Thư viện · Giáo lý và thiền học
Phật giáo thời kỳ Hy Lạp hóa
Bài tham khảo từ Wikipedia tiếng Việt, chưa được thẩm định về giáo lý.
Hy Lạp-Phật giáo (Greco-Buddhism hoặc Graeco-Buddhism) là hình thức Phật giáo tồn tại trong thời kỳ Thời kỳ Hy Lạp hóa tại Nam Á và Trung Á, là kết quả của sự dung hợp văn hóa Hy Lạp phát triển từ thế kỷ 4 TCN đến thế kỷ 5 CN tại Gandhara, khu vực nằm ở Pakistan ngày nay và một phần đông bắc Afghanistan. Mặc dù nghệ thuật Hy Lạp-Phật giáo cho thấy những ảnh hưởng rõ rệt của văn hóa Hy Lạp hóa, đa số học giả không cho rằng có ảnh hưởng đáng kể của người Hy Lạp đối với Phật giáo Gandhara ngoài lĩnh vực nghệ thuật.
Các tương tác văn hóa giữa Hy Lạp cổ đại và Phật giáo bắt nguồn từ những cuộc tiến quân của người Hy Lạp vào tiểu lục địa Ấn Độ dưới thời Alexander Đại đế. Vài năm sau khi Alexander qua đời, những vùng cực đông của đế quốc do vị tướng Seleukos của ông cai trị đã bị mất trong cuộc chiến với Đế quốc Maurya, dưới sự lãnh đạo của Chandragupta Maurya. Hoàng đế Maurya Ashoka đã cải sang Phật giáo và góp phần truyền bá tôn giáo này trên khắp lãnh thổ của mình, như được ghi lại trong Chiếu dụ Ashoka. Nhờ đó, Phật giáo đã truyền đến Vương quốc Hy Lạp-Bactria, một quốc gia kế thừa của Đế quốc Seleukos.
Sau sự sụp đổ của Đế quốc Maurya, Phật giáo tiếp tục phát triển mạnh mẽ dưới thời Vương quốc Hy Lạp-Bactria, Vương quốc Ấn-Hy Lạp và Đế quốc Kushan. Phật giáo Đại thừa được truyền bá từ Đồng bằng sông Hằng ở Ấn Độ đến Gandhara, rồi tiếp tục tới Trung Á trong thời kỳ Maurya, nơi nó trở thành nhánh Phật giáo phổ biến nhất tại Trung Á. Về sau, Phật giáo Đại thừa được truyền theo Con đường Tơ lụa đến Nhà Hán trong thời kỳ Kushan, dưới triều đại của Hoàng đế Kanishka. Truyền thống Phật giáo ghi lại rằng vị tăng Majjhantika ở Varanasi đã được Hoàng đế Ashoka giao trách nhiệm truyền bá Phật giáo trong khu vực này. Sau đó, vị vua Hy Lạp-Bactria và Ấn-Hy Lạp là Menander I, người có thể đã cải sang Phật giáo, cũng đã hỗ trợ việc truyền bá tôn giáo này.
Lược sử
Sự hiện diện của Hy Lạp thời kỳ Hy Lạp hóa tại Trung Á bắt đầu sau khi khu vực này bị Darius Đại đế và Đế quốc Achaemenes Ba Tư của ông chinh phục. Ông và những người kế vị cũng chinh phục Tiểu Á, nơi vào thời điểm đó có nhiều cộng đồng văn hóa Hy Lạp sinh sống. Khi các cộng đồng này nổi dậy, họ thường bị thanh lọc sắc tộc bằng cách bị cưỡng bức di dời đến những vùng xa xôi nhất ở phía đông của Đế quốc Ba Tư, thuộc các tỉnh Trung Á. Do đó, khi Alexander Đại đế chinh phục Đế quốc Achaemenes và các vùng khác của Trung Á vào năm 334 TCN, ông đã gặp nhiều cộng đồng Hy Lạp đã định cư sẵn ở những phần cực đông của đế quốc này. Sau đó, ông tiến vào Punjab (vùng đất của năm con sông). Alexander vượt qua sông Ấn và sông Jhelum khi đánh bại vua Porus và bổ nhiệm ông làm tổng trấn sau Trận Hydaspes. Tuy nhiên, quân đội của Alexander đã nổi loạn và rút lui dọc theo sông Beas khi đối mặt với Đế quốc Nanda, vì thế ông không chinh phục hoàn toàn Punjab.
Nhờ các chính sách di dân của Đế quốc Ba Tư, văn hóa Hy Lạp đã được thiết lập tại vùng cực đông của đế quốc Alexander. Ông đã thành lập nhiều thành phố trong những lãnh thổ mới của mình ở khu vực Amu Darya và Bactria, trong khi các khu định cư Hy Lạp tiếp tục mở rộng tới đèo Khyber, Gandhara (xem Taxila) và vùng Punjab. Sau khi Alexander qua đời vào ngày 10 tháng 6 năm 323 TCN, các Diadochi hay những “người kế vị” đã thành lập các vương quốc riêng của mình. Tướng quân Seleucus đã thành lập Đế quốc Seleukos tại Tiểu Á và Trung Á, rồi mở rộng lãnh thổ tới tận Ấn Độ.
Đế quốc Maurya, do Chandragupta Maurya sáng lập, trước tiên đã chinh phục Đế quốc Nanda. Sau đó Chandragupta đánh bại Đế quốc Seleukos trong Chiến tranh Seleukos-Maurya. Kết quả là các vùng tổng trấn Macedonia tại thung lũng sông Ấn và Gandhara được chuyển giao cho Đế quốc Maurya. Ngoài ra, hai bên còn thiết lập một liên minh hôn nhân, theo đó con gái của Seleucus trở thành vợ của Chandragupta nhằm củng cố quan hệ ngoại giao. Cuộc xung đột cũng dẫn đến việc Đế quốc Maurya chuyển giao 500 voi chiến cho Đế quốc Seleukos, có lẽ như một hình thức bồi thường cho những tổn thất nhân mạng và thiệt hại mà cuộc chiến gây ra.
Hoàng đế Maurya Ashoka đã xây dựng đế quốc lớn nhất trong lịch sử Ấn Độ cổ đại. Sau cuộc Chiến tranh Kalinga đầy tàn khốc, Ashoka đã cải sang Phật giáo. Từ bỏ chương trình bành trướng lãnh thổ, Ashoka thay thế nó bằng các cải cách nhân đạo. Theo những gì được ghi trong Chiếu dụ Ashoka, vị hoàng đế đã truyền bá Dharma (được diễn giải là Phật pháp) khắp đế quốc của mình. Ashoka tuyên bố đã cải hóa nhiều dân tộc, bao gồm cả các cộng đồng Hy Lạp trong lãnh thổ của ông, sang Phật giáo:
Tại đây, trong lãnh thổ của nhà vua, giữa những người Hy Lạp, Kamboja, người Nabhaka, người Nabhapamkit, người Bhoja, người Pitinika, người Andhra và người Palida, ở khắp mọi nơi nhân dân đều đang thực hành những chỉ dạy của Đấng Được Chư Thiên Kính Mến về Dharma.
Sự suy tàn và sụp đổ của đế quốc Maurya dưới tay Đế quốc Shunga, cùng với cuộc nổi dậy của Bactria chống lại Đế quốc Seleukos, đã dẫn đến sự hình thành của Vương quốc Hy Lạp-Bactria (250–125 TCN). Ở phía bắc của họ, tiếp theo là sự ly khai của Vương quốc Ấn-Hy Lạp (180 TCN – 10 CN). Thậm chí nhiều thế kỷ sau đó, khi những vùng đất Hy Lạp hóa này lần lượt bị chinh phục bởi Nguyệt Chi, rồi Ấn-Scythia và Đế quốc Kushan (thế kỷ 1–3 CN), Phật giáo vẫn tiếp tục phát triển mạnh tại đây.
Phật giáo tại Ấn Độ đã từng là một tôn giáo lớn trong nhiều thế kỷ, cho đến khi một phong trào phục hưng mạnh mẽ của Ấn Độ giáo diễn ra từ khoảng thế kỷ thứ 5. Những trung tâm Phật giáo còn lại như Bengal cuối cùng cũng phần lớn chấm dứt tồn tại trong thời kỳ các cuộc xâm lược Hồi giáo vào Ấn Độ.
Tương tác văn hóa
Sự hiện diện kéo dài của người Hy Lạp tại Trung Á và miền bắc Ấn Độ đã tạo ra những cơ hội tương tác không chỉ trong lĩnh vực nghệ thuật mà còn cả trên phương diện tôn giáo.
Alexander Đại đế tại Bactria và Ấn Độ (331–325 TCN)
Khi Alexander xâm lược Bactria và Gandhara, những khu vực này có thể đã chịu ảnh hưởng của các truyền thống Sramana, có lẽ bao gồm cả Phật giáo và Kỳ Na giáo. Theo một truyền thuyết được lưu giữ trong Kinh tạng Pali, hai anh em thương nhân Tapassu và Bhallika từ Kamsabhoga ở Bactria đã đến viếng Đức Phật Gautama và trở thành đệ tử của Ngài. Truyền thuyết kể rằng sau đó họ trở về quê hương và truyền bá giáo pháp của Đức Phật. Vào năm 326 TCN, Alexander chinh phục vùng bắc Ấn Độ. Vua Ambhi của Taxila, còn được gọi là Taxiles, đã dâng thành phố của mình, một trung tâm Phật giáo quan trọng, cho Alexander. Alexander đã giao chiến với Vua Porus của Paurava tại Punjab trong Trận Hydaspes năm 326 TCN.
Đế quốc Maurya (322–183 TCN)
Đế quốc Maurya về sau đã đánh bại Đế quốc Seleukos kế thừa trong Chiến tranh Seleukos-Maurya. Kết quả là các tổng trấn tại thung lũng sông Ấn và Gandhara, vốn từng thuộc Đế quốc Achaemenes, Macedonia và Đế quốc Seleukos, được sáp nhập vào Đế quốc Maurya. Tuy nhiên, các mối liên hệ với những láng giềng Hy Lạp-Iran của họ trong Đế quốc Seleukos vẫn được duy trì. Hoàng đế Seleucus I Nicator đã đạt được một thỏa thuận hôn nhân như một phần của hiệp ước hòa bình, và một số người Hy Lạp, chẳng hạn như nhà sử học Megasthenes, đã cư trú tại triều đình Maurya.
Cháu nội của Chandragupta là Ashoka đã tiếp nhận đức tin Phật giáo và trở thành một nhà truyền giáo vĩ đại theo truyền thống của kinh tạng Pali thuộc Phật giáo Theravada, nhấn mạnh đến sự bất bạo động đối với con người và động vật (ahimsa), cùng những giới luật chung điều chỉnh đời sống của hàng cư sĩ.
Theo các Chiếu dụ Ashoka, được khắc trên đá, một số viết bằng tiếng Hy Lạp và một số bằng chữ Aram, ngôn ngữ chính thức của Đế quốc Achaemenes, ông đã cử các sứ giả Phật giáo đến những vùng đất Hy Lạp ở châu Á và xa đến tận Địa Trung Hải. Các chiếu dụ nêu đích danh từng vị vua thuộc thời kỳ Hy Lạp hóa:
Sự chinh phục bằng Dharma đã được thực hiện tại đây, ở các vùng biên giới, và thậm chí xa tới sáu trăm yojana [4.000 dặm], nơi vị vua Hy Lạp Antiochos (Antiyoga) cai trị; và vượt xa hơn nữa là nơi bốn vị vua Ptolemaios (Turamaya), Antigonos (Antikini), Magas (Maka) và Alexander (Alikasu[n]dara) cai trị; cũng như ở phương nam giữa người Chola, Pandya và xa tới Tamraparni.
Ashoka cũng tuyên bố rằng ông đã cải hóa các cộng đồng người Hy Lạp trong đế quốc của mình sang Phật giáo:
Tại đây, trong lãnh thổ của nhà vua, giữa những người Hy Lạp, người Kamboja, người Nabhaka, người Nabhapamkit, người Bhoja, người Pitinika, người Andhra và người Palida, ở khắp mọi nơi nhân dân đều đang thực hành những chỉ dạy của Đấng Được Chư Thiên Kính Mến về Dharma.
Cuối cùng, một số sứ giả của Ashoka, chẳng hạn vị nổi tiếng Dharmaraksita, được các nguồn Pali mô tả là những vị tăng Phật giáo gốc Hy Lạp (“Yona”) tích cực trong công cuộc truyền giáo Phật giáo (xem Mahavamsa, chương XII), và đã sáng lập nên bộ phái Phật giáo Dharmaguptaka.
Sự hiện diện của người Hy Lạp tại Bactria (325–125 TCN)
Alexander đã thiết lập tại Bactria một số thành phố (như Ai-Khanoum và Bagram) cùng một hệ thống hành chính tồn tại hơn hai thế kỷ dưới thời Đế quốc Seleukos và Vương quốc Hy Lạp-Bactria, luôn duy trì tiếp xúc trực tiếp với lãnh thổ Ấn Độ. Người Hy Lạp đã cử các sứ thần đến triều đình của Đế quốc Maurya, chẳng hạn như sử gia Megasthenes dưới triều Chandragupta Maurya, và sau đó là Deimachus dưới thời con trai ông là Bindusara. Họ đã ghi chép một cách rộng rãi về nền văn minh Ấn Độ. Megasthenes gửi những báo cáo chi tiết về các tôn giáo tại Ấn Độ, được lưu truyền và trích dẫn khắp thế giới cổ điển trong nhiều thế kỷ:
Megasthenes đưa ra một cách phân loại khác về các triết gia, cho rằng họ gồm hai loại: một loại mà ông gọi là Brachmanes, và loại kia là các Sarmanes...
Người Hy Lạp-Bactria duy trì một nền văn hóa Hy Lạp hóa mạnh mẽ ngay trước cửa ngõ Ấn Độ trong thời kỳ Đế quốc Maurya cai trị, điều được minh chứng qua di chỉ khảo cổ Ai-Khanoum. Khi Đế quốc Maurya bị Đế quốc Shunga lật đổ vào khoảng năm 180 TCN, người Hy Lạp-Bactria mở rộng vào Ấn Độ và thành lập Vương quốc Ấn-Hy Lạp, dưới đó Phật giáo có điều kiện phát triển hưng thịnh.
Vương quốc Ấn-Hy Lạp và Phật giáo (180 TCN – 10 CN)
Bắc Ấn Độ từng là Vương quốc Ấn-Hy Lạp, có trung tâm nằm khoảng quanh khu vực Alexandria Eschate. Họ kiểm soát nhiều vùng lãnh thổ ở miền bắc Ấn Độ cho đến năm 10 CN. Phật giáo phát triển thịnh vượng dưới các vị vua Ấn-Hy Lạp, và có ý kiến cho rằng cuộc xâm lược Ấn Độ của họ nhằm bảo vệ đức tin Phật giáo khỏi các cuộc đàn áp tôn giáo của triều đại Shunga (185–73 TCN), những người đã lật đổ nhà Maurya. Zarmanochegas là một sa-môn (śramaṇa) (có thể nhưng không nhất thiết là một Phật tử), theo các sử gia cổ đại như Strabo, Cassius Dio và Nicolaus xứ Damascus, đã du hành đến Antioch và Athens trong thời gian Augustus (mất năm 14 CN) đang cai trị Đế quốc La Mã.
Tiền tệ
Các đồng tiền của vị vua Ấn-Hy Lạp Menander I (trị vì 160–135 TCN), được tìm thấy từ Afghanistan đến miền trung Ấn Độ, mang dòng chữ "Vua Cứu Thế Menander" bằng tiếng Hy Lạp ở mặt trước. Một số vị vua Ấn-Hy Lạp sau Menander, chẳng hạn như Zoilos I, Strato I, Heliokles II, Theophilos, Peukolaos, Menander II và Archebius, đã cho khắc trên tiền xu của mình tước hiệu "Maharajasa Dharmika" (nghĩa đen là "Vua của Dharma") bằng tiếng Prakrit, viết bằng chữ Kharosthi.
Một số đồng tiền của Menander I và Menander II mang biểu tượng Phật giáo là bánh xe tám căm, kết hợp với các biểu tượng chiến thắng của Hy Lạp như cành cọ chiến thắng hoặc vòng nguyệt quế chiến thắng do nữ thần Nike trao tặng. Theo tác phẩm Milinda Pañha (Milinda Vấn đạo), vào cuối triều đại của mình, Menander I đã trở thành một vị A-la-hán Phật giáo, điều này cũng được Plutarch xác nhận khi ông kể rằng sau khi qua đời, xá lợi của Menander đã được chia sẻ và tôn trí tại nhiều nơi.
Biểu tượng con voi xuất hiện phổ biến trên tiền xu Ấn-Hy Lạp cũng có thể liên quan đến Phật giáo, như được gợi ý từ sự tương đồng giữa tiền xu của Antialcidas và Menander II. Trên tiền xu của Antialcidas, con voi có mối liên hệ với Zeus và Nike tương tự như mối quan hệ giữa bánh xe Phật pháp trên tiền xu của Menander II. Khi Vương quốc Ấn-Parthia theo Hỏa giáo xâm chiếm Bắc Ấn Độ vào thế kỷ thứ nhất CN, họ tiếp nhận phần lớn hệ thống biểu tượng của tiền xu Ấn-Hy Lạp, nhưng không bao giờ sử dụng hình ảnh con voi, điều này cho thấy ý nghĩa của nó không chỉ đơn thuần mang tính địa lý.
Cuối cùng, sau triều đại của Menander I, một số vị vua Ấn-Hy Lạp như Amyntas Nikator, Nicias, Peukolaos, Hermaeus, Hippostratos và Menander II đã khắc họa chính mình hoặc các vị thần Hy Lạp thực hiện bằng tay phải một cử chỉ ban phước giống hệt mudra vitarka của Phật giáo (ngón cái và ngón trỏ chạm nhau, các ngón khác duỗi ra). Trong Phật giáo, cử chỉ này tượng trưng cho việc truyền trao giáo pháp của Đức Phật.
Các thành phố
Theo Ptolemy, các thành phố Hy Lạp đã được người Hy Lạp-Bactria thành lập tại bắc Ấn Độ. Menander đặt kinh đô của mình tại Sagala (ngày nay là Sialkot, Punjab, Pakistan), một trong những trung tâm của nền văn hóa Phật giáo đang phát triển rực rỡ. Một thành phố Hy Lạp lớn do Demetrius xây dựng và được Menander tái thiết đã được khai quật tại di chỉ khảo cổ Sirkap gần Taxila, nơi các tháp Stupa Phật giáo đứng cạnh các đền thờ Ấn Độ giáo và đền thờ Hy Lạp cổ đại, cho thấy sự khoan dung tôn giáo và quá trình dung hợp văn hóa.
Kinh điển
Bằng chứng về sự tương tác tôn giáo trực tiếp giữa tư tưởng Hy Lạp và tư tưởng Phật giáo trong thời kỳ này bao gồm tác phẩm Milinda Pañha hay Milinda Vấn đạo, một cuộc đối thoại bằng tiếng Pali theo phong cách Platon giữa Menander I và vị tăng Phật giáo Nagasena.
Chương 29 của Mahavamsa ghi lại rằng trong thời trị vì của Menander, một vị thera (trưởng lão tăng) người Hy Lạp tên là Mahadharmaraksita đã dẫn đầu 30.000 tăng sĩ Phật giáo từ “thành phố Hy Lạp Alexandria” (có thể là Alexandria trên Kavkaz, cách Kabul ngày nay khoảng 150 kilômét (93 mi) về phía bắc tại Afghanistan) tới Sri Lanka để dự lễ khánh thành một bảo tháp. Điều này cho thấy Phật giáo đã phát triển mạnh mẽ trong lãnh thổ của Menander và người Hy Lạp đã tham gia rất tích cực vào tôn giáo này.
Một số cúng dường Phật giáo của người Hy Lạp tại Ấn Độ đã được ghi nhận, chẳng hạn như trường hợp của vị meridarch (tổng trấn dân sự cấp tỉnh) người Hy Lạp tên Theodorus. Trong một văn khắc bằng chữ Kharosthi, ông mô tả việc mình đã phụng trí xá lợi của Đức Phật. Các văn khắc này được phát hiện trên một chiếc bình đặt bên trong một bảo tháp và được xác định có niên đại vào thời Menander hoặc một trong những người kế vị ông trong thế kỷ thứ nhất TCN.
Cuối cùng, truyền thống Phật giáo xem Menander là một trong những đại hộ pháp của Phật pháp, cùng với Ashoka và Kanishka Đại đế.
Các bản thảo Phật giáo viết bằng chữ Hy Lạp dạng thảo đã được phát hiện tại Afghanistan. Nội dung ca ngợi nhiều vị Phật khác nhau và có nhắc đến nhân vật Đại thừa "Lokesvararaja Buddha" (λωγοασφαροραζοβοδδο). Các bản thảo này được xác định có niên đại muộn hơn thế kỷ thứ 2 CN.
Đế quốc Kushan (thế kỷ 1–3 CN)
Đế quốc Kushan, một trong năm bộ tộc của Nguyệt Chi, đã định cư tại Bactria vào khoảng năm 125 TCN, đẩy lùi người Hy Lạp-Bactria và xâm nhập vào các vùng phía bắc của Pakistan và Ấn Độ từ khoảng năm 1 CN. Vào thời điểm đó, họ đã tiếp xúc với văn hóa Hy Lạp và các vương quốc Ấn-Hy Lạp trong hơn một thế kỷ. Họ sử dụng chữ viết Hy Lạp để ghi lại ngôn ngữ của mình, như được minh chứng trên các tiền xu của họ và việc họ tiếp nhận bảng chữ cái Hy Lạp.
Vua Kushan Kanishka, người tôn kính các thần linh của Hỏa giáo, Hy Lạp, Bà-la-môn giáo cũng như Đức Phật, và nổi tiếng vì sự dung hợp tôn giáo của mình, đã triệu tập Kỳ kết tập kinh điển Phật giáo lần thứ tư vào khoảng năm 100 CN tại Kashmir nhằm biên tập lại kinh tạng của Nhất Thiết Hữu Bộ (Sarvastivada). Một số đồng tiền của Kanishka mang những hình ảnh sớm nhất của Đức Phật xuất hiện trên tiền xu (khoảng năm 120 CN), theo phong cách Hy Lạp hóa và với từ "Boddo" được viết bằng chữ Hy Lạp. Kanishka cũng cho dịch các Kinh Đại thừa nguyên bản bằng tiếng Gandhari Prakrit sang tiếng Phạn, một sự kiện được xem là “bước ngoặt trong quá trình phát triển của kinh điển Phật giáo”. Chiếc tráp Kanishka, có niên đại vào năm đầu tiên trị vì của Kanishka (năm 127 CN), mang chữ ký của một nghệ nhân Hy Lạp tên là Agesilas, người giám sát việc xây dựng các bảo tháp (cetiya) của Kanishka. Điều này xác nhận sự tham gia trực tiếp của người Hy Lạp vào các công trình Phật giáo ngay ở giai đoạn muộn như vậy.
Ảnh hưởng triết học
Một số triết gia Hy Lạp, bao gồm Pyrrho, Anaxarchus và Onesicritus, đã tháp tùng Alexander trong các chiến dịch phương Đông của ông. Trong khoảng 18 tháng ở Ấn Độ, họ có cơ hội giao lưu với các triết gia Ấn Độ theo đuổi đời sống khổ hạnh, thường được các tác giả Hy Lạp mô tả là các gymnosophist ("những nhà hiền triết khỏa thân").
Chủ nghĩa Pyrrhon
Pyrrho trở về Hy Lạp và sáng lập Chủ nghĩa Pyrrhon, được các học giả hiện đại xem là trường phái chủ nghĩa hoài nghi triết học đầu tiên của phương Tây. Nhà tiểu sử Hy Lạp Diogenes Laërtius giải thích rằng tâm thái bình thản và sự buông xả khỏi thế gian của Pyrrho được hình thành trong thời gian ông ở Ấn Độ.
Pyrrho đã chịu ảnh hưởng trực tiếp của Phật giáo trong quá trình phát triển hệ thống triết học của mình, vốn dựa trên cách diễn giải của ông về ba đặc tính của sự tồn tại trong Phật giáo.
Chủ nghĩa Khuyển nho
Một trong những triết gia này, Onesicritus, một người theo Chủ nghĩa Khuyển nho, được Strabo ghi lại là đã học được tại Ấn Độ những nguyên tắc sau: "Không có điều gì xảy ra với con người là tốt hay xấu, vì các ý kiến chỉ là những giấc mơ. ... Triết học tốt nhất là triết học giải phóng tâm trí khỏi cả khoái lạc lẫn đau khổ.". Chủ nghĩa Khuyển nho, đặc biệt là triết gia Khuyển nho Peregrinus Proteus, còn chịu ảnh hưởng từ các câu chuyện về những gymnosophist ("hiền triết khỏa thân"), nhất là từ các tấm gương của Kalanos, Dandamis và Zarmanochegas.
Chủ nghĩa Cyrene
Triết gia Cyrene là Hegesias xứ Cyrene, đến từ thành phố Cyrene nơi Magas xứ Cyrene cai trị, được một số học giả cho là đã chịu ảnh hưởng từ giáo lý của các nhà truyền giáo Phật giáo do Ashoka cử đến.
Ảnh hưởng nghệ thuật
Nhiều tác phẩm nghệ thuật Hy Lạp-Phật giáo thể hiện sự hòa trộn giữa các ảnh hưởng Hy Lạp và Phật giáo tại những trung tâm sáng tạo như Gandhara. Nội dung chủ đề của nghệ thuật Gandhara rõ ràng mang tính Phật giáo, trong khi phần lớn các họa tiết và mô típ lại có nguồn gốc từ Tây Á hoặc phong cách Hy Lạp hóa.
Biểu hiện nhân hình của Đức Phật
Mặc dù vẫn còn một số tranh luận, những hình tượng nhân hình hóa đầu tiên của chính Đức Phật thường được xem là kết quả của sự tương tác giữa văn hóa Hy Lạp và Phật giáo. Trước sự đổi mới này, nghệ thuật Phật giáo mang tính "phi nhân hình": Đức Phật chỉ được biểu thị thông qua các biểu tượng của Ngài (một ngai trống, cây Bồ-đề, dấu chân Phật, bánh xe Pháp).
Sự dè dặt đối với việc thể hiện Đức Phật dưới hình dạng con người, cùng với sự phát triển tinh vi của các biểu tượng phi nhân hình nhằm tránh điều đó (ngay cả trong các cảnh tường thuật nơi những nhân vật con người khác vẫn xuất hiện), dường như có liên hệ với một lời dạy của Đức Phật được ghi lại trong Digha Nikaya, trong đó Ngài không khuyến khích việc biểu hiện hình tượng của mình sau khi thân xác đã diệt độ.
Có lẽ không cảm thấy bị ràng buộc bởi những hạn chế này, và do “sự sùng bái hình thức của mình, người Hy Lạp là những người đầu tiên cố gắng tạo nên các tượng Đức Phật bằng điêu khắc”. Ở nhiều nơi trong thế giới cổ đại, người Hy Lạp đã phát triển các vị thần tổng hợp, có thể trở thành trọng tâm tín ngưỡng chung cho những cộng đồng có truyền thống khác nhau. Một ví dụ nổi tiếng là Serapis, được Ptolemaios I Soter giới thiệu tại Ai Cập thời Hy Lạp hóa, kết hợp các đặc điểm của thần linh Hy Lạp và Ai Cập. Tại Ấn Độ cũng vậy, việc người Hy Lạp sáng tạo nên một vị thần chung bằng cách kết hợp hình tượng của một vua-thần Hy Lạp (Apollo, hoặc có thể là người sáng lập được thần thánh hóa của Vương quốc Ấn-Hy Lạp, Demetrius I của Bactria) với các đặc điểm thân tướng truyền thống của Đức Phật là điều hoàn toàn tự nhiên.
Nhiều yếu tố phong cách trong các hình tượng Đức Phật cho thấy ảnh hưởng Hy Lạp: himation (áo choàng kiểu Hy Lạp), tư thế contrapposto ở các tượng đứng, chẳng hạn như các tượng Phật đứng Gandhara thế kỷ 1–2 CN; mái tóc xoăn cách điệu và ushnisha (nhục kế) dường như bắt nguồn từ phong cách của tượng Apollo Belvedere (330 TCN); cùng chất lượng cân đối và hài hòa của các khuôn mặt, tất cả đều được thể hiện với chủ nghĩa hiện thực nghệ thuật mạnh mẽ. Một số lượng lớn các điêu khắc kết hợp phong cách và biểu tượng học Phật giáo với Hy Lạp hóa thuần túy đã được khai quật tại khu vực Hadda ngày nay. Mái tóc xoăn của Đức Phật Thích-ca Mâu-ni được mô tả trong danh sách nổi tiếng về ba mươi hai tướng tốt của Đức Phật trong kinh điển Phật giáo. Tóc xoăn hướng về bên phải lần đầu tiên được mô tả trong Kinh tạng Pali; mô tả tương tự cũng xuất hiện trong Dāsāṣṭasāhasrikā Prajñāpāramitā. Ngoài ra, tình trạng khỏa thân của các tượng điêu khắc Kỳ Na giáo có thể đã được lấy cảm hứng từ những nguyên mẫu mang phong cách Apollo.
Các nghệ nhân Hy Lạp nhiều khả năng chính là tác giả của những hình tượng Đức Phật đầu tiên này, đặc biệt là các pho tượng đứng, vốn thể hiện “cách xử lý hiện thực đối với các nếp gấp y phục và thậm chí ở một số tác phẩm còn có cảm giác về khối lượng cơ thể được tạo hình, một đặc điểm của những tác phẩm Hy Lạp xuất sắc nhất. Đây là nghệ thuật Hy Lạp cổ điển hoặc Hy Lạp hóa, chứ không phải phong cách Hy Lạp cổ được truyền qua Ba Tư hay Bactria, và cũng không phải đặc trưng của La Mã cổ đại.”
Ảnh hưởng phong cách Hy Lạp trong hình tượng Đức Phật, thông qua tính hiện thực lý tưởng hóa của nó, cũng cho phép thể hiện trạng thái tối hậu của giác ngộ mà Phật giáo mô tả theo cách rất dễ tiếp cận, dễ hiểu và hấp dẫn, nhờ đó giúp giáo lý này đến được với một đối tượng rộng lớn hơn:
Một trong những đặc điểm nổi bật của trường phái nghệ thuật Gandhara phát triển ở tây bắc Ấn Độ là nó chịu ảnh hưởng rõ rệt từ chủ nghĩa tự nhiên của phong cách Hy Lạp cổ điển. Vì vậy, trong khi những hình tượng này vẫn truyền tải được sự an lạc nội tâm có được từ việc thực hành giáo pháp của Đức Phật, chúng cũng mang lại cho chúng ta cảm nhận về những con người đã từng đi đứng, trò chuyện và ngủ nghỉ giống như chúng ta. Tôi cảm thấy điều này rất quan trọng. Những hình tượng ấy truyền cảm hứng bởi vì chúng không chỉ mô tả mục tiêu cần đạt tới, mà còn cho thấy rằng những người như chúng ta cũng có thể đạt được điều đó nếu cố gắng.
Trong những thế kỷ tiếp theo, hình tượng nhân hình của Đức Phật này đã định hình nên quy phạm của nghệ thuật Phật giáo, nhưng đồng thời cũng dần dần phát triển để kết hợp thêm nhiều yếu tố Ấn Độ và châu Á hơn.
Hệ thần linh Phật giáo Hy Lạp hóa
Một số vị thần Phật giáo khác cũng có thể đã chịu ảnh hưởng từ các vị thần Hy Lạp. Chẳng hạn, Heracles khoác da sư tử, vị thần bảo hộ của Demetrius I của Bactria, đã “đóng vai trò như hình mẫu nghệ thuật cho Vajrapani, vị hộ pháp của Đức Phật”. Tại Nhật Bản, hình tượng này còn được chuyển hóa thành các vị thần hộ pháp Niō đầy phẫn nộ và cơ bắp của Đức Phật, hiện nay vẫn đứng canh giữ tại cổng vào của nhiều ngôi chùa Phật giáo.
Theo Katsumi Tanabe, giáo sư Đại học Chūō (Nhật Bản), ngoài Vajrapani, ảnh hưởng Hy Lạp còn xuất hiện trong một số vị thần khác của hệ thần linh Đại thừa, chẳng hạn như thần gió Nhật Bản Fūjin, được cho là lấy cảm hứng từ vị thần Hy Lạp Boreas thông qua hình tượng Greco-Buddhist Wardo, hoặc nữ thần mẫu tính Hariti, được lấy cảm hứng từ Tyche.
Ngoài ra, các mô típ như các cherub mang vòng hoa, các dây leo uốn lượn và những sinh vật nửa người như nhân mã hay triton đều là một phần trong kho tàng nghệ thuật Hy Lạp hóa được các nghệ nhân Hy Lạp-La Mã đưa vào phục vụ triều đình Kushan.
Truyền giáo ở phương Đông
Các vị tăng gốc Hy Lạp đóng vai trò trực tiếp trong hàng giáo phẩm cấp cao của Phật giáo cũng như trong giai đoạn đầu truyền bá tôn giáo này. Trong thời trị vì (165–135 TCN) của vua Hy Lạp-Bactria Menander I (Pali: "Milinda"), theo ghi chép của Mahavamsa (chương XXIX), Mahadharmaraksita (nghĩa đen là "Đại Hộ Trì Chánh Pháp") là “một vị trưởng lão tăng Phật giáo người Hy Lạp (Pali: Yona, nghĩa là người Ionia)”, đã dẫn đầu 30.000 tăng sĩ Phật giáo từ “thành phố Hy Lạp Alasandra” (Alexandria trên Kavkaz, cách Kabul ngày nay khoảng 150 km về phía bắc tại Afghanistan) đến Sri Lanka để tham dự lễ khánh thành Đại Bảo Tháp tại Anuradhapura. Dharmaraksita (Sanskrit), hay Dhammarakkhita (Pali) (nghĩa là Được Chánh pháp bảo hộ), là một trong các nhà truyền giáo được Hoàng đế Maurya Ashoka cử đi truyền bá Phật giáo. Trong Mahavamsa, ông được mô tả là người Hy Lạp (Pali: "Yona", tức "Ionia"), và các hoạt động của ông cho thấy mức độ tham gia mạnh mẽ của người Hy Lạp hóa trong những thế kỷ hình thành của Phật giáo. Thật vậy, Menander I nổi tiếng là đã được Nagasena cải hóa sang Phật giáo; mà Nagasena lại là đệ tử của vị tăng Phật giáo gốc Hy Lạp Dharmaraksita. Menander được cho là đã chứng ngộ quả vị A-la-hán dưới sự hướng dẫn của Nagasena và được ghi nhận là một đại hộ pháp của Phật giáo. Cuộc đối thoại giữa vua Hy Lạp Menander I (Pali: "Milinda") và tăng sĩ Nagasena tạo thành tác phẩm Phật giáo bằng tiếng Pali nổi tiếng mang tên Milinda Pañha (Milinda Vấn đạo).
Các tăng sĩ Phật giáo từ vùng Gandhara, nơi Phật giáo Hy Lạp có ảnh hưởng mạnh nhất, về sau đóng vai trò then chốt trong việc phát triển và truyền bá tư tưởng Phật giáo về phía bắc châu Á. Những vị tăng Kushan mang truyền thống Hy Lạp-Phật giáo như Lokaksema (k. 178 CE) đã đến kinh đô Lạc Dương của Trung Quốc và trở thành những người đầu tiên dịch kinh Phật sang tiếng Hán. Các tăng sĩ Phật giáo Trung Á và Đông Á dường như vẫn duy trì mối liên hệ chặt chẽ cho đến khoảng thế kỷ 10, như được thể hiện qua các bích họa trong Động Thiên Phật Bezeklik ở Lòng chảo Tarim.
Ngay cả trong truyền thuyết, Bồ Đề Đạt Ma (Bodhidharma), người sáng lập Thiền tông (Chán), về sau phát triển thành Thiền (Zen), đồng thời được xem là người khởi xướng truyền thống rèn luyện thân thể của các tăng sĩ Thiếu Lâm tự, dẫn đến sự hình thành của Thiếu Lâm quyền, cũng được mô tả là một vị tăng đến từ Trung Á trong những ghi chép Trung Hoa sớm nhất về ông (Yan Xuan-Zhi, năm 547). Trong nghệ thuật Phật giáo, Bồ Đề Đạt Ma thường được khắc họa như một người man di có đôi mắt lớn, bộ râu rậm và tính khí nóng nảy; trong các văn bản Thiền tông Trung Quốc, ông được gọi là "Hồ nhân mắt xanh" (碧眼胡; Bìyǎn hú).
Năm 485 CN, theo ghi chép trong bộ sử Trung Hoa thế kỷ 7 Lương thư, năm vị tăng đến từ Gandhara đã đi tới nước Phù Tang ("vùng đất cực Đông ở bên kia biển", có thể là miền đông Nhật Bản) và truyền bá Phật giáo tại đó:
"Phù Tang nằm về phía đông của Trung Quốc, cách nước Đại Hán hơn 20.000 lý [1.500 km], ở phía đông Trung Quốc (...) Trước kia người dân Phù Tang không biết đến Phật pháp. Đến năm Đại Minh thứ hai của nhà Lưu Tống [485 CN], năm vị tỳ-kheo từ nước Kế Tân (Kabul, vùng Gandhara) đi thuyền tới Phù Tang. Họ truyền bá Phật pháp, lưu hành kinh tượng, khuyên người dân xuất gia, vì thế phong tục tập quán ở Phù Tang đã được thay đổi." (中文: "扶桑在大漢國東二萬餘里,地在中國之東(...)其俗舊無佛法,宋大明二年,罽賓國嘗有比丘五人游行至其國,流通佛法,經像,教令出家,風俗遂改.")
Hai anh em cùng cha khác mẹ đến từ Gandhara, Vô Trước (Asanga) và Thế Thân (Vasubandhu) (thế kỷ 4), đã sáng lập nên trường phái Duy thức tông (Yogacara), hay còn gọi là "Duy tâm". Thông qua một trong những kinh văn quan trọng nhất của mình là Kinh Lăng Già (Lankavatara Sutra), trường phái này đã trở thành một trong những nền tảng cốt lõi của triết học Đại thừa, đặc biệt là Thiền tông.
Hy Lạp-Phật giáo ở phương Tây
Sự giao lưu vật chất mạnh mẽ theo hướng tây vào thời đó dọc theo Con đường Tơ lụa được xác nhận bởi cơn sốt lụa của người La Mã từ thế kỷ 1 TCN, đến mức Viện nguyên lão La Mã đã ban hành, nhưng không thành công, nhiều chiếu lệnh nhằm cấm mặc lụa vì các lý do kinh tế và đạo đức. Điều này được ít nhất ba tác giả chứng thực: Strabo (64/63 TCN – k. 24 CN), Seneca Trẻ (k. 3 TCN – 65 CN) và Pliny Già (23–79 CN). Strabo nói trên và Plutarch (k. 45–125 CN) cũng viết về vị vua Phật giáo Ấn-Hy Lạp Menander, xác nhận rằng thông tin về các Phật tử Ấn-Hy Lạp đã được lưu truyền khắp thế giới Hy Lạp hóa.
Zarmanochegas (Zarmarus) (Ζαρμανοχηγὰς) là một nhà sư thuộc truyền thống Sa-môn (có thể, nhưng không nhất thiết, là một Phật tử), người mà theo các sử gia cổ đại như Strabo và Dio Cassius, đã gặp Nicholas xứ Damascus tại Antioch khi Augustus (mất năm 14 CN) đang cai trị Đế quốc La Mã, và không lâu sau đó đi đến Athens, nơi ông tự thiêu cho đến chết. Câu chuyện và ngôi mộ của ông tại Athens vẫn còn nổi tiếng hơn một thế kỷ sau đó. Plutarch (mất năm 120 CN), trong tác phẩm Cuộc đời Alexander, sau khi bàn về việc tự thiêu của Calanus của Ấn Độ (Kalanos) mà Alexander chứng kiến, đã viết: "Điều tương tự đã được thực hiện rất lâu sau đó bởi một người Ấn Độ khác đi cùng Caesar đến Athens, nơi đến nay người ta vẫn còn chỉ cho bạn thấy 'Đài tưởng niệm người Ấn Độ'," ám chỉ đến ngôi mộ của Zarmanochegas tại Athens thời La Mã.
Một thế kỷ sau nữa, Giáo phụ Kitô giáo Clement thành Alexandria (mất năm 215 CN) đã nhắc đến Đức Phật bằng danh hiệu của Ngài trong tác phẩm Stromata (quyển I, chương XV): "Các gymnosophist Ấn Độ cũng nằm trong số đó, cùng với những triết gia man di khác. Trong số họ có hai loại: một số được gọi là Sarmanæ và số khác là Bà-la-môn. Những người thuộc Sarmanæ được gọi là "Hylobii" không sống trong thành thị, cũng không có mái nhà che thân, mà mặc vỏ cây, ăn các loại hạt và uống nước bằng tay. Giống như những người ngày nay được gọi là Encratites, họ không biết đến hôn nhân hay sinh con. Một số người Ấn Độ cũng tuân theo các giới luật của Đức Phật (Βούττα), người mà vì sự thánh thiện phi thường của Ngài, họ đã tôn lên hàng thần linh."
Các bia mộ Ấn Độ từ thời kỳ Ptolemaios đã được tìm thấy tại Alexandria ở Ai Cập. Sự hiện diện của các Phật tử tại Alexandria vào thời điểm này là quan trọng, bởi vì "về sau, chính tại nơi này, một số trung tâm năng động nhất của Kitô giáo đã được thiết lập".
Dòng tu tiền Kitô giáo của Therapeutae có thể là một dạng biến âm của từ Pāli "Theravāda", một hình thức của Phật giáo; phong trào này cũng có thể đã "hầu như hoàn toàn lấy cảm hứng từ giáo lý và các thực hành khổ hạnh của Phật giáo". Họ thậm chí có thể là hậu duệ của các sứ giả do Ashoka phái sang phương Tây. Trong khi mô tả của Philo thành Alexandria về giáo lý và thực hành của Therapeutae vẫn còn để lại nhiều mơ hồ về tôn giáo mà họ gắn bó, phân tích của học giả tôn giáo Ullrich R. Kleinhempel cho thấy tôn giáo có khả năng nhất mà Therapeutae thực hành là Phật giáo.
Năm 2022, các nhà khảo cổ học Mỹ-Ba Lan đã khai quật một ngôi đền Ai Cập thờ nữ thần Isis và thần Serapis, trong đó có một tượng Phật Berenike và các vị thần Ấn Độ giáo; phát hiện này cho thấy ảnh hưởng Hy Lạp-Phật giáo đã lan tới thời kỳ đầu La Mã.
Phật giáo và Kitô giáo
Mặc dù Phật giáo và Kitô giáo đã phát triển theo những con đường khá khác biệt, các nguyên tắc đạo đức mà Phật giáo cổ vũ từ thời Ashoka thông qua các chiếu dụ của ông có một số điểm tương đồng với các nguyên tắc đạo đức Kitô giáo được hình thành hơn hai thế kỷ sau đó. Những điểm tương đồng giữa hai tôn giáo bao gồm sự tôn trọng sự sống, lòng quan tâm đối với người yếu thế, sự bác bỏ bạo lực, sự tha thứ đối với người phạm lỗi và tinh thần khoan dung.
Một giả thuyết cho rằng những điểm tương đồng này có thể phản ánh sự truyền bá các lý tưởng Phật giáo vào thế giới phương Tây, với người Hy Lạp đóng vai trò trung gian và là tác nhân dung hợp tôn giáo.
Các học giả từ lâu đã xem xét khả năng Phật giáo đã ảnh hưởng đến giai đoạn phát triển ban đầu của Kitô giáo. Họ đã chỉ ra nhiều điểm tương đồng liên quan đến sự ra đời, cuộc đời, giáo lý và cái chết của Đức Phật và Chúa Giê-su.
Thánh Jerome (thế kỷ 4 CN) có nhắc đến sự ra đời của Đức Phật, người mà ông nói rằng "được sinh ra từ cạnh sườn của một trinh nữ", và giáo phụ Kitô giáo có ảnh hưởng lớn Clement thành Alexandria (mất năm 215 CN) cũng đã nhắc đến Đức Phật (Βούττα) trong tác phẩm Stromata của mình (Quyển I, Chương XV). Truyền thuyết về hai vị thánh Kitô giáo Barlaam và Josaphat được xây dựng dựa trên cuộc đời của Đức Phật.
Tiếp nhận
Ý tưởng về ảnh hưởng của người Hy Lạp đối với sự phát triển của Phật giáo đã được Étienne Lamotte đặc biệt cổ xúy, cũng như bởi Thomas McEvilley, người suy đoán rằng "giống như phong cách nghệ thuật Gandhara, phong cách Phật giáo Gandhara hẳn phải có một thành tố Hy Lạp nổi bật", mặc dù ông không sử dụng thuật ngữ “Hy Lạp-Phật giáo” cho mục đích này. Lý thuyết của McEvilley đã vấp phải sự hoài nghi từ nhiều học giả khác.
Trong khi ảnh hưởng Hy Lạp hóa đối với nghệ thuật Phật giáo Gandhara đã được chấp nhận rộng rãi, thì giới sử học nghệ thuật vẫn còn tranh cãi về việc liệu các đặc điểm không mang tính Ấn Độ trong điêu khắc Gandhara có phản ánh một truyền thống Hy Lạp liên tục bắt nguồn từ các cuộc chinh phục của Alexander tại Bactria, từ những tiếp xúc sau này với các truyền thống Hy Lạp hóa ở phương Đông, từ sự giao lưu trực tiếp với các nghệ nhân cùng thời thuộc Đế quốc La Mã, hay là kết quả của một sự kết hợp phức tạp giữa các nguồn ảnh hưởng đó. Những ví dụ thường được nêu bao gồm các tượng Bồ Tát được trang sức bằng các món trang sức hoàng gia như vòng tay, vòng cổ torques và hộp bùa hộ mệnh; tư thế contrapposto; sự nhấn mạnh vào các nếp y phục; và rất nhiều chủ đề mang màu sắc Dionysos.
Tuy nhiên, vượt ra ngoài lĩnh vực nghệ thuật, phần lớn các học giả không cho rằng có ảnh hưởng Hy Lạp đáng kể đối với Phật giáo Gandhara. Một số tác giả cho rằng vẫn cần có thêm các nghiên cứu trong lĩnh vực này.
Olga Kubica đã chỉ trích thuật ngữ “Hy Lạp-Phật giáo” là "không thích hợp", bởi vì ở đây không hề xảy ra một "sự hòa giải hay hợp nhất giữa các hệ thống tín ngưỡng khác nhau". Bà cho rằng mình "không loại trừ khả năng một số hiện tượng trong Phật giáo có thể được diễn giải như biểu hiện của sự dung hợp giữa các yếu tố Hy Lạp và Phật giáo, nhưng thuật ngữ Hy Lạp-Phật giáo chỉ thích hợp cho một số khía cạnh nhất định chứ không thể áp dụng cho toàn bộ các mối quan hệ Hy Lạp-Phật giáo".
Thuật ngữ "nghệ thuật Hy Lạp-Phật giáo" cũng đã bị nhiều nhà sử học nghệ thuật chỉ trích. Theo Peter Stewart, thuật ngữ này "mang tính đánh lừa sâu sắc theo nhiều cách và nên tránh sử dụng". Johanna Hanink cho rằng khái niệm "nghệ thuật Hy Lạp-Phật giáo" bắt nguồn từ việc các học giả châu Âu không thể chấp nhận rằng người bản địa có khả năng tự phát triển “những tỷ lệ hài hòa và những tư thế thanh nhã trong các tác phẩm điêu khắc Gandhara cổ đại”. Dẫn lại Michael Falser, bà lập luận rằng toàn bộ ý niệm về "nghệ thuật Phật giáo với 'bản chất' Hy Lạp" thực chất là một sự áp đặt mang tính thực dân, xuất hiện trong thời kỳ Anh cai trị Ấn Độ.
Nguồn: Phật giáo thời kỳ Hy Lạp hóa, Wikipedia tiếng Việt, phiên bản 75574925, các tác giả Wikipedia. Giấy phép CC BY-SA 4.0. Đã lược bỏ hình ảnh, bảng, chú thích và tài liệu tham khảo; xem đầy đủ tại nguồn.