Thư viện · Giáo lý và thiền học
Phật giáo tại Indonesia
Bài tham khảo từ Wikipedia tiếng Việt, chưa được thẩm định về giáo lý.
Phật giáo có một lịch sử lâu dài tại Indonesia, và đây là một trong sáu tôn giáo được công nhận tại quốc gia này, cùng với Hồi giáo, Kitô giáo (Tin Lành và Công giáo), Ấn Độ giáo và Nho giáo. Theo các ước tính năm 2025, khoảng 0,69% tổng công dân Indonesia là tín đồ Phật giáo, tương đương khoảng 2 triệu người. Phần lớn tín đồ Phật giáo tập trung tại Jakarta, Riau, Quần đảo Riau, Bangka Belitung, Bắc Sumatra và Tây Kalimantan. Tuy nhiên, các con số này có thể đã bị thổi phồng, vì những người thực hành Đạo giáo, Tridharma, Nhất Quán Đạo và các hình thức Tín ngưỡng dân gian Trung Quốc khác, vốn không được xem là tôn giáo chính thức tại Indonesia, có khả năng đã tự khai là Phật tử trong cuộc điều tra dân số gần đây nhất. Ngày nay, phần lớn tín đồ Phật giáo tại Indonesia là Người Indonesia gốc Hoa, nhưng các cộng đồng Phật tử bản địa (như Người Java, Người Tengger, Người Sasak, Người Bali, Người Dayak, Người Alifuru, Người Batak và Người Karo) cũng tồn tại.
Thời cổ đại
Phật giáo, đặc biệt là Phật giáo Mật tông Indonesia, là tôn giáo ngoại lai lâu đời thứ hai tại Indonesia sau Ấn Độ giáo, tôn giáo đã du nhập từ Ấn Độ vào khoảng thế kỷ thứ hai. Lịch sử Phật giáo tại Indonesia gắn liền mật thiết với lịch sử của Ấn Độ giáo, vì nhiều đế chế chịu ảnh hưởng bởi Văn hóa Ấn Độ đã được thành lập trong cùng thời kỳ. Sự du nhập của Phật giáo vào quần đảo Indonesia bắt đầu từ các hoạt động thương mại từ đầu thế kỷ thứ nhất, thông qua Con đường Tơ lụa trên biển giữa Indonesia và Ấn Độ. Di tích khảo cổ Phật giáo cổ nhất tại Indonesia được cho là quần thể bảo tháp Batujaya ở Karawang, Tây Java. Di vật cổ nhất tại Batujaya được ước tính có niên đại từ thế kỷ thứ 2, trong khi di vật mới nhất có niên đại từ thế kỷ thứ 12. Sau đó, một số lượng đáng kể các di tích Phật giáo được phát hiện tại Jambi, Palembang và Riau trên đảo Sumatra, cũng như tại Trung Java và Đông Java. Trong nhiều thế kỷ, quần đảo Indonesia đã chứng kiến sự hưng thịnh và suy vong của các đế chế Phật giáo hùng mạnh như triều đại Sailendra và các đế quốc Mataram cùng Srivijaya.
Theo một số nguồn tư liệu Trung Quốc, nhà sư Phật giáo Trung Quốc Nghĩa Tịnh, trong hành trình hành hương sang Ấn Độ, đã chứng kiến đế quốc hàng hải hùng mạnh Srivijaya có căn cứ tại Sumatra vào thế kỷ thứ 7. Đế quốc này đóng vai trò là trung tâm học tập Phật giáo trong khu vực. Một học giả Phật giáo nổi tiếng và được tôn kính của Srivijaya là Dharmakīrtiśrī, một vương tử Srivijaya thuộc triều đại Sailendra, sinh vào khoảng đầu thế kỷ thứ 7 tại Sumatra. Ông trở thành một vị học giả tăng sĩ được kính trọng tại Srivijaya và sau đó chuyển đến Ấn Độ để trở thành giảng sư tại Đại học Nalanda danh tiếng, đồng thời là một nhà thơ. Ông kế thừa và diễn giải lại các công trình của Dignaga, người tiên phong của Logic học Phật giáo, và có ảnh hưởng rất lớn đối với các nhà logic học Bà La Môn cũng như giới Phật giáo. Các học thuyết của ông trở thành chuẩn mực tại Tây Tạng và đến nay vẫn được nghiên cứu như một phần của chương trình đào tạo tăng viện cơ bản. Những vị tăng Phật giáo khác từng đến Indonesia bao gồm Atisha, Dharmapala, một giáo sư của Nalanda, và vị tăng Phật giáo Nam Ấn Vajrabodhi. Srivijaya là đế quốc Phật giáo lớn nhất từng được hình thành trong lịch sử Indonesia. Các đế quốc Ấn Độ như Đế quốc Pala đã góp phần tài trợ cho Phật giáo tại Indonesia, đặc biệt là việc hỗ trợ xây dựng các tu viện dành cho tăng sĩ Sumatra.
Nhiều di tích và hiện vật Phật giáo liên quan đến di sản lịch sử của Indonesia có thể được tìm thấy trên khắp đất nước, bao gồm quần thể mandala Borobudur từ thế kỷ thứ 8 và đền Sewu tại Trung Java, Batujaya ở Tây Java, Muaro Jambi, Muara Takus và đền Bahal tại Sumatra, cùng nhiều tượng và bia ký từ giai đoạn đầu của các vương quốc Hindu-Phật giáo Indonesia. Trong thời kỳ của các đế quốc Kediri, Singhasari và Majapahit, Phật giáo, được gọi là Dharma ri Kasogatan, được công nhận là một trong các tôn giáo chính thức của vương quốc bên cạnh Ấn Độ giáo. Mặc dù một số vị vua có thể ưu ái Ấn Độ giáo, sự hòa hợp, khoan dung tôn giáo và thậm chí sự dung hợp tôn giáo vẫn được đề cao như một biểu hiện của phương châm quốc gia Bhinneka Tunggal Ika, được trích từ tác phẩm Kakawin Sutasoma do Mpu Tantular sáng tác nhằm thúc đẩy lòng khoan dung và sự chung sống giữa người Ấn Độ giáo (phái Thần Shiva) và Phật tử.
Thời kỳ cổ điển của Java cổ đại cũng đã tạo ra một số tác phẩm Nghệ thuật Phật giáo tinh xảo bậc nhất, chẳng hạn như tượng Prajnaparamita và tượng Phật Vairocana cùng các Bồ Tát Padmapani và Vajrapani đặt tại đền Mendut.
Sự du nhập của Hồi giáo
Vào thế kỷ 13, Hồi giáo du nhập vào quần đảo Indonesia và bắt đầu giành được chỗ đứng tại các thành phố cảng ven biển. Sự sụp đổ của đế quốc Hindu-Phật giáo Majapahit vào cuối thế kỷ 15 hoặc đầu thế kỷ 16 đánh dấu sự kết thúc của nền văn minh Dharmic tại Indonesia. Đến cuối thế kỷ 16, Hồi giáo đã thay thế Ấn Độ giáo và Phật giáo để trở thành tôn giáo chiếm ưu thế tại Java và Sumatra. Trong suốt 450 năm sau đó, không có hoạt động thực hành Phật giáo nào đáng kể tại Indonesia. Nhiều di tích Phật giáo, bảo tháp, chùa và kinh điển đã bị thất lạc hoặc bị lãng quên khi khu vực dần trở nên chủ yếu theo Hồi giáo. Trong thời kỳ suy thoái này, rất ít người thực hành Phật giáo; phần lớn trong số họ là người nhập cư Hoa kiều định cư tại Indonesia khi làn sóng di cư gia tăng vào thế kỷ 17. Nhiều kelenteng (miếu Trung Hoa) tại Indonesia thực chất là các đền tridharma thờ ba truyền thống tín ngưỡng là Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo.
Nỗ lực truyền giáo đầu tiên
Trong thập niên 1920, Kwee Tek Hoay bắt đầu tích cực tham gia phong trào Tridharma. Ông bảo đảm rằng ngôi chùa Phật giáo tại Jakarta cũng hoạt động như một cơ sở giảng dạy về Phật giáo. Ông được ghi nhận là người xuất bản tạp chí đầu tiên bằng tiếng Indonesia về giáo lý Phật giáo mang tên Dharma Moestika (1932–1934).
Năm 1934, Narada Thera, một vị tăng truyền giáo Theravada từ Sri Lanka, đã đến Đông Ấn Hà Lan lần đầu tiên trong hành trình truyền bá Dhamma tại Đông Nam Á. Cơ hội này đã được các Phật tử địa phương tận dụng để phục hưng Phật giáo tại Indonesia. Một lễ trồng cây Bồ đề đã được tổ chức ở phía đông nam của Borobudur vào ngày 10 tháng 3 năm 1934 dưới sự chứng minh của Narada Thera, và một số cư sĩ tại gia đã được thọ giới trở thành tăng sĩ.
Các tôn giáo được nhà nước công nhận
Vào ngày 27 tháng 1 năm 1965, dưới chính quyền Soekarno thông qua Sắc lệnh Tổng thống số 1/PNPS/1965, cơ sở pháp lý cho khái niệm “năm tôn giáo được người dân Indonesia theo” đã được thiết lập. Đây là văn bản đầu tiên liệt kê các tôn giáo trong phần giải thích chính thức của mình, bao gồm Hồi giáo, Tin Lành, Công giáo, Ấn Độ giáo và Phật giáo.
Tam giáo
Mặc dù hệ thống tín ngưỡng này được gọi là “Phật giáo” và những người theo tự nhận là “Phật tử”, nhiều người trong số họ thực tế đang thực hành Tridharma (“ba giáo lý”), một hình thức dung hợp của Trung Hoa kết hợp giữa Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo.
Sau đó, chính những nhân vật thuộc phong trào Tridharma đã tách ra và thành lập nhiều tổ chức Phật giáo hiện đại vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay, chẳng hạn như Hội đồng Phật giáo Buddhayana Indonesia (cùng với Sangha Agung Indonesia) và Sangha Theravada Indonesia.
Đại lễ Vesak cấp quốc gia
Lễ Vesak (Waisak) hiện đại đầu tiên sau khi Indonesia giành độc lập được tổ chức vào năm 1953 tại đền Borobudur, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong sự phục hưng truyền thống này trên phạm vi quốc gia. Tuy nhiên, nhìn lại lịch sử, việc cử hành Vesak tại các đền Borobudur và Mendut thực tế đã bắt đầu từ năm 1929, do Hội Thông Thiên Học tại Đông Ấn Hà Lan khởi xướng. Truyền thống non trẻ này sau đó hoàn toàn bị gián đoạn trong thời kỳ Cách mạng Dân tộc Indonesia từ năm 1945 đến năm 1949, trước khi được khôi phục vào năm 1953 và sau đó chính thức được công nhận là ngày lễ quốc gia vào năm 1983.
Buddhayana liên tông phái
Năm 1955, Ashin Jinarakkhita thành lập tổ chức cư sĩ Phật giáo đầu tiên của Indonesia mang tên Persaudaraan Upasaka Upasika Indonesia (PUUI). Năm 1957, PUUI được sáp nhập vào Hiệp hội Phật giáo Indonesia (Perhimpunan Buddhis Indonesia, Perbudhi), nơi giới tu sĩ Theravada và Đại thừa được thống nhất trong cùng một tổ chức. Ngày nay, PUUI được gọi là Majelis Buddhayana Indonesia (MBI).
Năm 1960, Jinarakkhita thành lập Sangha Suci Indonesia như một tổ chức tu sĩ. Năm 1963, tên gọi được đổi thành Maha Sangha Indonesia, và từ năm 1974 đến nay tiếp tục được đổi thành Sangha Agung Indonesia. Đây là một cộng đồng tăng sĩ liên tông phái thuộc các truyền thống Theravada, Đại thừa và Tantrayana.
Niềm tin vào một Thượng đế tối cao
Sau sự sụp đổ của Tổng thống Sukarno vào giữa thập niên 1960, Pancasila được tái khẳng định là chính sách chính thức của Indonesia về tôn giáo, theo đó chỉ công nhận các tôn giáo mang tính độc thần. Năm 1965, sau một âm mưu đảo chính, các tổ chức Phật giáo buộc phải tuân thủ nguyên tắc đầu tiên của hệ tư tưởng quốc gia Indonesia, Pancasila, tức niềm tin vào một Thượng đế tối cao. Tất cả các tổ chức nghi ngờ hoặc phủ nhận sự tồn tại của Thượng đế đều bị đặt ngoài vòng pháp luật.
Điều này tạo ra một vấn đề đối với Phật giáo Indonesia. Jinarakkhita đã giải quyết bằng cách trình bày Nibbāna (Niết-bàn) như là “Thượng đế” của Theravada, và Adi-Buddha, vị Phật nguyên thủy trong truyền thống Phật giáo Mật tông Indonesia trước đó của khu vực, như là “Thượng đế” của Đại thừa, mặc dù cách diễn giải này về Đức Phật còn gây tranh cãi và không được chấp nhận rộng rãi trong truyền thống Theravada. Theo Jinarakkhita, khái niệm Adi Buddha được tìm thấy trong văn bản Phật giáo Java thế kỷ thứ 10 mang tên ''Sang Hyang Kamahayanikan.
Hạn chế các tôn giáo Trung Hoa
Trong thời kỳ Trật tự Mới (1966–1998) dưới thời Tổng thống Suharto, chính sách về “các tôn giáo được nhà nước công nhận” được thực thi một cách hết sức nghiêm ngặt. Thông qua Chỉ thị Tổng thống số 14 năm 1967, việc thực hành công khai các tín ngưỡng dân gian Trung Hoa, tập tục, tín ngưỡng, bao gồm cả Nho giáo, cùng các Tôn giáo dân gian Indonesia đã bị hạn chế và đàn áp nghiêm trọng. Hệ quả là chỉ có năm tôn giáo được nhà nước de facto công nhận và tạo điều kiện hoạt động, điều này càng củng cố nhận thức phổ biến rằng Indonesia chỉ có “năm tôn giáo chính thức”. Nhiều tín ngưỡng truyền thống Trung Hoa như Nho giáo và Đạo giáo cũng được tích hợp vào các thực hành của những Phật tử Người Indonesia gốc Hoa, vốn chủ yếu thuộc truyền thống Đại thừa, khiến các tín ngưỡng dân gian được xem là một bộ phận của “Phật giáo”. Trong giai đoạn này, nhiều đền miếu Trung Hoa đã đổi tên từ tên gọi tiếng Hoa sang tên bằng tiếng Pali hoặc tiếng Phạn.
Người Indonesia gốc Hoa nói riêng ngày càng tiếp nhận Kitô giáo (Công giáo và Tin Lành). Sự phát triển của Công giáo trước Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra chậm, nhưng sau đó đã đạt được nhiều thành công, đặc biệt sau năm 1965 và trong thời kỳ Trật tự Mới, khi tất cả công dân Indonesia đều phải khai báo một tôn giáo được công nhận. Chẳng hạn, trong giai đoạn từ năm 1950 đến năm 2000, tỷ lệ người Công giáo trong Tổng giáo phận Pontianak tăng từ 1,1% lên 8,7%, trong khi tại Giáo phận Sintang tăng từ 1,7% lên 20,1%. Công giáo và các tôn giáo thiểu số khác đã tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt tại các khu vực có đông người Indonesia gốc Hoa (trước đây thực hành Tín ngưỡng dân gian Trung Quốc) và người Java bản địa (thực hành tín ngưỡng dân gian Indonesia hay aliran kepercayaan). Năm 2000, Jakarta có 301.084 người Công giáo, so với chỉ 26.955 người vào năm 1960. Điều này có nghĩa là dân số Công giáo đã tăng gấp mười một lần, trong khi dân số Jakarta trong cùng thời gian chỉ tăng gấp ba lần, từ 2.800.000 lên 8.347.000 người. Vào đầu thập niên 2000, một số báo cáo cũng cho thấy nhiều người Indonesia gốc Hoa đã cải sang Kitô giáo. Nhà nhân khẩu học Aris Ananta báo cáo năm 2008 rằng “các bằng chứng mang tính giai thoại cho thấy ngày càng nhiều người Hoa theo Phật giáo đã trở thành Kitô hữu khi trình độ học vấn của họ được nâng cao”.
Củng cố nền tảng Theravada
Bechert (1981) cho rằng sự du nhập của Phật giáo Theravada vào Indonesia chủ yếu là kết quả từ các nỗ lực của Ashin Jinarakkhita, người đã thọ giới tỳ-kheo tại Myanmar. Bechert xác định một số diễn biến quan trọng trong thập niên 1950 đã tạo điều kiện cho sự phục hưng này. Bao gồm việc thành lập nhiều tổ chức Phật giáo từ năm 1952 và đặc biệt là chuyến thăm đảo Java năm 1958 của Bhikkhu Narada, đặt nền móng cho một trung tâm Phật giáo tại Semarang. Phân tích của Bechert cũng ghi nhận xu hướng trong thập niên 1970 khi một số Đền miếu Trung Hoa dần được chuyển đổi thành các chùa Theravada.
Cuối cùng, truyền thống Theravada tiếp tục củng cố nền tảng của mình tại Indonesia. Với sự hỗ trợ của các vị tăng thuộc hệ phái Dhammayuttika Nikāya của Thái Lan, Saṅgha Theravāda Indonesia (Tăng đoàn Theravāda Indonesia), tổ chức tăng đoàn Theravada đầu tiên tại Indonesia, được thành lập vào ngày 23 tháng 10 năm 1976 tại Mahā Dhammaloka Vihāra (nay là Tanah Putih Vihāra), Semarang, Trung Java. Tổ chức này được khởi xướng bởi những vị tăng không đồng tình với quan điểm liên tông phái của Hội đồng Phật giáo Buddhayana Indonesia. Năm 1979, trường cao đẳng Phật giáo đầu tiên tại Indonesia, Nalanda Institute, được thành lập với lý tưởng đáp ứng nhu cầu đào tạo giáo viên Phật giáo để giảng dạy cho học sinh Phật tử.
Sự phục hưng của Kim Cương thừa
Năm 1976, sự phục hưng của Kim Cương thừa (còn được gọi là Tantrayana) tại Indonesia được khởi xướng bởi Giriputre Soemarsono và Dharmesvara Oke Diputhera thông qua việc thành lập một nhóm Tantrayāna mang tên Majelis Dharma Duta Kasogatan. Tên gọi của nhóm dựa trên nỗ lực khôi phục thuật ngữ cổ “Kasogatan”, vốn từng được dùng để chỉ Phật giáo trong quá khứ. Nhóm Kasogatan mới này được thành lập với hy vọng phục hưng Phật giáo Vajrayāna để truyền thống này có thể phát triển trở lại như đã từng trong thời kỳ Vương quốc Majapahit.
Sự phát triển của Đại thừa
Năm 1978, các tăng sĩ thuộc truyền thống Đại thừa cũng tham gia thành lập một tổ chức tăng đoàn mang tên Sangha Mahayana Indonesia. Tổ chức này do Tỳ-kheo Dharmasagaro sáng lập. Chính Sangha Mahayana Indonesia là tổ chức khởi xướng ý tưởng xây dựng Pusdiklat Buddha Mahayana Indonesia (Trung tâm Đào tạo Phật giáo Đại thừa Indonesia), với mục tiêu truyền bá giáo lý Phật giáo Đại thừa tại Indonesia thông qua việc dịch các kinh điển Đại thừa sang tiếng Indonesia.
Sự hợp nhất các tổ chức Kim Cương thừa
Nhóm Tantrayana thứ hai là Yayasan Satya Dharma Surya Indonesia, được thành lập vào năm 1987. Nhóm này gồm các tín đồ Tantrayāna thuộc tông phái Chân Phật Tông (Zhenfo Zong), ban đầu do một Phật tử tên Harsono (nay là Kim Cương A-xà-lê Harsono) lãnh đạo. Vào thời điểm đó, cộng đồng Tantrayāna Chân Phật Tông có khoảng 200 tín đồ và thực hiện các nghi thức puja tại các tịnh xá/chùa viện khác do chưa có cơ sở cố định. Vì vậy, Yayasan Satya Dharma Surya Indonesia được thành lập cùng với việc xây dựng một vihara tại khu vực Muara Karang mang tên Vihara Vajra Bumi Jayakarta, trở thành địa điểm thờ tự đầu tiên của Chân Phật Tông tại Indonesia.
Vào tháng 10 năm 1988, lãnh đạo của Yayasan Satya Dharma Surya Indonesia và Majelis Dharma Duta Kasogatan Indonesia đã gặp gỡ và hợp nhất hai tổ chức này. Việc sáp nhập nhằm mục đích thống nhất các tín đồ. Khi nhiều tông phái Phật giáo khác nhau trở thành thành viên của Perwakilan Umat Buddha Indonesia (Đại diện Phật tử Indonesia; viết tắt là Walubi), Majelis Dharma Duta Kasogatan Indonesia đổi tên thành Majelis Agama Buddha Tantrayana Kasogatan Indonesia, việc đổi tên này được chính thức hóa vào tháng 10 năm 1994. Năm 2001, tổ chức lại tiếp tục đổi tên thành Majelis Agama Buddha Tantrayana Zhenfo Zong Kasogatan Indonesia.
Công nhận Nho giáo
Sau sự sụp đổ của Suharto vào năm 1998, Abdurrahman Wahid được bầu làm tổng thống thứ tư của đất nước. Ông đã bãi bỏ Chỉ thị Tổng thống năm 1967 và chỉ thị của Bộ Nội vụ năm 1978, qua đó Nho giáo một lần nữa được chính thức công nhận là một tôn giáo tại Indonesia. Văn hóa và các hoạt động của người Hoa cũng được cho phép trở lại. Điều này đã tác động đến số lượng Phật tử, vì những người theo Nho giáo bắt đầu cập nhật lại thẻ căn cước quốc gia (KTP) của họ, mặc dù nhiều người Indonesia gốc Hoa vẫn chưa thực hiện việc này do họ không thể xác định ranh giới rõ ràng giữa Đạo giáo, Nho giáo, Tín ngưỡng dân gian Trung Quốc và Phật giáo chính thức.
Sự Theravada hóa Phật giáo Indonesia
Năm 2002, Kertarajasa Buddhist College (STAB Kertarajasa), một trường đại học Phật giáo tư thục thuộc truyền thống Theravada, được thành lập nhằm đáp ứng nhu cầu đào tạo giáo viên và giảng sư Phật giáo. Sau đó, truyền thống Pa-Auk Forest Monastery cùng với các truyền thống Miến Điện khác cũng bén rễ vào Indonesia bằng cách thành lập nhiều chi nhánh trên khắp đất nước.
Năm 2015, một tổ chức Theravada độc lập khác là Saṅgha Bhikkhuṇī Theravāda Indonesia đã tổ chức lễ truyền giới Tỳ-kheo-ni (bhikkhuni) Theravada đầu tiên tại Indonesia ở Wisma Kusalayani, Lembang, Bandung, Tây Java, mặc dù tính hợp lệ của lễ truyền giới này vẫn còn gây tranh cãi trong giới bảo thủ (xem Bhikkhunī#Re-establishing bhikkhunī ordination), và cũng không được Saṅgha Theravāda Indonesia chính thức công nhận.
Một nghiên cứu năm 2024 của Buaban, Makin và Sutrisno đã phân tích quá trình “Theravada hóa” phong trào Buddhayana tại Indonesia, cho rằng mặc dù phong trào này tuyên bố là phi tông phái, các giáo lý và nghi thức công khai của nó đã dần mang tính Theravada chiếm ưu thế. Sự chuyển dịch này được quy cho hai yếu tố chính: diễn ngôn xuyên quốc gia về “Phật giáo hiện đại”, vốn nhấn mạnh giáo lý “duy lý” của Theravada và thiền Vipassana như một phương pháp mang tính khoa học; và áp lực chính trị tại Indonesia, đặc biệt là chính sách đồng hóa của Trật tự Mới, vốn làm suy yếu vị thế của Đại thừa do truyền thống này gắn bó chặt chẽ với văn hóa Trung Hoa (xem Phật giáo Hán truyền). Kết quả là các thực hành Đại thừa phần lớn bị giới hạn trong không gian riêng tư như gia đình và các kelenteng (miếu Trung Hoa), trong khi Theravada được trình bày trong không gian công cộng để phù hợp với nhu cầu của nhà nước. Hiện tượng này được thể hiện rõ qua các lễ Vesak cấp quốc gia, nơi Theravada giữ vai trò chủ đạo.
Các trường phái Phật giáo đa dạng
Theo thời gian, khi sự phân biệt đối xử của Trật tự Mới suy giảm, các trường phái Phật giáo khác cũng bắt đầu xây dựng tổ chức của mình tại Indonesia. Một nghiên cứu năm 2022 của Abdul Syukur phân tích các cuộc tranh luận thần học giữa các trường phái Phật giáo ở Indonesia, phát sinh từ yêu cầu hiến định rằng mỗi tôn giáo được công nhận phải có một khái niệm về một Thượng đế duy nhất. Phong trào Buddhayana đã giải quyết vấn đề này bằng cách xây dựng khái niệm "Sang Hyang Adi Buddha" như là danh xưng của Thượng đế, dựa trên văn bản Java Sang Hyang Kamahayanikan, một bước đi mang tính thực dụng giúp Phật giáo được nhà nước chính thức công nhận. Tuy nhiên, khái niệm này bị trường phái Theravada bác bỏ, với lập luận rằng văn bản nguồn không thuộc Kinh tạng Pali, và thay vào đó đề xuất khái niệm riêng của mình về một thực tại tuyệt đối vô danh và phi nhân cách được tìm thấy trong kinh Udāna (Tatiyanibbānapaṭisaṁyutta Sutta, Ud 8.3), được hiểu là ám chỉ đến Niết-bàn (Nirvana). Trường phái Đại thừa xây dựng quan niệm về Thượng đế trên nguyên lý triết học dharmakaya (thân tuyệt đối, vĩnh hằng của Đức Phật), trong khi tông Nichiren Shoshu Indonesia (NSI) đồng nhất Thượng đế với Quy luật Tự nhiên, được hiện thân trong câu thần chú Nammyohorengekyo, và xem người sáng lập của mình là Nichiren như một vị Phật. Những học thuyết mâu thuẫn này, bắt nguồn từ việc mỗi tông phái dựa vào các Đại tạng kinh Phật giáo khác nhau, đã dẫn đến sự thiếu thống nhất đáng kể và tiềm ẩn nguy cơ xung đột trong cộng đồng Phật giáo Indonesia (xem #Inter-school blasphemy).
Đại diện
Ngày nay, theo nguyên tắc của Pancasila, một nhà sư Phật giáo hoặc pandita đại diện cho Tăng đoàn hoặc parisā (hội chúng) Phật giáo, cùng với các linh mục, Bà-la-môn, giáo sĩ hoặc đại diện của các tôn giáo được công nhận khác, tham gia trong hầu hết các nghi lễ do nhà nước bảo trợ để dẫn dắt phần cầu nguyện theo tín ngưỡng tương ứng của mình.
Mỗi năm một lần, hàng nghìn Phật tử từ Indonesia và các quốc gia lân cận đổ về Borobudur để kỷ niệm ngày lễ Waisak cấp quốc gia.
Người Java
Các cộng đồng Java theo Phật giáo hiện diện chủ yếu tại các làng quê và thành phố ở Trung Java và Đông Java. Các huyện Temanggung, Blitar và Jepara có khoảng 30.000 Phật tử, phần lớn thuộc sắc tộc Java. Ví dụ, cộng đồng Phật tử Java bản địa chiếm đa số tại các làng miền núi của phân huyện Kaloran thuộc Temanggung, Trung Java.
Người Tengger, một nhóm sắc tộc phụ của người Java, cho rằng họ thực hành Phật giáo đặc biệt nhằm duy trì di sản của tổ tiên mình, mặc dù ngày nay họ chủ yếu thực hành Phật giáo Theravada, thay vì truyền thống Phật giáo Mật tông Indonesia trong lịch sử.
Sasak
Một nhóm thiểu số nhỏ của người Sasak được gọi là "Bodha" chủ yếu sinh sống tại làng Bentek và trên sườn Gunung Rinjani, Lombok. Họ đã tránh được gần như mọi ảnh hưởng của Hồi giáo và thờ phụng các vị thần như Dewi Sri, với các nghi lễ mang ảnh hưởng của Phật giáo Mật tông và Ấn Độ giáo, nhờ vào vị trí địa lý biệt lập của mình. Nhóm Sasak này, một phần do tên gọi bộ tộc của họ, được chính phủ Indonesia công nhận là Phật tử. Hiện nay, cộng đồng của họ có hơn 10.000 Phật tử và thuộc truyền thống Theravada.
Alifuru
Tại vùng nội địa hẻo lánh của Đảo Seram thuộc Maluku, người Von và người Yamatitam, là các phân nhóm của cộng đồng bản địa Alifuru, tạo thành một cộng đồng Phật giáo độc đáo khác. Theo truyền thống, họ sống cuộc sống giản dị và du cư trên núi, cộng đồng của họ ít tiếp xúc với thế giới bên ngoài và không nói tiếng Indonesia, ngôn ngữ quốc gia của Indonesia. Hành trình đến với Phật giáo Theravada của họ bắt đầu sau khi tiếp xúc với một cư sĩ Phật tử, người trước đây từng thuê họ làm việc và đóng vai trò đối tác thương mại, sau đó là các vị tăng thuộc Sangha Theravada Indonesia, những người bắt đầu hướng dẫn tâm linh và hỗ trợ họ từ năm 2014. Mối quan hệ này không chỉ giúp họ tiếp cận giáo lý Phật giáo mà còn hỗ trợ sự phát triển xã hội và giáo dục của cộng đồng, giúp kết nối cộng đồng biệt lập này với xã hội Indonesia rộng lớn hơn, đặc biệt thông qua các hoạt động như lễ Vesak chung và các lễ cưới tập thể.
Các nhóm khác
Các hoạt động truyền giáo khác cũng được triển khai trong cộng đồng Người Bali, Dayak, Batak, Người Karo, và nhiều nhóm sắc tộc khác. Do đó, thành phần Phật tử tại Indonesia bao gồm nhiều sắc tộc khác nhau, không chỉ giới hạn ở Người Indonesia gốc Hoa. Ngoài ra còn có các cộng đồng Phật tử Theravada là người Tamil và người Thái sinh sống tại Indonesia.
Phân bố
Theo số liệu đăng ký dân sự năm 2018, Indonesia có 2.062.150 Phật tử. Tỷ lệ Phật tử tại Indonesia đã tăng từ 0,7% vào năm 2010 lên 0,77% vào năm 2018.
Phật giáo, dù là ba truyền thống chính (Theravada, Đại thừa và Kim Cương thừa) hay các hình thức dung hợp, chủ yếu được thực hành bởi cộng đồng Người Indonesia gốc Hoa, tiếp theo là một số nhóm bản địa Indonesia như Người Java, Người Tengger, Người Sasak, Người Bali, Người Dayak, Người Alifuru, Người Batak và Người Karo.
Theo tổ chức
Cơ cấu tổ chức của Phật giáo tại Indonesia hiện đại phần lớn được đặc trưng bởi sự liên kết với các chùa viện, có thể được phân loại rộng rãi dưới một số hội đồng tôn giáo như sau:
Truyền thống Theravada:
Hệ phái Dhammayuttika Nikaya và các tổ chức kế thừa:
Sangha Theravada Dhammayut Indonesia (STDI), chi nhánh chính thức của Dhammayuttika Thái Lan, trực tiếp dưới sự lãnh đạo của tăng đoàn cấp trên Thái Lan.
Keluarga Buddhis Theravada Indonesia (KBTI), ban đầu được truyền giới bởi các tăng sĩ Dhammayuttika nhưng về sau phát triển độc lập.
Sangha Theravada Indonesia (STI), dành cho chư tăng.
Atthasilani Theravada Indonesia (Astinda), dành cho ni giới.
Majelis Agama Buddha Theravada Indonesia (Magabudhi), dành cho Ưu-bà-tắc và pandita.
Wanita Theravada Indonesia (Wandani), dành riêng cho phụ nữ.
Pemuda Theravada Indonesia (Patria), dành cho thanh niên.
Hệ phái Maha Nikaya:
Majelis Agama Buddha Mahanikaya Indonesia (MBMI), đại diện cho Truyền thống Dhammakaya.
Pemuda Buddha Mahanikaya Indonesia (PBMI), dành cho thanh niên.
Wanita Buddha Mahanikaya Indonesia (WBMI), dành riêng cho phụ nữ.
Pekumpulan Intelektual Mahanikaya Indonesia (PINMI), dành cho giới học giả.
Hệ phái Thudhamma Nikaya:
Yayasan Satipatthana Indonesia (Yasati), thực hành theo truyền thống Mahasi.
Yayasan Dhammavihari (DBS), không tuyên bố chính thức truyền thống ưu tiên.
Yayasan Satu Jalan Mulia Berunsur Delapan (YSJMBD), thực hành theo truyền thống Mahasi.
Hệ phái Shwegyin Nikaya:
Yayasan Dhammika Kalyanasahaya (DKS), thực hành theo truyền thống Pa-Auk.
Yayasan Kammatthanasamuttapaka Nikaya (KSN), thực hành theo truyền thống Pa-Auk.
Pa-Auk Tawya Vipassana Dhura Hermitage Indonesia (PATVDH Indonesia), thuộc Hội Pa-Auk do Bhaddanta Āciṇṇa (Pa-Auk Sayadaw) lãnh đạo.
Hệ phái Amarapura–Ramanna Nikaya:
Na Uyana Aranya Indonesia.
Liên hệ phái hoặc không thuộc hệ phái nào:
Sangha Agung Indonesia (Sagin), bao gồm tăng sĩ và ni giới thuộc các truyền thống khác nhau.
Sangha Dhamma Duta Indonesia (SDDI), quy tụ các tăng sĩ không tham gia bất kỳ tổ chức tăng đoàn nào.
Sangha Bhikkhuni Theravada Indonesia
Majelis Umat Buddha Theravada Indonesia (Majubuthi)
Yayasan Kebahagiaan Sejati Semesta (Dhamma.org; Vipassana Research Institute), áp dụng cách tiếp cận thế tục (phi tôn giáo), thực hành thiền vipassanā theo phương pháp của S. N. Goenka trong truyền thừa của Sayagyi U Ba Khin (đệ tử của Saya Thetgyi, vốn là đệ tử của Ledi Sayadaw).
Các truyền thống Đại thừa:
Majelis Agama Buddha Mahayana (Majubumi)
Sangha Mahayana Indonesia (SMI)
Majelis Mahayana Indonesia (Mahasi)
Majelis Mahayana Buddhis Indonesia (Mahabudhi)
Parisadha Buddha Dharma Niciren Syosyu Indonesia (NSI)
Majelis Nichiren Shoshu Buddha Dharma Indonesia (MNSBDI)
Nhiều chi nhánh địa phương của Vihara Vimalakirti.
Perhimpunan Buddhis Nichiren Shu Indonesia (PBNSHI)
Soka Gakkai Indonesia, thuộc Soka Gakkai International.
Majelis Agama Buddha Mahayana Tanah Suci (Majabumi TS)
Các tổ chức dựa trên Đại thừa như Yayasan Buddha Tzu Chi Indonesia, Yayasan Buddha Fo Guang Shan Indonesia và các tổ chức khác.
Các truyền thống Kim Cương thừa, liên tông phái, dung hợp và các nhóm khác:
Keluarga Buddhayana Indonesia (KBI), một tổ chức liên tông phái bao gồm đồng thời cả ba truyền thống Phật giáo chính:
Sangha Agung Indonesia (Sagin), dành cho tăng sĩ, được phân chia theo truyền thống tu học.
Sangha Vajrayana Indonesia, một phân ban dành riêng cho tăng sĩ Kim Cương thừa.
Majelis Buddhayana Indonesia (MBI), dành cho cư sĩ.
Sekretariat Bersama Yayasan-Yayasan Buddhayana Indonesia (Sekber Yabuddhi), cơ quan điều phối các quỹ và tổ chức thuộc KBI.
Paguyuban Warga Usia Lanjut Bahagia (Wulan Bahagia), dành cho Phật tử cao niên.
Sarjana dan Profesional Buddhis Indonesia (Siddhi), dành cho giới học giả và chuyên gia Phật giáo Indonesia.
Sekretariat Bersama Persaudaraan Muda-Mudi Vihara-Vihara Buddhayana Indonesia (Sekber PMVBI), dành cho thanh thiếu niên.
Tridharma (sự dung hợp giữa Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo):
Majelis Agama Buddha Tridharma Indonesia (Magabutri), dành cho cư sĩ nói chung.
Majelis Rohaniawan Tridharma Indonesia (Matrisia), dành cho các pandita.
Pemuda Tridharma Indonesia (Petrisia), dành cho thanh niên.
Wanita Agama Buddha Tridharma Indonesia (Wagabutri), dành riêng cho phụ nữ.
Majelis Umat Nyingma Indonesia (MUNI)
Majelis Palpung Indonesia
Sangha Kadam Choeling Indonesia
Majelis Zhenfo Zong Kasogatan (ZFZ Kasogatan)
Majelis Agama Buddha Tantrayana Indonesia (Majabudti)
Majelis Agama Buddha Tantrayana Satya Buddha Indonesia (Madha Tantri)
Majelis Agama Buddha I Kuan Tao Indonesia (Mabikti)
Majelis Pandita Buddha Maitreya Indonesia (Mapanbumi)
Majelis Agama Buddha Guang Ji Indonesia (MABGI)
Các tổ chức dựa trên Kim Cương thừa như Yayasan Arya Taray Nusantara và nhiều tổ chức khác.
Tổ chức Phật giáo đáng chú ý nhất tại Indonesia là Perwakilan Umat Buddha Indonesia (Walubi) và Persatuan Umat Buddha Indonesia (Permabudhi), hai tổ chức đóng vai trò đại diện và điều phối cho tất cả các truyền thống Phật giáo tại Indonesia.
Theo tỉnh
Mười tỉnh của Indonesia có số lượng Phật tử đáng kể nhất là Jakarta, Bắc Sumatra, Tây Kalimantan, Banten, Riau, Quần đảo Riau, Tây Java, Đông Java, Nam Sumatra và Trung Java.
Văn học cổ đại
Kinh Lalitavistara Sutra đã được các nghệ nhân xây đá thuộc truyền thống Mantranaya tại Borobudur biết đến (xem Lalitavistara Sūtra). 'Mantranaya' không phải là sự biến dạng hay viết sai của 'Mantrayana' mặc dù hai thuật ngữ này phần lớn đồng nghĩa. Mantranaya là tên gọi dành cho truyền thống mật giáo dựa trên chân ngôn (mantra), một dòng truyền thừa của Kim Cương thừa và Mật tông tại Indonesia. Dạng thức mang âm hưởng Sanskrit rõ rệt của từ "Mantranaya" được thể hiện trong các tác phẩm Mật giáo bằng tiếng Java cổ, đặc biệt được ghi nhận trong văn bản Mật giáo Phật giáo cổ xưa nhất bằng tiếng Java cổ, Sang Kyang Kamahayanan Mantranaya.
Kinh điển
Tại Indonesia hiện đại, các tài liệu Phật giáo đang được sử dụng chủ yếu bắt nguồn từ những kinh điển Phật giáo cổ xưa đã được dịch sang tiếng Indonesia. Truyền thống Theravada nhấn mạnh việc sử dụng Tam tạng Pali (Tipiṭaka) bằng tiếng Pali cùng các bộ chú giải và bản dịch; các trường phái Đại thừa chủ yếu dựa trên Đại Tạng Kinh Trung Quốc bằng Văn ngôn Trung Quốc cùng các bản dịch; trong khi Kim Cương thừa sử dụng Đại Tạng Kinh Tây Tạng (Kangyur và Tengyur) tùy theo từng dòng truyền thừa.
Tuy nhiên, do khối lượng đồ sộ của các bộ kinh điển, mỗi truyền thống thường sử dụng các tập sách paritta hoặc dharani cho việc tụng niệm hằng ngày hoặc hằng tuần, trong khi kinh điển vẫn là nền tảng chính cho các bài thuyết pháp và việc học tập chuyên sâu (pariyatti).
Nghệ thuật cổ đại
Giống như phần còn lại của Đông Nam Á, Indonesia dường như chịu ảnh hưởng mạnh mẽ nhất từ Ấn Độ kể từ thế kỷ thứ nhất CN. Các đảo Sumatra và Java ở miền tây Indonesia từng là trung tâm của đế quốc Srivijaya (thế kỷ 8–13), đế quốc này đã thống trị phần lớn khu vực quanh bán đảo Đông Nam Á nhờ sức mạnh hàng hải. Đế quốc Srivijaya đã tiếp nhận Phật giáo Đại thừa và Kim Cương thừa dưới triều đại các vị vua thuộc Sailendra. Nhà Sailendra là những người nhiệt thành xây dựng đền tháp và là những nhà bảo trợ tận tụy của Phật giáo tại Java. Trong quá trình mở rộng ảnh hưởng trên bán đảo Đông Nam Á, Srivijaya đã truyền bá nghệ thuật Phật giáo Đại thừa. Nhiều tượng Bồ Tát Đại thừa từ thời kỳ này được đặc trưng bởi trình độ tinh xảo và kỹ thuật chế tác rất cao, được tìm thấy trên khắp khu vực. Một trong những văn khắc Phật giáo sớm nhất tại Java là Bi ký Kalasan niên đại năm 778, ghi lại việc xây dựng một ngôi đền dành cho nữ thần Tara.
Những di tích kiến trúc có giá trị nghệ thuật và kỹ thuật đặc biệt phong phú được tìm thấy tại Java và Sumatra. Công trình vĩ đại nhất là Borobudur (công trình Phật giáo lớn nhất thế giới, được xây dựng khoảng năm 780–850 CN), do triều đại Sailendra xây dựng. Ngôi đền này được thiết kế theo quan niệm vũ trụ học Phật giáo về Mandala, gồm 505 tượng Phật tọa thiền và những bảo tháp hình chuông độc đáo chứa tượng Phật bên trong. Borobudur được trang trí bằng những dải phù điêu dài kể lại nội dung của các kinh điển Phật giáo thiêng liêng.
Công trình Phật giáo cổ nhất tại Indonesia có lẽ là các bảo tháp tại Batujaya ở Karawang, Tây Java, có niên đại khoảng thế kỷ thứ 4. Quần thể này bao gồm một số bảo tháp bằng gạch được trát vữa. Tuy nhiên, nghệ thuật Phật giáo tại Indonesia đạt đến thời kỳ hoàng kim dưới sự cai trị của Sailendra tại Java. Các phù điêu và tượng Bồ Tát, Tara và Kinnara được tìm thấy tại các đền Kalasan, Sewu, Sari và Plaosan đều mang vẻ đẹp thanh nhã với thần thái an nhiên, trong khi đền Mendut gần Borobudur là nơi lưu giữ tượng khổng lồ của Vairocana, Avalokitesvara và Vajrapani.
Tại Sumatra, Srivijaya có lẽ đã xây dựng các đền Muara Takus và Muaro Jambi. Ví dụ đẹp nhất của nghệ thuật Phật giáo Java cổ điển là bức tượng Prajñāpāramitā xứ Java thanh nhã và mềm mại (hiện lưu giữ tại Bảo tàng Quốc gia Jakarta), vị nữ thần của trí tuệ siêu việt thuộc vương quốc Singhasari. Đế quốc Phật giáo Indonesia Srivijaya suy tàn do các cuộc xung đột với các vua chúa Chola của Ấn Độ, sau đó được tiếp nối bởi đế quốc Majapahit.
Âm nhạc Phật giáo đương đại
Tại Indonesia đương đại, một số nhóm Phật giáo đang phát triển các hình thức thờ phụng mới bằng cách kết hợp âm nhạc đại chúng nhằm thu hút những người theo đạo trẻ tuổi. Một ví dụ nổi bật là True Direction, một ban nhạc rock Phật giáo và tổ chức âm nhạc đến từ Jakarta do Irvyn Wongso thành lập vào năm 2015. Nhóm sáng tác loại hình mà tác giả gọi là "rock Phật giáo", tức nhạc rock và nhạc đại chúng với ca từ xoay quanh giáo lý Phật giáo, một phong cách tương tự nhạc Kitô giáo đương đại. Thay vì thay thế các thực hành sùng kính Phật giáo truyền thống, True Direction hướng tới việc bổ trợ cho chúng, sử dụng âm nhạc như một công cụ truyền giáo để thu hút giới trẻ, những người có thể không quan tâm đến việc đến chùa. Tổ chức hoạt động như một trường âm nhạc, đào tạo nhạc công và sản xuất các ca khúc Phật giáo hiện đại, được quảng bá thông qua các album như Dhamma is My Way và mạng xã hội. Mặc dù cách tiếp cận đổi mới này đã thành công trong việc tiếp cận giới trẻ tại Indonesia, Malaysia và Singapore, nó cũng nhận phải sự chỉ trích từ một số Phật tử Indonesia bảo thủ, những người lo ngại về phong cách mang tính "Kitô hóa" và khả năng làm sai lệch nhận thức của giới trẻ về đức tin. Dù vậy, phong trào này cho thấy một hình thức "thích nghi có chọn lọc" với văn hóa hiện đại nhằm tái đóng gói và truyền bá giáo lý Phật giáo tại quốc gia Hồi giáo lớn nhất thế giới. Các ban nhạc thờ phụng Phật giáo đương đại đáng chú ý khác là Buddhist Worship, Sadhu United và Kalyana Project.
Vesak
Sự kiện tôn giáo Phật giáo quan trọng nhất tại Indonesia là Vesak (tiếng Indonesia: Waisak). Mỗi năm một lần, vào dịp trăng tròn trong tháng Năm hoặc tháng Sáu, Phật tử Indonesia cử hành ngày Vesak để tưởng niệm ngày sinh, ngày nhập diệt và thời điểm Siddhārtha Gautama đạt được trí tuệ tối thượng và trở thành một vị Phật. Vesak là một ngày nghỉ lễ quốc gia chính thức tại Indonesia và nghi lễ được tổ chức tập trung tại ba ngôi chùa Phật giáo bằng cuộc hành hương đi bộ từ Mendut đến Pawon và kết thúc tại Borobudur. Vesak cũng thường được cử hành tại chùa Sewu cùng nhiều ngôi chùa địa phương khác trên khắp Indonesia.
Asalha
Tại Indonesia, lễ Asalha Puja thường niên (tiếng Indonesia: Asalha) cũng được tổ chức tập trung tại đền Borobudur, nơi diễn ra sự kiện Indonesia Tipiṭaka Chanting (ITC). Được khởi xướng vào năm 2015, sự kiện này thường kéo dài ba ngày, trong đó các Phật tử tụng đọc những đoạn kinh từ Kinh tạng Pali bằng tiếng Pali và thọ trì Bát quan trai giới. Lễ hội đạt đến cao điểm với một cuộc rước puja quy mô lớn, trong đó hàng nghìn người tham dự đi bộ trong chánh niệm từ Mendut đến Borobudur, nhằm tưởng niệm bài pháp đầu tiên của Đức Phật.
Phân biệt đối xử và các cuộc phản đối
Vào tháng 10 năm 2010, cộng đồng người Indonesia gốc Hoa tại thành phố Tanjungbalai, Bắc Sumatra, đã phản đối kế hoạch của chính quyền về việc tháo dỡ một tượng Phật trên nóc chùa Tri Ratna.
Vào tháng 7 năm 2016, một số chùa Phật giáo đã bị cướp phá và đốt cháy tại Tanjungbalai, Bắc Sumatra, sau một cuộc phản đối bắt nguồn từ việc một cư dân địa phương gốc Hoa tên là Meliana phàn nàn về âm lượng lớn của azan (lời kêu gọi cầu nguyện trong Hồi giáo) từ một nhà thờ Hồi giáo gần đó. Mặc dù sau đó Meliana đã xin lỗi, các tin đồn lan truyền trên mạng xã hội đã kích động một đám đông khoảng 1.000 người tấn công các chùa Phật giáo cùng với các cửa hàng và nhà ở thuộc sở hữu của người Indonesia gốc Hoa. Bất chấp các nỗ lực hòa giải và lời kêu gọi giữ bình tĩnh từ các nhân vật địa phương, bạo lực đã leo thang, khiến ít nhất tám tự viện và bảo tháp bị hư hại hoặc bị đốt cháy. Chính quyền đã triển khai hàng trăm nhân viên cảnh sát và quân đội để khôi phục trật tự, đồng thời sau đó bắt giữ nhiều nghi phạm liên quan đến các cuộc tấn công. Vụ việc đã vấp phải sự lên án rộng rãi từ các lãnh đạo tôn giáo và cộng đồng, đồng thời làm nổi bật những quan ngại đang tồn tại về sự bất khoan dung tôn giáo và thông tin sai lệch tại Indonesia.
Vào tháng 11 năm 2016, một bom tự chế đã được phát hiện trước cổng Vihara Buddha Tirta, một ngôi chùa Phật giáo tại Lhokseumawe, Aceh.
Báng bổ giữa các trường phái
Vào ngày 2 tháng 6 năm 2020, một số nhà hoạt động Phật giáo đã tố cáo Leo Pratama Limas, một người theo chủ nghĩa chính thống Phật giáo gốc Hoa, vì bị cho là có hành vi phát ngôn thù ghét. Phiên tòa xét xử ông bắt đầu vào ngày 24 tháng 9 năm 2020 tại Tòa án Quận Bắc Jakarta, nơi ông bị truy tố theo Luật Thông tin và Giao dịch Điện tử của Indonesia (Luật ITE). Các cáo buộc dựa trên những bài giảng của ông trên YouTube, bị cho là xúc phạm các truyền thống Đại thừa. Ông bị cáo buộc gọi Quan Âm là “quỷ nước” (setan air) và “quỷ hay khóc” (setan cengeng), đồng thời gọi vị thần tối cao của Nhất Quán Đạo (Wusheng Laomu) là “thần nữ” (tuhan betina, một cách gọi mang tính xúc phạm). Leo cũng bị cáo buộc xúc phạm các kinh điển Đại thừa như Mahākaruṇā Dhāraṇī và Kinh Kim Cương bằng cách giẫm đạp, đốt và ngâm chúng trong nước, đồng thời xúc phạm Ashin Jinarakkhita, người sáng lập tổ chức liên tông phái Buddhayana Council of Indonesia, khi gọi ông là “ẩn sĩ ngu ngốc” (pertapa dungu). Trong phần bào chữa của mình, Leo lập luận rằng hành động của ông không phải là báng bổ mà là một nỗ lực nhằm khai sáng những Phật tử mà ông cho rằng đã đi lạc đường, đồng thời tuyên bố rằng các kinh điển mà ông phá hủy là tà giáo vì chúng không được viết bằng tiếng Pali.
Thư mục tài liệu
Kimura B. (2003). Present Situation of Indonesian Buddhism: In Memory of Bhikkhu Ashin Jinarakkhita Mahasthavira, Nagoya Studies in Indian Culture and Buddhism: Sambhasa 23, 53–72
Sai, Siew-Min; Hoon, Chang-Yau, biên tập (2013). Chinese Indonesians Peassessed. History, Religion and Belonging. London; New York: Routledge.
Sandkühler, Evamaria (2014). "Popularisation of Religious Traditions in Indonesia — Historical Communication of a Chinese Indonesian Place of Worship". Trong Schlehe, Judith; Sandkühler, Evamaria (biên tập). Religion, Tradition and the Popular. Transcultural Views from Asia and Europe. Bielefeld: transcript. tr. 157–84. ISBN 978-3-8376-2613-1.
Syryadinata, Leo (2005). "Phật giáo và Nho giáo tại Indonesia đương đại: Những phát triển gần đây". Trong Lindsey, Tim; Pausacker, Helen (biên tập). Chinese Indonesians: Remembering, Distorting, Forgetting. Singapore: ((ISEAS: Institute of Southeast Asian Studies)). tr. 77–94. ISBN 978-981-230-303-5.
Nguồn: Phật giáo tại Indonesia, Wikipedia tiếng Việt, phiên bản 75673388, các tác giả Wikipedia. Giấy phép CC BY-SA 4.0. Đã lược bỏ hình ảnh, bảng, chú thích và tài liệu tham khảo; xem đầy đủ tại nguồn.