Thư viện · Giáo lý và thiền học
Cõi trời (Phật giáo)
Bài tham khảo từ Wikipedia tiếng Việt, chưa được thẩm định về giáo lý.
Cõi trời trong vũ trụ quan Phật giáo là các cảnh giới tái sinh được mô tả như nơi cư trú của chư thiên (deva), nằm trong cấu trúc Tam giới gồm Dục giới, Sắc giới và Vô sắc giới. Trong nhiều truyền thống (đặc biệt hệ Nam truyền), các cõi trời thường được hệ thống hóa như những tầng tồn tại mà chúng sinh có thể tái sinh tùy theo nghiệp; các cảnh giới này đều vô thường và không đồng nhất với mục tiêu giải thoát.
Khái niệm
Trong các mô tả kinh điển và chú giải, "cõi trời" thường gắn với các thuật ngữ chỉ cảnh giới của chư thiên như devaloka, cũng như các "thế giới" của Phạm Thiên như brahmaloka. Trong kinh điển, cõi trời thường được nhắc đến như một dạng tái sinh "thuận" (an lạc hơn so với các cảnh giới khổ đau), nhưng vẫn thuộc luân hồi. Việc tái sinh vào cõi trời thường được lý giải theo quan hệ nghiệp và tái sinh: đó là một dạng quả báo thiện, nhưng không bảo đảm chấm dứt luân hồi.
Trong sơ đồ "31 cảnh giới" thường gặp ở Theravāda, một số tầng trời Dục giới được gắn với các nhân vật hoặc mô-típ quen thuộc: Trời Đao Lợi (Tāvatiṃsa) là nơi Thiên chủ Đế Thích (Sakka) chủ trì; Trời Đâu Suất (Tusita) thường gắn với mô-típ Bồ-tát cư trú trước lần tái sinh cuối và với hình tượng Di-lặc; còn Trời Tha Hóa Tự Tại (Paranimmitavasavattī) trong một số trình bày được liên hệ với Māra (Ma vương). Trời Tứ Thiên Vương (Cātummahārājika) trong một số trình bày cũng được mô tả có các chúng sinh như gandhabba và yakkha.
Trong một số đoạn kinh Nikāya, thời gian ở các tầng trời thuộc Dục giới được mô tả chênh lệch so với cõi người. Chẳng hạn, Tăng chi bộ kinh 8.43 (Kinh Visākhā) nêu rằng một ngày-đêm ở Trời Đao Lợi, Trời Dạ Ma, Trời Đâu Suất, Trời Hóa Lạc và Trời Tha Hóa Tự Tại lần lượt được tính tương đương 100, 200, 400, 800 và 1600 năm ở cõi người.
Tam giới
Trong khung Tam giới, các tầng trời thuộc Dục giới thường được gọi là lục dục thiên. Các tầng trời thuộc Sắc giới và Vô sắc giới thường được trình bày gắn với các tầng thiền định (tứ thiền và tứ vô sắc xứ), dù cách phân loại chi tiết có thể khác nhau giữa các truyền thống luận tạng.
Theravāda: 31 cảnh giới
Trong các sơ đồ phân loại phổ biến ở Theravāda, tổng số cảnh giới thường được trình bày là 31, gồm cả cõi người và các cảnh giới khổ; riêng "cõi trời" có thể hiểu theo nghĩa hẹp là 26 tầng chư thiên (6 tầng trời Dục giới, 16 tầng trời Sắc giới, 4 tầng trời Vô sắc giới).
Lục dục thiên
Một cách trình bày phổ biến về các tầng trời trong Dục giới là "lục dục thiên".
31 cảnh giới (Pāli)
Bảng dưới đây tổng hợp các cõi trời theo cách hệ thống hóa thường gặp ở Theravāda (6 Dục giới + 16 Sắc giới + 4 Vô sắc giới).
Đại thừa–Kim cương thừa
Trong các truyền thống Đại thừa và Kim cương thừa, hệ thống Tam giới và các tầng trời cơ bản thường được gọi bằng thuật ngữ Sanskrit/Hán và có các đối ứng trong văn hiến Tạng truyền. Các mục từ chú giải 84000 mô tả lục dục thiên như các tầng trời thuộc Dục giới, đồng thời cũng ghi nhận các nhóm cõi trời khác như "ngũ tịnh cư thiên" (gắn với quả vị Bất hoàn) và các "xứ" của Vô sắc giới.
Nikāya (Pāli)
Trong Kinh tạng Pāli, các cõi trời và chư thiên xuất hiện dày đặc: như bối cảnh tái sinh, như các nhân vật đối thoại với Phật, và như các cộng đồng chư thiên được liệt kê theo tầng trời.
"Kinh Đại Hội" (DN 20) mô tả một "đại hội" chư thiên với nhiều nhóm thiên chúng.
"Kinh Đế Thích Sở Vấn" (DN 21) thuật lại cuộc đối thoại liên quan Đế Thích (Sakka).
"Tương ưng chư Thiên" (SN 1) gồm các bài đối thoại ngắn giữa Phật và các chư thiên (devatā).
"Tương ưng Sakka" (SN 11) tập hợp nhiều bài kinh liên quan Thiên chủ Sakka và các thiên chúng.
"Tương ưng Māra" (SN 4) gồm các bài kinh liên quan Māra (Pāpimā).
"Kinh A-tan-na-ti" (DN 32) gắn với các vị thuộc nhóm Tứ Thiên Vương trong truyền thống hộ trì.
Đại thừa
Trong Đại thừa, các tầng trời Dục giới (đặc biệt Đao Lợi, Đâu Suất) thường được dùng làm bối cảnh thuyết pháp và làm nền cho các mô-típ tu tập.
"Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện" mở đầu với bối cảnh thuyết pháp tại "cung Trời Đao Lợi" và liệt kê nhiều tầng trời đến dự hội.
"Kinh Quán Di Lặc Bồ Tát Thượng Sanh Đâu Suất" trình bày mô-típ liên hệ Trời Đâu Suất và sự "thượng sanh" để được gặp Di-lặc.
Tiếp nhận
Các cõi trời không chỉ được trình bày như một học thuyết vũ trụ quan mà còn được thể hiện rộng rãi trong nghệ thuật Phật giáo như một phương tiện giáo hóa.
Đồ hình vũ trụ quan
Trong truyền thống Tây Tạng và vùng văn hóa Himalaya, mô-típ "bánh xe luân hồi" (bhavacakra) thường được vẽ như tranh tường hoặc thangka ở chùa hoặc tu viện; sơ đồ này minh họa nhiều cảnh giới tái sinh và thường bao gồm "cõi trời" như một phần của hệ thống cảnh giới. Một số nguồn bảo tàng và giảng giải mô tả bhavacakra như một công cụ giáo hóa bằng hình, thường được đặt ở lối vào chùa/tu viện để minh họa nghiệp và luân hồi. British Museum lưu giữ một bức tranh bhavacakra (Wheel of Life) trong bộ sưu tập.
Kiến trúc và không gian thờ tự (Đông Á)
Trong một số truyền thống chùa chiền Đông Á, tượng Tứ Thiên Vương (Shitennō) thường được đặt ở gần lối vào như các vị hộ pháp trấn giữ bốn phương; mô tả hiện vật của Metropolitan Museum of Art ghi nhận ở Trung Hoa các tượng này thường bố trí gần cửa chùa, còn British Museum cũng mô tả tranh/tượng Tứ Thiên Vương như những hình tượng canh giữ lối vào chùa Phật giáo.
Nghệ thuật (Nam Á–Đông Nam Á)
Mô-típ "Phật giáng từ cõi trời Tam Thập Tam/Đao Lợi" (Hán: 三十三天, 忉利天; Pāli: Tāvatiṃsa; Sanskrit: Trāyastriṃśa) là một chủ đề tự sự quen thuộc trong mỹ thuật Phật giáo: sau thời gian lên cõi trời để thuyết pháp (thường gắn với việc thuyết pháp cho thân mẫu), Phật trở lại nhân gian tại Saṅkassa/Sankassa. Cách thể hiện phổ biến dùng mô-típ "ba thang" (Phật ở thang giữa), kèm Phạm Thiên và Đế Thích hai bên.
Trong nghệ thuật tự sự Ấn Độ, mô-típ này xuất hiện sớm (Bharhut, Sanchi) và đôi khi được trình bày theo lối biểu trưng, nhấn mạnh các dấu hiệu nhận diện và nhân vật hộ tống trong bố cục cảnh giáng. Một số phù điêu (như Nagarjunakonda) mô tả thêm chi tiết "thang vàng" trong cảnh giáng.
Trong các truyền thống hậu kỳ (như nghệ thuật Pāla và mạch Himalaya), cảnh giáng từ Trāyastriṃśa thường được xếp vào nhóm các mô-típ trọng yếu của tự sự đời Phật; bố cục phổ biến đặt Brahmā và Indra/Śakra hai bên thang giáng.
Ở Đông Nam Á, mô-típ này xuất hiện trong tranh vẽ và đồ thờ tự sự, bao gồm các hiện vật mô tả trực tiếp cảnh Phật giáng từ Tāvatiṃsa xuống Saṅkassa.
British Museum lưu giữ một bản in phổ thông xuất xứ Myanmar về cảnh Phật giáng từ Trāyastriṃśa/Tāvatiṃsa, trong đó có các nhân vật như Brahmā và Śakra/Indra và các nat (thần linh bản địa) trong bố cục.
Nghệ thuật tự sự
Một số quần thể di tích Phật giáo lớn dùng các chuỗi phù điêu để kể các mô-típ tường thuật liên quan đến cõi trời và chư thiên. Tại Borobudur (Indonesia), các phù điêu theo Lalitavistara thường được mô tả như một chuỗi kể chuyện dài, phản ánh truyền thống diễn giải đời Phật bằng ngôn ngữ hình ảnh trên kiến trúc đền-tháp. Một số mô tả về chuỗi Lalitavistara tại Borobudur cho biết phần tự sự mở đầu bằng cảnh Bồ-tát giáng từ cõi Tusita (Đâu Suất) trước khi đản sinh. UNESCO có tài liệu về việc trùng tu các phù điêu Lalitavistara tại Borobudur.
Văn hóa đại chúng và lễ hội
Các mô-típ về "cõi trời" cũng đi vào đời sống lễ hội, nghi lễ và văn bản phổ biến ở nhiều khu vực Phật giáo, đặc biệt qua những câu chuyện về việc Phật "giáng từ cõi trời" và các bản mô tả vũ trụ quan Tam giới.
Tây Tạng và vùng Himalaya
Trong lịch lễ hội Phật giáo ở vùng Himalaya, Lhabab Düchen (lha bab dus chen) kỷ niệm sự kiện Phật Thích-ca Mâu-ni giáng từ cõi trời xuống nhân gian; các mô tả phổ biến thường gắn sự kiện này với cõi trời Tam Thập Tam (Trāyastriṃśa/Tāvatiṃsa) trong tự sự đời Phật. Một số mô tả cũng nhắc mô-típ "ba thang" trong tự sự giáng từ trời.
Myanmar
Ở Myanmar, Thadingyut (lễ hội ánh sáng) thường được mô tả gắn với sự kiện Phật trở về từ cõi trời Tāvatiṃsa sau thời gian thuyết Abhidhamma; một số nguồn cũng nhắc mô-típ "ba thang" trong chuyện giáng từ trời như một chi tiết nhận diện quen thuộc.
Thái Lan
Tại Thái Lan, nghi lễ Tak Bat Devo (Tak Bat Thewo; Devorohana) là hoạt động bố thí gắn với chủ đề "đi xuống từ cõi trời"; ở một số địa phương, nghi lễ được tái hiện bằng đoàn Tăng đi xuống bậc thang/đồi để nhận đồ cúng dường, thường gắn với dịp kết thúc mùa an cư kiết hạ (Vassa).
Ấn Độ
Ở Ấn Độ, một số hoạt động hiện đại lấy tên "International Abhidhamma Divas" (Abhidhamma Day) gắn với địa danh Sankassiya/Sankisa (Uttar Pradesh), thường liên hệ đến mô-típ Phật giáng xuống sau khi thuyết Abhidhamma ở Tāvatiṃsa.
Phra Malai
Trong truyền thống Theravāda ở Thái Lan và một số vùng lân cận, truyền thuyết Phra Malai (พระมาลัย) kể về một vị tăng du hành qua các cảnh giới (thiên giới và địa ngục) để khuyến hóa việc tạo phước. Một số bản kể liên hệ trực tiếp đến cõi Tusita khi mô tả Phra Malai gặp Di-lặc (Maitreya/Metteyya) ở đây.
Traiphum Phra Ruang (Traibhumikatha)
Trong văn học và văn hóa Phật giáo Thái Lan, Traiphum Phra Ruang (Traibhumikatha; "ba cõi") là một văn bản vũ trụ quan quan trọng mô tả các cảnh giới địa ngục, cõi người và các tầng trời; các nghiên cứu về Phật giáo Thái cũng bàn đến ảnh hưởng của các mô tả vũ trụ quan kiểu Traiphum đối với trí tưởng tượng đạo đức và văn hóa hình ảnh đại chúng.
Thuật ngữ trong văn hóa đại chúng
Trong văn học Hoa ngữ, tên Hán "兜率" (Đâu Suất; Tuṣita) cũng xuất hiện trong tiểu thuyết Tây Du Ký dưới dạng "Đâu Suất cung" (兜率宮).
Trong văn hóa đại chúng Hồng Kông, cụm từ "Tứ đại thiên vương" (四大天王; tiếng Anh: Four Heavenly Kings) được dùng như một danh hiệu truyền thông cho bốn ngôi sao nhạc pop tiếng Quảng Đông thập niên 1990 là Trương Học Hữu, Lưu Đức Hoa, Lê Minh và Quách Phú Thành. Grammy.com mô tả tên gọi này được lấy cảm hứng từ "bốn thiên vương" trong Phật giáo Đông Á (các vị hộ pháp trấn giữ bốn phương).
Trong trò chơi điện tử Asura's Wrath (2012), các phỏng vấn và bài viết quảng bá mô tả tác phẩm lấy cảm hứng từ thần thoại Ấn Độ và Phật giáo; trong đó có mô-típ phẫn nộ gắn với truyền thuyết về asura (A-tu-la) như một nhóm thần/bán thần bị trục xuất khỏi một cõi trời vì sân hận, kiêu mạn và hiếu chiến. Các thuật ngữ như "asura" cũng xuất hiện trong một số trình bày vũ trụ quan Theravāda như một cảnh giới trong luân hồi.
Di-lặc và các phong trào cứu thế ở Trung Quốc
Một số nghiên cứu lịch sử tôn giáo về Trung Quốc ghi nhận rằng biểu tượng Di-lặc (Maitreya) đôi khi được huy động trong các phong trào tôn giáo mang màu sắc cứu thế (millenarian), bao gồm một số truyền thống gắn với Bạch Liên; các nguồn bách khoa và nghiên cứu học thuật cũng nhắc đến mạch kỳ vọng về "thời đại tương lai" của Di-lặc trong một số bối cảnh tiếp nhận.
Nguồn: Cõi trời (Phật giáo), Wikipedia tiếng Việt, phiên bản 75509555, các tác giả Wikipedia. Giấy phép CC BY-SA 4.0. Đã lược bỏ hình ảnh, bảng, chú thích và tài liệu tham khảo; xem đầy đủ tại nguồn.