Thư viện · Giáo lý và thiền học
Hoa tiền Phật giáo
Bài tham khảo từ Wikipedia tiếng Việt, chưa được thẩm định về giáo lý.
Hoa tiền Phật giáo (Buddhist coin charm) là một loại của bùa tiền cổ của các nước Á Đông (như hoa tiền Trung Quốc, hoa tiền Nhật Bản, hoa tiền Hàn Quốc và hoa tiền Việt Nam) có khắc các hình thù, minh văn, chữ viết mang đậm màu sắc tôn giáo của Phật giáo. Những loại hoa tiền này thường mô phỏng thiết kế của tiền xu Trung Quốc, nhưng có thể tồn tại dưới nhiều hình dáng và kích cỡ khác nhau. Tại các quốc gia này, những đồng hoa tiền tương tự cũng được thấy trong Nho giáo và Đạo giáo, và đôi khi, hoa tiền Phật giáo cũng kết hợp các biểu tượng từ những tôn giáo khác nhau này.
Trung Quốc
Hoa tiền Phật giáo Trung Quốc (Phồn thể: 佛教品壓勝錢; Giản thể: 佛教品压胜钱; Bính âm: fó jiào pǐn yā shēng qián - Phật giáo phẩm áp thắng tiền) là những đồng hoa tiền Trung Quốc hiển thị các biểu tượng Phật giáo, chủ yếu thuộc tông phái Phật giáo Đại thừa. Những đồng tiền này có thể có chữ khắc bằng cả tiếng Trung và tiếng Phạn (trong khi những đồng tiền có chữ Phạn không xuất hiện cho đến nhà Minh), những đồng tiền này thường khắc chứa những lời chúc phúc từ Phật A Di Đà như những đồng tiền mang dòng chữ ē mí tuó fó (阿彌陀佛 - A Di Đà Phật). Các đồng tiền cúng dường ở chùa thường có các dòng chữ gợi mở lòng từ bi và cầu Đức Phật gia hộ cho chủ nhân đồng tiền. Hầu hết các đồng tiền chùa đều có kích thước nhỏ. Một số trong số chúng chứa các câu thần chú trong Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh. Một số hoa tiền Phật giáo là mặt dây chuyền dành riêng cho Bồ tát Quán Thế Âm. Các biểu tượng phổ biến là hoa sen gắn liền với Đức Phật và cây chuối chát gắn liền với tôn giả Vanavasa (Phạt-na-bà-tư). Ít phổ biến hơn, một số hoa tiền Phật giáo cũng chứa các biểu tượng của Đạo giáo bao gồm cả chữ viết "bùa chú" của Đạo giáo. Có những hoa tiền Phật giáo dựa trên đồng tiền Hồng Vũ thông bảo (洪武通寶) của thời tiền tệ nhà Minh nhưng có kích thước lớn hơn.
Hoa tiền Châu Nguyên thông bảo (Phồn thể: 周元通寶; Tiếng Việt: Châu Nguyên Thông Bảo) là một danh mục phổ biến của hoa tiền Phật giáo Trung Quốc và Việt Nam, được thiết kế dựa trên các đồng tiền xu do Hoàng đế Hậu Chu Thế Tông phát hành từ năm 955 trở đi. Mẫu tiền này cũng dựa trên đồng tiền Khai Nguyên thông bảo. Điều đặc biệt là chúng được đúc từ những bức tượng đồng được nung chảy từ các ngôi đền Phật giáo. Khi bị đả kích vì điều này, vị Hoàng đế này đã phán ra một ý kiến khó hiểu với hàm ý rằng Đức Phật sẽ không bận tâm đến sự cung hiến này. Người ta nói rằng đích thân Hoàng đế đã giám sát việc đúc tiền tại nhiều lò nung lớn ở phía sau cung điện. Những đồng tiền này có đặc tính như một lá bùa hộ mệnh vì chúng được làm từ các bức tượng Phật, và đặc biệt công hiệu trong việc hộ sinh, do đó có rất nhiều bản sao được tạo ra sau này.
Hoa tiền Trung Quốc với dòng chữ "Hồng Vũ thông bảo" (洪武通寶) khá phổ biến, tuy nhiên những đồng tiền mô tả bằng hình ảnh cuộc đời của Chu Nguyên Chương chỉ bắt đầu xuất hiện sau khi Cách mạng Tân Hợi lật đổ nhà Thanh và thành lập Trung Hoa Dân Quốc vào năm 1912. Điều này là do việc đúc hoặc sở hữu một "đồng tiền" thể hiện cuộc đời của một hoàng đế Trung Quốc trong thời kỳ quân chủ sẽ dẫn đến việc họ gần như chắc chắn phải đối mặt với án tử. Tuy nhiên, khi mối đe dọa trừng phạt đối với việc lưu hành những loại hoa tiền này biến mất vào năm 1912, chúng trở nên phổ biến hơn. Lý do khiến hoa tiền và bùa hộ mệnh Hồng Vũ thông bảo trở nên rất thịnh hành trong quần chúng Trung Quốc là vì những tấm bùa này đại diện cho niềm hy vọng rằng những người xuất thân từ hoàn cảnh kém may mắn có thể trưởng thành và trở thành Hoàng đế Trung Hoa.
Bởi lẽ, Chu Nguyên Chương sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo khó, cha mẹ ông qua đời khi ông còn rất nhỏ, ông từng trở thành người ăn xin, sau đó tìm được công việc làm trẻ chăn dê, và cuối cùng chuyển đến sống trong một tu viện Phật giáo. Khi chứng kiến những bất công mà người Hán phải gánh chịu dưới ách thống trị của nhà Nguyên, ông đã gia nhập khởi nghĩa Khăn Đỏ và bằng chính năng lực của mình, ông đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa, khôi phục nền độc lập của Trung Quốc khỏi sự cai trị của ngoại bang và lập ra nhà Minh với bản thân là Minh Thái Tổ. Câu chuyện này đã truyền cảm hứng cho nhiều thường dân, khiến họ tin rằng bản thân và con cháu của họ có thể đạt được thành công bất chấp xuất thân thấp kém. Vì lý do này, hoa tiền và bùa hộ mệnh Trung Quốc mang dòng chữ "Hồng Vũ thông bảo" trở nên rất phổ biến, và nhiều đồng trong số này thường mô tả một phần hoặc toàn bộ câu chuyện kể trên.
Thông thường, những hoa tiền và bùa hộ mệnh Hồng Vũ thông bảo này lớn hơn nhiều so với tiền xu Hồng Vũ thông bảo thực tế, ví dụ như có đường kính lên tới 69 mm. Tuy nhiên, nhiều loại hoa tiền và bùa hộ mệnh này cần phải lớn vì chúng mô tả những cảnh mang tính biểu tượng rất phức tạp ở mặt sau. Ví dụ, một đồng hoa tiền Hồng Vũ thông bảo cỡ lớn có thể có hình một con cừu non và một con bò ở bên trái, tượng trưng cho việc Chu Nguyên Chương sinh ra trong một gia đình nông dân rất nghèo, một nhà sư Phật giáo ngồi trên tòa sen phía trên lỗ vuông ở giữa, tượng trưng cho việc ông sống trong tu viện Phật giáo thời trẻ, bên cạnh nhà sư này là các biểu tượng Phật giáo khác như "tường vân" (祥雲 - mây lành) và một cây bồ đề, loài cây mà Phật Thích Ca Mâu Ni được cho là đã tìm thấy sự giác ngộ tâm linh khi ngồi dưới bóng của nó.
Một biểu tượng khác được đưa vào đồng hoa tiền này là một con ngựa nằm bên phải lỗ vuông ở giữa, tượng trưng cho người Mông Cổ, những người có nền văn hóa gắn liền với ngựa, triều đại nhà Nguyên của người Mông Cổ đã bị lật đổ từ một cuộc nổi dậy mà Chu Nguyên Chương là một phần trong đó. Một ví dụ khác về hoa tiền Hồng Vũ thông bảo với kích thước đường kính 43 mm và nặng 29,2 gram mô tả một cảnh ít chi tiết hơn, trong đó mặt sau có hình một cậu bé thổi sáo đang cưỡi bò hoặc trâu nước, trong trường hợp này, cậu bé đại diện cho Chu Nguyên Chương (hoặc Hoàng đế Thái Tổ) thời trẻ, trong khi cây sáo cậu bé đang thổi là biểu tượng gắn liền với một cuộc sống vô lo vô nghĩ, đồng thời đây cũng là biểu tượng của cả Phật giáo và Đạo giáo. Trong Đạo giáo, cây sáo gắn liền với vị tiên Lam Thái Hòa, trong khi trong Phật giáo, nó được sử dụng trong thiền định, ám chỉ đến cuộc sống của Chu Nguyên Chương trong tu viện Phật giáo. Trong khi đó, không phải tất cả các hoa tiền Hồng Vũ thông bảo lớn hơn đều có bối cảnh phức tạp hơn, vì có một ví dụ chỉ có hình một con bò hoặc trâu nước ở mặt sau, ám chỉ đến nguồn gốc khiêm tốn của vị hoàng đế đầu tiên của triều đại nhà Minh.
Cung Dưỡng Tiền (giản thể: 供养钱; phồn thể: 供養錢; bính âm: gōng yǎng qián), được dịch theo nhiều cách khác nhau là "tiền cúng chùa" hoặc "tiền cúng dường" là một loại tiền tệ thay thế giống với tiền xu Trung Quốc được lưu hành trong thời kỳ nhà Nguyên của Đế quốc Mông Cổ. Các hoàng đế triều Nguyên (hoặc khả hãn) là những người ủng hộ Phật giáo, điều đó có nghĩa là các ngôi đền Phật giáo có thiên hướng nhận được sự bảo hộ danh chính của triều đình. Trong thời kỳ này, các ngôi chùa Phật giáo lớn hơn ở Trung Quốc có thể đúc tượng Phật bằng đồng và chế tác các hiện vật tôn giáo khác, điều này cũng có nghĩa là những nghệ nhân, thợ thủ công kim hoàn dễ dàng đúc loại tiền xu đặc biệt này, loại tiền sau đó có thể được những tín đồ Phật giáo trung thành sử dụng làm đồ cúng dường lên Đức Phật. Nhìn chung, những đồng tiền chùa này có xu hướng nhỏ hơn nhiều và được làm thô sơ hơn so với các đồng tiền xu Trung Quốc ở các thời kỳ trước và sau đó. Tuy nhiên, vì những đồng tiền chùa này, do hàm lượng đồng của chúng, vẫn có giá trị nội tại, nên đôi khi chúng đóng vai trò như một loại tiền tệ thay thế ở Trung Quốc, điều này đặc biệt xảy ra trong những thời kỳ kinh tế khó khăn khi tiền giấy Giao sao được phát hành ở Mông Cổ không còn được coi là có bất kỳ giá trị nào.
Hoa tiền pháp lam triều Minh (Phồn thể: 明代景泰藍花錢; Giản thể: 明代景泰蓝花钱; Bính âm: míng dài jǐng tài lán huā qián - Minh đại Cảnh Thái lam hoa tiền) là loại hoa tiền Trung Quốc cực hiếm được làm từ kỹ thuật pháp lam (cloisonné) thay vì đồng thau hoặc đồng điếu. Một đồng hoa tiền pháp lam được biết đến từ triều đại nhà Minh có dòng chữ Nam mô A Di Đà Phật (南無阿彌陀佛/nā mó ē mí tuó fó), với nhiều bông hoa sen lấp lánh màu sắc giữa các chữ Hán. Mỗi màu sắc tượng trưng cho một ý nghĩa khác nhau, trong đó hoa sen trắng tượng trưng cho thai tạng của trái đất, nơi sinh ra vạn vật, và là biểu tượng của triều đại nhà Minh. Một đồng hoa tiền pháp lam khác được biết đến từ thời Minh có dòng chữ 'Vạn Lịch niên chế (萬歷年制 - được làm trong triều đại của Vạn Lịch) và tám biểu tượng báu vật Phật giáo được in giữa các chữ Hán. Tám biểu tượng báu vật này là lọng, vỏ ốc xà cừ, bánh xe lửa, nút thắt vô tận, một đôi cá, bình báu, hoa sen và cờ Chiến thắng. Các hoa tiền pháp lam được sản xuất sau triều đại nhà Minh (đặc biệt là từ triều đại nhà Thanh) thường có hoa văn hình bông hoa. =Vào thời nhà Minh, các loại hoa tiền Trung Quốc có khắc chữ tiếng Phạn bắt đầu xuất hiện. Do nghệ thuật thư pháp không phổ biến của những đồng hoa tiền này, người ta không biết liệu nó được đọc là A Di Đà Phật hay câu thần chú tiếng Phạn gồm sáu âm tiết "Ám ma ni bát di hồng" (唵嘛呢叭咪吽).
Nhật Bản
Hoa tiền Phật giáo Nhật Bản là những tấm bùa Phật giáo thường có hình dáng giống như tiền xu và mang những dòng chữ cầu xin sự phù hộ và che chở từ các chư vị thần phật trong tín ngưỡng Phật giáo. Những dòng chữ này thường phát tích từ một truyền thuyết như "大佛鐮倉" ("Đại Phật của Kamakura"). Đồng hoa tiền Phật giáo Nhật Bản có dòng chữ "且空藏棄" được đúc trong khoảng thời gian 1736–1740 tại Nhật Bản dưới thời Mạc phủ Tokugawa, dành riêng cho Hư Không Tạng Bồ Tát, dựa trên một trong những câu thần chú thường niệm của Kūkai, thường được tìm thấy ở Trung Quốc. Hư Không Tạng Bồ Tát là một trong 8 vị Phật bản tôn cố gắng giải thoát con người khỏi vòng luân hồi bằng lòng từ bi. Những đồng tiền này được các nhà sư Phật giáo Nhật Bản mang đến Trung Quốc với số lượng lớn. Một loại hoa tiền Phật giáo Nhật Bản khác thường được tìm thấy ở Trung Quốc mang dòng chữ "南無阿彌陀佛" ("Nam mô Phật A Di Đà").
Hình Bồ Đề Đạt Ma cầm đồng xu Ngũ Thù là một biến thể của búp bê Daruma mô tả Bồ Đề Đạt Ma, người sáng lập Thiền tông, đang cầm một đồng tiền xu Thái Hòa ngũ thù (太和五銖, tài hé wǔ zhū) của thời đại nhà Bắc Ngụy. Biến thể đồng hoa tiền này của búp bê Daruma có một số điểm khác biệt so với búp bê Daruma truyền thống, cụ thể là thực tế ở phiên bản này Bồ Đề Đạt Ma có các ngón tay lộ rõ, điều này là do búp bê Daruma thường không khắc họa có bất kỳ tứ chi nào theo một truyền thuyết của Nhật Bản kể rằng ngài đã mất các chi do teo cơ sau khi ngồi thiền trong hang động suốt 9 năm. Sự hiện diện của đồng xu Thái Hòa ngũ thù trên búp bê Daruma này giống với thành ngữ Trung Quốc "thấy tiền sáng mắt" (phồn thể: 見錢眼開; giản thể: 见钱眼开; bính âm: Jiàn qián yǎn kāi), một thành ngữ được ghi lại lần đầu tiên trong tác phẩm Kim Bình Mai. Điều này là do con búp bê khắc họa Bồ Đề Đạt Ma đang nắm chặt đồng xu. Sự hiện diện của đồng tiền xu Thái Hòa ngũ thù trong tấm bùa này là chính xác về mặt lịch sử vì Bồ Đề Đạt Ma sống trên lãnh thổ của Bắc Ngụy vào khoảng thời gian đồng tiền này lưu hành tại kinh đô Lạc Dương của triều đại Bắc Ngụy và các khu vực lân cận.
Việt Nam
Giống như hoa tiền Phật giáo Trung Quốc, Việt Nam cũng có những đồng hoa tiền Phật giáo Việt Nam có khắc chữ tiếng Phạn, tuy nhiên một số loại bùa Phật giáo từ Việt Nam này chỉ chứa các âm tiết tiếng Phạn gắn liền với các âm thanh nhất định nhưng không có ý nghĩa, hoặc không rõ nghĩa. Những dòng chữ vô nghĩa này có lẽ được vay mượn từ các nhà sư Trung Quốc, những người đã sử dụng chúng làm hình tượng tôn giáo. Bùa hộ mệnh Việt Nam với dòng chữ Phạn giả với những lá bùa hộ mệnh của Việt Nam chứa lời nguyện cầu Phật giáo "Om mani padme hum" (ॐ मणिपद्मे हूँ), hay Án ma ni bát mê hồng (唵嘛呢叭咪吽), được viết bằng chữ Devanagari. Đây là cụm từ tụng kinh được các nhà sư Tây Tạng sử dụng và đã được các Phật tử khác ở Đông Á điều chỉnh lại. Trong các trường phái thiền Phật giáo, âm tiết đơn "Om" (ॐ) trong lời cầu nguyện này được sử dụng như một tiêu điểm tập trung để giúp tĩnh tâm. Sáu âm tiết này được cho là giúp tịnh hóa sáu cõi. Nhiều bùa hộ mệnh trong số này có chữ khắc bằng chữ Devanagari vì nhiều văn bản Phật giáo lâu đời nhất được viết bằng tiếng Phạn, sau đó là tiếng Pali (Nam Phạn), và nhiều nhà sư Phật giáo Trung Quốc đã học tiếng Phạn để hiểu rõ hơn những văn bản này. Hơn nữa, các nhà sư Phật giáo ở Việt Nam nghiên cứu các ngôn ngữ Trung Quốc để giúp hiểu các văn bản tương tự. Do đó, có một sự kết hợp kiến thức của cả tiếng Phạn và tiếng Hán đã ảnh hưởng đến việc những tấm bùa này mang một hình thức giả chữ Devanagari và chữ Hán.
Phượng hoàng
Hoa tiền phương xuyên (đục lỗ) mô tả phượng hoàng ít phổ biến hơn nhiều so với những đồng tiền mô tả rồng Trung Quốc. Phượng hoàng trong thần thoại Trung Quốc là biểu tượng của "thái bình" và "niềm vui", vì phượng hoàng được coi là biểu tượng của âm (trong âm dương) nên chúng thường có lông đuôi với số lượng chẵn (vì số chẵn đại diện cho âm trong khi số lẻ đại diện cho dương). Hoa tiền đục lỗ có hình phượng hoàng cũng có xu hướng lớn hơn (ví dụ như đường kính 58 milimet) và cũng dày và nặng. Trong Phật giáo, phượng hoàng được coi là biểu tượng của sự tốt lành vì nó không ăn các sinh vật sống, do đó hoa tiền đục lỗ mô tả phượng hoàng thường được các Phật tử đeo.
Hoa sen
Hoa tiền phương xuyên có thiết kế hoa sen theo truyền thống Phật giáo tượng trưng cho sự tách biệt khỏi những lo toan trần tục, xuất phát từ việc loài hoa được coi là xinh đẹp này lại ngoi lên từ lớp bùn lầy của ao hồ. Do hoa sen có hai tên gọi khác nhau trong tiếng Quan Thoại, cụ thể là "蓮花" (lián huā - liên hoa) và "荷花" (hé huā - hà hoa), chữ Hán đầu tiên của từ trước có thể được dùng như một kiểu chơi chữ đồng âm với từ "liên tục" (連, lián), trong khi từ sau có thể được dùng để đại diện cho từ "hòa bình/hòa hợp" (和, hé), tạo ra một kiểu chơi chữ bằng hình ảnh cho "sự hòa hợp liên tục" (連和, lián hé). Các biến thể của những đồng hoa tiền hoa sen mô tả một đài sen chứa đầy hạt cũng có thể được đeo với hy vọng rằng chúng sẽ cải thiện khả năng sinh sản, vì từ tiếng Quan thoại chỉ "hạt sen" (蓮籽, lián zǐ - liên tử) có thể được dùng như một phép ẩn dụ cho việc "sinh con liên tục" (連子, lián zi - liên tử).
Các biến thể
Danh sách các dòng chữ và chủ đề trên hoa tiền Phật giáo:
Nguồn: Hoa tiền Phật giáo, Wikipedia tiếng Việt, phiên bản 75041645, các tác giả Wikipedia. Giấy phép CC BY-SA 4.0. Đã lược bỏ hình ảnh, bảng, chú thích và tài liệu tham khảo; xem đầy đủ tại nguồn.