali: Siddhattha Gotama) chứng đắc bồ đề (tiếng Phạn: bodhi, giác ngộ; tiếng Trung: 菩提) dưới cội bồ đề tại Bồ Đề Đạo Tràng (tiếng Phạn: Bodhgayā) ở vùng Ma-kiệt-đà cổ, nay thuộc bang Bihar của Ấn Độ, được truyền thống đặt vào khoảng thế kỷ 5 TCN. Trong sự kiện này, theo kinh điển, thái tử Tất-đạt-đa đoạn tận mọi lậu hoặc, chứng Niết Bàn (tiếng Trung: 涅槃) và trở thànhPhật (tiếng Phạn: buddha, Bậc giác ngộ) Thích-ca Mâu-ni (tiếng Phạn: Śākyamuni; tiếng Pali: Sakyamuni).

Trong giáo lý, Phật thành đạo được hiểu là khoảnh khắc Thích-ca Mâu-ni trực chứng Tứ Diệu Đế (tiếng Trung: 四聖諦), thấy rõ Duyên khởi (tiếng Trung: 緣起) và xác lập Trung đạo (tiếng Trung: 中道), từ đó khai mở Bát Thánh Đạo (tiếng Trung: 八正道) và thiết lập Tăng đoàn (tiếng Trung: 僧團). Trong kinh điển Pali, sự kiện này được mô tả bằng các thuật ngữ sammā-sambodhi (tiếng Pali: Sammā-sambodhi, Chánh đẳng giác) và abhisambodhi (tiếng Pali: Abhisambodhi, Đại giác), nhấn mạnh việc Đức Phật tự mình chứng đắc chân lý tối hậu mà không có thầy chỉ dạy. Trong bối cảnh Phật giáo Việt Nam, vốn chịu ảnh hưởng sâu của Phật giáo Bắc tông truyền qua Trung Quốc, nhiều thuật ngữ liên quan đến sự kiện này như Phật thành đạo (tiếng Trung: 佛成道), Bồ Đề Đạo Tràng (tiếng Trung: 菩提道場) hay Niết Bàn đều dựa trên truyền thống dịch thuật Hán văn và Hán tạng. Về mặt nghi lễ, đây là một trong ba mốc chính bên cạnh Phật đản và Phật nhập Niết Bàn, được nhiều truyền thống tưởng niệm dưới tên gọi như Bodhi Day (Ngày giác ngộ) hay "ngày Đức Phật thành đạo" mùng 8 tháng chạp âm lịch.

Tiểu sử tóm tắt

Các bản truyện đời Phật dựa trên Nikāya và A-hàm cho biết Tất-đạt-đa xuất thân trong hoàng tộc Thích-ca, lớn lên trong môi trường vương giả nhưng bị ám ảnh bởi già, bệnh, chết và ý nghĩa giải thoát khỏi khổ đau. Theo truyền thống Thượng tọa bộ (tiếng Pali: Theravāda), khoảng 29 tuổi ông rời cung thành Ca-tỳ-la-vệ (tiếng Phạn: Kapilavastu) để xuất gia, mở đầu giai đoạn "cao quý cầu" đi tìm con đường chấm dứt sinh tử.

Thời gian đầu, ông theo học thiền-na vô sắc với hai đạo sư A-la-la Ca-lam (tiếng Pali: Āḷāra Kālāma) và Uất-đầu-lam-phất (tiếng Pali: Uddaka Rāmaputta), đạt các tầng định cao nhưng vẫn nhận ra đó chưa phải giải thoát tối hậu nên từ bỏ. Sau đó, ông cùng nhóm năm bạn tu tiến hành đủ loại khổ hạnh nghiêm khắc tại vùng Ưu-lâu-tần-loa (tiếng Pali: Uruvelā, gần Bồ Đề Đạo Tràng ngày nay) như nhịn ăn đến mức kiệt sức, nín thở lâu dài, nằm trên gai, nhưng cuối cùng kết luận rằng các cực đoan này chỉ đưa đến suy nhược thân tâm chứ không phát sinh trí tuệ giải thoát.

Theo truyền thống, khi thân thể suy kiệt, Tất-đạt-đa chấp nhận bát cháo sữa Đề-hồ do cô thôn nữ Tu Xà Đa (tiếng Pali: Sujātā) dâng cúng bên bờ sông Ni Liên Thiền (tiếng Pali: Nerañjarā), rồi tắm gội và hồi phục sức lực trước khi quyết định ngồi thiền dưới cội bồ đề. Nhiều bài viết phổ biến hóa về đời Phật, kể cả trên truyền thông đại chúng, cũng nhắc chi tiết Tu Xà Đa dâng cháo sữa như biểu tượng cho bước ngoặt rời cực đoan khổ hạnh và mở ra Trung đạo.

Từ nơi khổ hạnh, ông đến một khu rừng gần làng Ưu-lâu-tần-loa, bên bờ sông Ni Liên Thiền, mô tả trong kinh là "đất phẳng, rừng mát, dòng nước trong, bờ cát đẹp, gần làng để khất thực", rồi trải cỏ kusa dưới một cây pipal (Ficus religiosa) để ngồi thiền. Ông phát nguyện nếu chưa đạt đạo quả thì dù thịt nát xương tan cũng không rời khỏi chỗ ngồi, mở đầu đêm thiền định được truyền thống xem là đêm Phật thành đạo.

Theo các kinh Pali như Đại kinh Saccaka (tiếng Pali: Mahāsaccaka-sutta, MN 36) và Kinh Sợ hãi và Khiếp đảm (tiếng Pali: Bhayabherava-sutta, MN 4), trong đêm này Tất-đạt-đa tuần tự chứng ba minh: nhớ lại vô số đời quá khứ, thấy sinh tử của chúng sinh theo nghiệp và cuối cùng đoạn tận lậu hoặc, chứng đắc Niết Bàn qua trí tuệ quán Tứ Diệu Đế. Từ đây, ông được truyền thống gọi là Bụt hay Phật, và sự kiện được tưởng niệm trong các nghi lễ "đức Phật thành đạo".

Mốc chuyển từ Bồ-tát sang Phật

Trong các truyền thống Phật giáo nguyên thủy và Thượng tọa bộ, Phật thành đạo đánh dấu sự chuyển tiếp từ giai đoạn một vị Bồ tát (tiếng Trung: 菩薩) đang tu tập sang vị trí một Chánh đẳng giác (tiếng Pali: sammā-sambuddha). Từ thời điểm này, Phật được xem là đã đoạn tận sinh tử, không còn tái sanh trong luân hồi, đồng thời là bậc tái khám phá con đường Trung đạo trong thời kỳ hiện tại của thế giới.

Trong Phật giáo Đại thừa, sự kiện được diễn giải thêm như sự "hiển lộ Pháp thân" (tiếng Trung: 法身) vốn thường trụ: giác ngộ dưới cội bồ đề chỉ là một lần biểu hiện lịch sử của trí tuệ vô thỉ, còn về mặt tuyệt đối, Phật đã "thành Phật từ vô lượng kiếp". Cách đọc này nhấn mạnh tính vũ trụ và thường hằng của giác ngộ, song vẫn giữ vai trò trung tâm của sự kiện Bồ Đề Đạo Tràng trong lịch sử truyền bá Phật giáo.

Chuẩn mực con đường tu tập

Theo các hệ thống giáo lý, Phật thành đạo là mẫu mực cho con đường tu tập gồm giới, định, tuệ, đặc biệt là kết hợp thiền-na (tiếng Pali: jhāna) sâu với tuệ quán vô thường, khổ, vô ngã đối với các uẩn, xứ, giới. Các bộ Vi Diệu Pháp và luận sư như Buddhaghosa phân tích đêm thành đạo theo lộ trình tâm từ thiền-na đến "đạo tâm" và "quả tâm", qua đó hệ thống hóa kinh nghiệm giác ngộ thành mô hình tu chứng có thể áp dụng cho hành giả về sau.

Về phía giới thiệu phổ thông, nhiều bài viết và phóng sự sử dụng câu chuyện thành đạo để tóm tắt cấu trúc cơ bản của Phật giáo: khổ, nguyên nhân khổ, khả năng chấm dứt khổ và con đường thực hành, giúp độc giả nắm được "tinh yếu" giáo lý qua một mạch truyện dễ nhớ.

Trọng tâm hành hương và bảo tồn di sản

Từ thời A Dục Vương (tiếng Phạn: Aśoka), Bồ Đề Đạo Tràng đã được xem là một trong bốn thánh tích chính liên hệ đời Phật, cùng với nơi đản sinh, chuyển Pháp luân và nhập Niết Bàn. Khu chùa Đại Giác ngộ và cây bồ đề hậu duệ hiện nằm trong quần thể di sản thế giới Mahabodhi, được UNESCO ghi danh từ năm 2002.

Nhiều phóng sự và bài viết thời sự gần đây ghi nhận thách thức giữa nhu cầu hành hương, du lịch và bảo tồn cây bồ đề cũng như kiến trúc cổ ở Bồ Đề Đạo Tràng, nêu vấn đề quản lý lượng khách, ô nhiễm và hạ tầng quanh di tích. Điều này cho thấy tầm quan trọng liên tục của Phật thành đạo không chỉ ở bình diện giáo lý mà còn ở chiều kích di sản văn hóa vật thể.

Lễ hội tưởng niệm ngày Phật thành đạo

Tại các nước theo Phật giáo Thượng tọa bộ như Sri Lanka, Thái Lan, Myanmar, sự giác ngộ của Phật thường được kỷ niệm chung với Vesak, ngày rằm tháng Vesākha, cùng với đản sinh và nhập Niết Bàn. Ở Đông Á, nhiều truyền thống tách riêng "ngày Phật thành đạo". Tại Nhật Bản, ngày 8 tháng 12 dương lịch được gọi là Rōhatsu (ngày mùng 8 tháng chạp), gắn với các khóa thiền dài ngày và lễ thắp đèn Bodhi Day.

Trong không gian văn hóa Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt Nam, ngày kỷ niệm thường được ấn định vào mồng 8 tháng 12 âm lịch (mồng 8 tháng chạp). Các bài viết phổ thông nhấn mạnh rằng đây là một trong ba ngày lễ lớn của Phật giáo (đản sinh, thành đạo, nhập Niết Bàn), dù trong thực tế sinh hoạt, ngày thành đạo ít được biết đến hơn ngày Phật đản hay Vu Lan.

Tại Việt Nam, các chùa thuộc cả hệ Bắc tông và Nam tông thường tổ chức tụng kinh, thuyết giảng, thắp nến và hoạt động từ thiện trong ngày này, đôi khi kết hợp lễ quy y cho Phật tử mới. Một số bài báo Việt Nam nhấn mạnh rằng ý nghĩa chính của ngày Phật thành đạo đối với tín đồ là nhắc lại việc sống tỉnh thức, giảm tham ái và thực hành từ bi thay vì chỉ xem đây là dịp lễ nghi thuần túy.

Kinh Pali Nikāya và A-hàm

Các mô tả sớm nhất về Phật thành đạo nằm trong một số bài Kinh Trung Bộ (Majjhima Nikāya), Tương Ưng Bộ kinh (Saṃyutta Nikāya) và Tăng Chi Bộ kinh (Aṅguttara Nikāya), cùng các bản Hán dịch song song thuộc Trung A-hàm và Tạp A-hàm.

Kinh Tầm cầu cao quý (tiếng Pali: Ariyapariyesanā-sutta, MN 26) kể lại hành trình từ khi Thái tử bỏ hai vị thầy cũ, đến Ưu-lâu-tần-loa, tìm được nơi thích hợp và chứng ngộ, nhấn mạnh phân biệt "tầm cầu thấp kém" và "tầm cầu cao quý". Đại kinh Saccaka (MN 36) nêu rõ giai đoạn khổ hạnh cực đoan và việc hồi tưởng trạng thái thiền an lạc thời niên thiếu như chìa khóa dẫn đến Trung đạo. Các đoạn trong Kinh Pháp cú (tiếng Trung: 法句經) cũng có những bài kệ được truyền thống hiểu là nói về kinh nghiệm phá vỡ "kẻ làm nhà" tức tham ái và vô minh trong đêm thành đạo.

Văn học Sanskrit và truyện đời Phật

Các bộ truyện đời Phật bằng Sanskrit như Kinh Phổ Diệu (tiếng Phạn: Lalitavistara), Phật sở hành tán (tiếng Phạn: Buddhacarita) của Mã Minh (tiếng Phạn: Aśvaghoṣa) và Đại Sự (tiếng Phạn: Mahāvastu) thuộc truyền thống Đại chúng bộ triển khai đêm thành đạo với nhiều chi tiết huyền thoại hơn, như ma quân Māra (tiếng Pali: Māra) kéo đại binh, ba cô con gái tượng trưng cho dục vọng, địa thần làm chứng công đức, đất rung chuyển và ánh sáng chiếu khắp Tam thiên đại thiên thế giới. Những bản văn này ảnh hưởng mạnh đến biểu tượng học Phật giáo, đặc biệt là hình tượng Phật ngồi thiền dưới cây bồ đề với tay phải chạm đất (xúc địa ấn), hàng phục Ma vương.

Trong Kinh Hoa Nghiêm (tiếng Trung: 華嚴經), Kinh Pháp Hoa (tiếng Trung: 法華經) và một số kinh Bát-nhã ba-la-mật-đa (tiếng Trung: 般若波羅蜜多), Phật thành đạo thường được nhắc như một trong vô số "ứng hiện" của Pháp thân trong thế giới, hơn là sự kiện đơn lẻ, đồng thời gắn chặt với lý tưởng Bồ tát đạo (tiếng Trung: 菩薩道) và học thuyết Phật tính (tiếng Trung: 佛性).

Ghi chú tên gọi

Trong tiếng Việt, cụm từ Phật thành đạo thường được dùng trong bối cảnh lịch sử và nghi lễ để chỉ riêng sự kiện Thích-ca Mâu-ni giác ngộ dưới cội bồ đề tại Bồ Đề Đạo Tràng, phân biệt với các thuật ngữ rộng hơn như "giác ngộ", "chứng ngộ" có thể áp dụng cho các bậc thánh khác.

Về thuật ngữ gốc, Pali và Sanskrit dùng danh từ bodhi và các hợp ngữ như sammā-sambodhi, abhisambodhi hay anuttarā-samyak-saṃbodhi để chỉ giác ngộ trọn vẹn của Phật, tất cả đều bắt nguồn từ căn budh với nghĩa "thức dậy, tỉnh thức". Một số tác giả tiếng Anh đề nghị dịch bodhi là "awakening" (tỉnh thức) hơn là "enlightenment" để tránh liên tưởng trực tiếp đến phong trào Khai sáng châu Âu và nhấn mạnh khía cạnh "thức dậy khỏi vô minh".

Trong bối cảnh lễ hội, tiếng Anh hiện đại thường dùng "Bodhi Day" hay "Buddha's Enlightenment Day" để chỉ ngày tưởng niệm Phật thành đạo, tiếng Trung gọi là "Phật thành đạo nhật" (tiếng Trung: 佛成道日) hay "Lạp bát tiết" (tiếng Trung: 臘八節), tiếng Nhật gọi là Jōdō-e hoặc Rōhatsu; tất cả đều xoay quanh ý nghĩa "ngày chứng đạo" của Phật.

Nguồn: Phật thành đạo, Wikipedia tiếng Việt, phiên bản 75673422, các tác giả Wikipedia. Giấy phép CC BY-SA 4.0. Đã lược bỏ hình ảnh, bảng, chú thích và tài liệu tham khảo; xem đầy đủ tại nguồn.