Từ Bi Hỷ Xả

Thư viện · Giáo lý và thiền học

Phật giáo Trung Hoa

Bài tham khảo từ Wikipedia tiếng Việt, chưa được thẩm định về giáo lý.

Phật giáo Trung Hoa hay Phật giáo Hán truyền (phồn thể: 漢傳佛教; giản thể: 汉传佛教) là một hình thức Hán hóa của Phật giáo Đại thừa, dựa trên Đại tạng kinh Trung Quốc (大藏經; Dàzàngjīng; "Kho tàng vĩ đại của kinh điển") cũng như nhiều truyền thống Trung Hoa khác. Đây là tôn giáo có tổ chức lớn nhất tại Trung Quốc đại lục. Tính đến năm 2020, ước tính có từ 42 đến 53 triệu tín đồ Phật giáo Trung Hoa tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Đây cũng là một tôn giáo lớn tại Đài Loan và Singapore, cũng như trong cộng đồng người Hoa hải ngoại.

Phật giáo lần đầu tiên được truyền vào Trung Quốc trong thời nhà Hán (206 TCN – 220 CN). Tôn giáo này được nhiều hoàng đế Trung Hoa bảo trợ, đặc biệt là trong thời nhà Đường (618–907 CN), điều này đã giúp nó lan rộng khắp đất nước. Việc dịch thuật một khối lượng lớn kinh điển Phật giáo Ấn Độ cùng với sự bổ sung của các tác phẩm do người Trung Quốc sáng tác dựa trên cách diễn giải và ảnh hưởng của Đạo giáo và Nho giáo đương thời đã được biên soạn thành một kho văn bản đồ sộ được gọi là Đại tạng kinh Phật giáo Trung Quốc mở, và đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành cái được biết đến là Phật giáo Trung Quốc. Hình thức Phật giáo này, do tiếp nhận phong tục địa phương, các nghi thức, lễ nghi và tín ngưỡng dân gian Trung Quốc, đã có ảnh hưởng sâu rộng đến sự truyền bá Phật giáo trên khắp các quốc gia thuộc vùng văn hóa Đông Á, chẳng hạn như Triều Tiên, Hàn Quốc, Nhật Bản và Việt Nam. Phật giáo Trung Hoa cũng đã phát triển nhiều truyền thống tư tưởng và thực hành Phật giáo độc đáo, bao gồm Thiên Thai tông, Hoa Nghiêm tông, Thiền tông, Tịnh độ tông và Chân Ngôn tông.

Sự hình thành của Phật giáo tại Trung Quốc

Sách Lý Hoặc Luận cuối thế kỷ thứ 2 chép:

Trong một thời gian dài, đây được xem là bằng chứng sớm nhất ghi nhận thời điểm Phật giáo du nhập vào Trung Quốc cũng như kinh văn đầu tiên được dịch. Theo truyền thống, bộ kinh Tứ thập nhị chương được dịch bởi hai nhà sư Nguyệt Chi, Kasyapa Matanga (迦葉摩騰) và Dharmaratna (竺法蘭), vào năm 67 sau Công nguyên. Do sự liên kết với thời điểm Phật giáo du nhập vào Trung Quốc, nên bộ kinh Tứ thập nhị chương có một địa vị rất quan trọng trong truyền thống Phật giáo ở Đông Á.

Tuy nhiên, các học giả hiện đại lại đặt câu hỏi nghi ngờ về niên đại và tính xác thực của câu chuyện. Đầu tiên, có bằng chứng cho thấy Phật giáo đã du nhập vào Trung Quốc trước năm 67 thời Hán Minh đế. Bản kinh cũng không thể có niên đại đáng tin cậy vào thế kỷ thứ nhất. Các học giả cho rằng, có thể là phiên bản mà chúng ta hiện có về cơ bản khác với phiên bản của văn bản được lưu hành vào thế kỷ thứ hai. Thực chất, kinh Tứ thập nhị chương được xem như một tuyển tập nhỏ những lời Phật thuyết, được tập hợp một thời gian sau những bản dịch bản ngữ đầu tiên được chứng thực, và thậm chí có thể đã được biên soạn ở Trung Á hoặc Trung Quốc.

Các nhà truyền giáo Phật giáo bắt đầu mang Phật giáo đến Trung Quốc trong thời nhà Hán, và tôn giáo này đã hiện diện tại Trung Quốc vào đầu Công nguyên. Các nhà truyền giáo Phật giáo sử dụng cả tuyến Con đường Tơ lụa trên bộ qua Trung Á lẫn các tuyến đường vận tải hàng hải. Ban đầu, Phật giáo được hiểu chưa đầy đủ và thường bị nhầm lẫn cũng như pha trộn với Đạo giáo. Người Trung Quốc nhận thấy nhiều điểm tương đồng giữa hai tôn giáo này. Ngoài ra, giới tinh hoa Nho giáo cũng đưa ra nhiều chỉ trích đối với tôn giáo ngoại lai mới này. Nhiều thế kỷ sau khi Phật giáo khởi nguồn ở Ấn Độ, Phật giáo Đại thừa đã đến Trung Quốc thông qua Con đường Tơ lụa vào thế kỷ thứ nhất CN qua Tây Tạng.

Một trong những nhiệm vụ đầu tiên của các nhà truyền giáo tiên phong là dịch các văn bản Phật giáo. Những bản dịch kinh điển Phật giáo sang tiếng Trung còn tồn tại sớm nhất là của vị tăng người Parthia thế kỷ thứ 2, An Thế Cao (tiếng Trung: 安世高), người làm việc tại kinh đô Lạc Dương. Công trình của ông được tiếp nối bởi các bản dịch Đại thừa quy mô lớn của vị tăng thuộc Quý Sương Lâu-ca-sấm (支婁迦讖, hoạt động khoảng k. 164–186), cũng như công trình của Dharmarakṣa (thế kỷ thứ 3). Trong giai đoạn đầu này, bộ phái Dharmaguptaka có ảnh hưởng quan trọng trong việc thiết lập Phật giáo tại Trung Quốc. Điều này dẫn đến việc Luật tạng (quy tắc tu viện) của bộ phái Dharmaguptaka được tất cả các tông phái Phật giáo Trung Hoa tiếp nhận rộng rãi.

Vào thế kỷ thứ 4, miền bắc Trung Quốc rơi vào tình trạng biến động chính trị và chia cắt trong thời kỳ Thập Lục Quốc (304–439). Nhiều vương quốc trong số này do các nhà cai trị Ngũ Hồ lãnh đạo, những người bị thu hút bởi Phật giáo một phần do các yếu tố ngoại lai của nó. Các nhà sư như Phật Đồ Trừng (232–348) giữ các chức vụ cao trong chính quyền, và người dân bình thường được tự do thực hành tôn giáo này. Sự phổ biến ngày càng tăng của Phật giáo cũng lan tới miền nam, nơi triều đại Đông Tấn (318–420) của người Hán cai trị.

Sự xuất hiện của học giả người Khâu Từ Cưu Ma La Thập (334–413) là một sự kiện mang tính bước ngoặt. Khác với những dịch giả trước đó, Cưu Ma La Thập được triều đình bảo trợ và được phong tặng danh hiệu quốc sư. Các bản dịch chất lượng cao do các đệ tử của ông thực hiện đã có ảnh hưởng sâu sắc đến Phật giáo Trung Hoa. Ông cũng được biết đến với việc giới thiệu trường phái triết học Phật giáo Trung quán tông, về sau được gọi là Tam Luận tông (trường phái Ba Luận). Công trình của ông cũng thiết lập một nền tảng mang tính Ấn Độ cho triết học Phật giáo Trung Hoa, vốn trước đó chịu ảnh hưởng rất lớn từ triết học Đạo giáo.

Đến thập niên 460, Phật giáo đã trở thành một thể chế chủ đạo tại Trung Quốc, và hệ thống biểu tượng cũng như nghệ thuật Phật giáo đã được công nhận rộng rãi. Các quần thể hang động Đôn Hoàng và Hang đá Vân Cương là những ví dụ nổi bật về nghệ thuật Phật giáo Trung Hoa thời kỳ đầu trong giai đoạn này.

Một dịch giả quan trọng khác là Chân Đế (Zhēndì, 499–569 CN), người đã cùng các đệ tử người Trung Quốc của mình dịch nhiều tác phẩm về A-tỳ-đạt-ma, triết học Du-già hành tông và các văn bản Đại thừa khác. Công trình của các dịch giả khác trong thế kỷ thứ 6 như Bodhiruci và Ratnamati cũng góp phần vào việc hình thành một trường phái Duy thức Trung Hoa mới, còn được gọi là Tông Duy Thức (tiếng Trung: 唯識宗; bính âm: wéishí-zōng).

Sự phát triển của một nền Phật giáo Trung Hoa

Thế kỷ thứ 6 và thứ 7 chứng kiến sự hưng thịnh của nhiều truyền thống Phật giáo Trung Hoa mới và độc đáo, bao gồm:

Tông Thiên Thai, chủ yếu được hình thành nhờ công lao của đại sư Trí Khải (538–597 CN) và dựa trên Kinh Pháp Hoa cùng các trước tác của Trí Khải.

Tông Hoa Nghiêm (Kinh Hoa Nghiêm), dựa trên các trước tác của các bậc đại sư Trung Hoa như Đỗ Thuận (557–640), Trí Nghiễm (602–668), và Pháp Tạng (643–712).

Truyền thống Tịnh độ, dựa trên sự tôn thờ A Di Đà Phật và các trước tác của những cao tăng như Đàm Loan (476–542), Đạo Xước (562–645), và Thiện Đạo (613–681).

Thiền tông, dựa trên giáo pháp của nhiều thiền sư như Bồ Đề Đạt Ma, Đại Tổ Huệ Khả (487–593), Tăng Xán (mất năm 606), Đạo Tín (580–651), và Hoằng Nhẫn (601–674).

Trong thời nhà Đường, nhà sư Huyền Trang (602–664) đã thực hiện chuyến hành hương đến Ấn Độ rồi trở về Trung Quốc và viết nhiều bản tường thuật chi tiết về những điều ông tìm thấy. Những ghi chép này sau đó trở thành nguồn tư liệu quan trọng cho việc nghiên cứu Ấn Độ trong giai đoạn này. Huyền Trang cũng mang về nhiều kinh điển Phật giáo và lãnh đạo một nhóm dịch giả chịu trách nhiệm thực hiện nhiều bản dịch Hán văn có ảnh hưởng lớn đối với các tác phẩm Phật giáo kinh điển. Những nỗ lực của ông đã dẫn đến sự hình thành của truyền thống Duy thức (Chỉ thức) mang khuynh hướng duy tâm tại Đông Á.

Thời Đường là một giai đoạn phát triển rực rỡ của Phật giáo tại Trung Quốc. Trong thời kỳ này, một nền Phật giáo Hán hóa đã được chấp nhận và thực hành rộng rãi trên khắp đế quốc, với vô số tu viện và chùa chiền. Tôn giáo này được mọi tầng lớp xã hội yêu thích và có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Trung Hoa, có số lượng tín đồ còn vượt qua cả Đạo giáo. Các chủ đề Phật giáo xuất hiện trong phần lớn văn học thời kỳ này, chẳng hạn trong các tác phẩm của những nhà thơ nổi tiếng như Vương Duy (701–761) và Bạch Cư Dị (772–846). Những quần thể nghệ thuật từ giai đoạn này, chẳng hạn như Hang đá Long Môn, cũng minh chứng cho sự biểu đạt nghệ thuật phong phú của Phật giáo Trung Hoa trong thời đại ấy.

Một nhân vật nổi tiếng ủng hộ Phật giáo trong thời Đường là nữ hoàng đế Võ Tắc Thiên (trị. 690–705), người được biết đến nhờ việc thúc đẩy xây dựng quần thể Hang đá Long Môn. Bà cũng tự mô tả mình như một Bồ Tát.

Sự kiện quan trọng tiếp theo trong lịch sử Phật giáo Trung Hoa là sự xuất hiện của Subhakarasimha, Kim Cương Trí và Bất Không Kim Cương, cùng việc họ thiết lập Chân Ngôn tông (hay Mật giáo Trung Hoa) từ năm 716 đến 720, dưới triều Đường Huyền Tông. Hình thức Kim Cương thừa mang màu sắc Trung Hoa này nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới tinh hoa, và đến thời Đường Đại Tông (trị. 762–779), ảnh hưởng của nó trong tầng lớp thượng lưu đã trở nên rất đáng kể.

Cuộc Pháp nạn Hội Xương (841–845) dưới thời Đường Vũ Tông đã tác động mạnh mẽ và làm suy yếu các thiết chế Phật giáo tại Trung Quốc. Có lẽ nguyên nhân chính của cuộc đàn áp này là nhu cầu của nhà nước Trung Hoa đối với nguồn thuế và của cải.

Thời kỳ Ngũ Đại Thập Quốc (907–960/979), một thời đại biến động chính trị và nội chiến, đã tác động tiêu cực đến Phật giáo. Nhiều truyền thống Phật giáo Trung Hoa suy giảm hoặc biến mất trong giai đoạn này.

Thời nhà Tống (960–1279) chứng kiến sự hưng thịnh của văn hóa Phật giáo Trung Hoa. Trong thời đại này, Thiền tông phát triển để trở thành tông phái có ảnh hưởng lớn nhất, với mối liên hệ chặt chẽ với chính quyền hoàng gia và một hệ thống tổ chức cấp bậc, quản lý chùa viện hoàn chỉnh. Chính trong thời kỳ này mà Ngũ gia Thiền được hình thành. Nhiều tác phẩm kinh điển của Thiền tông được biên soạn trong thời đại này, chẳng hạn các tuyển tập công án của Lâm Tế tông, như Bích Nham Lục (1125) và Vô Môn Quan (1228).

Tương tự, trong thời kỳ này, các trước tác của Hoằng Trí Chính Giác (1091–1157) đã phát triển phương pháp thiền định gọi là mặc chiếu thiền. Cả hai truyền thống thực hành Thiền này đều có ảnh hưởng sâu rộng (và vẫn tiếp tục có ảnh hưởng) đối với Thiền Đông Á (bao gồm Thiền Nhật Bản, Seon của Hàn Quốc và Thiền Việt Nam).

Nhà Nguyên (1271–1368) bảo trợ Phật giáo Tây Tạng; do đó, trong thời kỳ này, truyền thống này đã phát triển ổn định tại Trung Quốc. Một quan điểm phổ biến cho rằng sự bảo trợ dành cho các Lạt ma đã khiến những hình thức tantra suy đồi trở nên lan rộng. Khi nhà Nguyên bị lật đổ và nhà Minh được thành lập, các lạt ma Tây Tạng bị trục xuất khỏi triều đình, và hình thức Phật giáo này bị lên án là một con đường không chính thống.

Trong thời nhà Minh (1368–1644), đã diễn ra một phong trào phục hưng việc nghiên cứu các truyền thống Trung Hoa như Thiên Thai, Hoa Nghiêm và Duy thức; phần lớn tăng sĩ thuộc về hai tông phái Thiền chủ đạo là Lâm Tế và Tào Động. Đến thời điểm này trong lịch sử của mình, Phật giáo Trung Hoa cũng đã trở nên khá dung hợp, tiếp thu yếu tố từ tất cả các truyền thống lớn của Trung Quốc. Một ví dụ là nhân vật Hám Sơn Đức Thanh, một trong những nhà cải cách vĩ đại của Phật giáo Trung Hoa. Giống như nhiều người cùng thời, ông chủ trương thực hành song tu Thiền và Tịnh độ. Ông cũng hướng dẫn hành giả sử dụng chân ngôn cũng như đọc tụng kinh điển. Ngoài ra, ông còn nổi tiếng là một giảng sư và nhà chú giải, được kính trọng vì sự nghiêm trì giới luật.

Thời kỳ hiện đại

Trong thời nhà Thanh (1644–1911), triều đình chuyển sang bảo trợ phái Gelug của Phật giáo Tây Tạng. Phật giáo Trung Hoa chịu nhiều tổn thất trong các cuộc xung đột nội bộ và chiến tranh của nhà Thanh, đặc biệt là Khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc (tháng 12 năm 1850 – tháng 8 năm 1864), trong đó nhiều chùa chiền bị phá hủy và kinh điển bị quân nổi dậy thiêu đốt. Thời kỳ này cũng chứng kiến sự xuất hiện của các nhà truyền giáo Kitô giáo tại Trung Quốc, một quyền lợi đã được trao cho các cường quốc phương Tây sau Chiến tranh Nha phiến. Vào cuối thời kỳ đế quốc, các niềm tin và thực hành Phật giáo phổ biến rộng rãi trong tầng lớp cư sĩ, nhưng nhìn chung cư sĩ chỉ duy trì mối liên hệ khá lỏng lẻo với các cơ sở Phật giáo; họ chủ yếu đến chùa vào các ngày lễ Phật giáo và tìm kiếm các dịch vụ nghi lễ khi có nhu cầu.

Trong thời kỳ Trung Hoa Dân Quốc (1912–1949), đã xuất hiện những nỗ lực cải cách và hiện đại hóa Phật giáo Trung Hoa nhằm đáp ứng các thách thức của thời hiện đại. Nổi bật nhất trong số các nhà cải cách này là những người theo Phật giáo Nhân gian, chẳng hạn như Thái Hư và Ấn Thuận. Phật giáo Nhân gian tìm cách rời xa sự ám ảnh đối với các nghi lễ và những quan niệm siêu thế, thay vào đó tập trung vào các hoạt động mang tính nhập thế hơn như giáo dục và từ thiện. Bên cạnh đó còn có phong trào phục hưng Thiền tông do Hư Vân và Thánh Nghiêm khởi xướng, cũng như sự phục hưng Thiên Thai tông do Đế Nhàn và Đàm Hư lãnh đạo. Các tổ chức Phật giáo trong thời kỳ Trung Hoa Dân Quốc cũng phát triển những đặc điểm mang tính hội đoàn tín ngưỡng.

Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Sau Cách mạng Cộng sản Trung Quốc, nhiều Phật tử và tăng sĩ đã tham gia cuộc di tản của chính quyền Trung Hoa Dân Quốc sang Đài Loan. Trong nửa sau thế kỷ XX, nhiều ngôi chùa và tổ chức Phật giáo mới được những người di cư này thành lập tại Đài Loan, bao gồm Phật Quang Sơn, Pháp Cổ Sơn và Từ Tế. Những tổ chức này cũng trở nên có ảnh hưởng ở Trung Quốc đại lục sau khi Cách mạng Văn hóa kết thúc.

Phật giáo Trung Hoa phải chịu sự đàn áp, bức hại và tàn phá trên diện rộng trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa (từ năm 1966 cho đến khi Mao Trạch Đông qua đời vào năm 1976). Tuyên truyền Maoist mô tả Phật giáo như một trong Tứ cựu, là công cụ mê tín của giai cấp thống trị và mang tính phản cách mạng. Các nhà sư bị tấn công, bị cưỡng ép hoàn tục, bị bắt giữ và bị đưa đến các trại lao động. Kinh sách Phật giáo bị thiêu hủy. Chùa chiền, tu viện và các tác phẩm nghệ thuật Phật giáo bị phá hủy một cách có hệ thống, còn các cư sĩ Phật giáo chấm dứt việc thể hiện tín ngưỡng của mình nơi công cộng.

Trong thời kỳ bình thường hóa (Boluan Fanzheng, từ năm 1977 đến đầu thập niên 1980) dưới sự lãnh đạo của Đặng Tiểu Bình, một phong trào phục hưng Phật giáo Trung Hoa bắt đầu diễn ra. Đây là giai đoạn chứng kiến việc trùng tu những ngôi chùa Phật giáo bị hư hại như Chùa Quốc Thanh và Chùa Quảng Hóa, cũng như sự khôi phục của hệ thống truyền giới xuất gia và các cơ sở Phật giáo. Các vị tăng như Chân Thiền (真禪) và Mộng Tham (夢參), những người được đào tạo trong các truyền thống Thiền và Hoa Nghiêm, đã đi khắp Trung Quốc cũng như các quốc gia khác như Hoa Kỳ để thuyết giảng giáo lý Thiền và Hoa Nghiêm. Các nhà sư hiện phải có chứng nhận do chính quyền cấp để được phép cư trú trong tu viện.

Hiệp hội Phật giáo Trung Quốc là cơ quan giám sát chính thức duy nhất của chính phủ đối với Phật giáo trong nước. Cơ quan này được chỉ đạo bởi Ban Công tác Mặt trận Thống nhất của Đảng Cộng sản Trung Quốc (CCP).

Giáo lý và kinh điển

Phật giáo Trung Hoa là một hình thức Hán hóa của Phật giáo Đại thừa, dựa trên Đại tạng kinh Trung Quốc (大藏經; Dàzàngjīng; "Kho tàng vĩ đại của kinh điển") cũng như nhiều truyền thống Trung Hoa khác. Tông này tập trung vào việc nghiên cứu các kinh điển Đại thừa và các bộ luận, đồng thời rút ra những giáo lý chủ yếu từ các nguồn này. Một số kinh điển quan trọng nhất của Phật giáo Trung Hoa bao gồm Kinh Pháp Hoa, Kinh Hoa Nghiêm, Kinh Duy Ma Cật, Kinh Đại Bát Niết-bàn, Kinh A Di Đà và Kinh Thủ Lăng Nghiêm.

Do đó, Phật giáo Trung Hoa tuân theo thế giới quan Đại thừa cổ điển, bao gồm niềm tin vào nhiều cõi tồn tại, sự hiện hữu của nhiều Phật và Bồ Tát, cũng như nhiều dạng thần linh và quỷ thần khác. Phật giáo Trung Hoa cũng duy trì các giáo lý Đại thừa kinh điển như nghiệp (報應) và tái sinh (超生), con đường Bồ Tát, cùng các học thuyết về Tính Không, Phật tính và Nhất thừa.

Triết học Phật giáo Trung Hoa bao gồm nhiều truyền thống giáo lý khác nhau, trong đó quan trọng nhất là các trường phái Thiên Thai, Hoa Nghiêm, Tam Luận và Duy Thức. Những truyền thống giáo lý này đã phát triển các bộ chú giải và luận thư riêng, đồng thời xây dựng nhiều hệ thống phán giáo (panjiao), qua đó sắp xếp toàn bộ kinh điển Phật giáo theo thứ bậc nhằm củng cố cách diễn giải thông diễn học của từng tông phái. Ví dụ, theo hệ thống "ngũ thời bát giáo" của đại sư Trí Khải, giáo pháp cuối cùng và tối thượng của Đức Phật được thể hiện trong Kinh Pháp Hoa và Kinh Đại Bát Niết-bàn. Theo các bậc thầy Hoa Nghiêm như Pháp Tạng, Kinh Hoa Nghiêm chứa đựng giáo pháp tối thượng, trong khi tông Duy Thức cho rằng các văn bản Du-già hành tông là nơi thể hiện "chuyển pháp luân lần thứ ba", vì vậy đại diện cho giáo pháp cuối cùng và cứu cánh của Đức Phật.

Thực hành

Phật giáo Trung Hoa bao gồm rất nhiều hình thức thực hành và nghi lễ tôn giáo khác nhau. Các nghi lễ và hoạt động sùng kính thường được xem là tạo ra công đức nghiệp báo, từ đó có thể mang lại những kết quả tích cực trong đời này hoặc đời sau.

Theo Mario Poceski, đối với đại đa số các Phật tử Trung Quốc bình dân, "những biểu hiện phổ biến của lòng sùng tín Phật giáo đã (và vẫn) được thể hiện thông qua nhiều hình thức thờ phụng và nghi lễ khác nhau". Nhiều tự viện và chùa chiền thường tuân theo một nghi thức tụng niệm truyền thống tiêu chuẩn cho các thời khóa sáng và tối hằng ngày, thường bao gồm tụng niệm hoặc đọc kinh điển hay các đoạn kinh, chân ngôn và đà-la-ni, kệ tụng cùng các bài tán thán chư Phật và Bồ Tát, cũng như các nghi thức cúng dường thực phẩm. Các thời khóa này còn có thể bao gồm các hình thức tín ngưỡng Phật giáo như dâng cúng lên bàn thờ (hương, hoa, thực phẩm và nến), nghi thức lễ lạy, cùng các nghi lễ quy mô lớn (bao gồm pháp sám hối, cầu an và cầu siêu cho người quá cố). Theo Chün-fang Yü, nghi lễ Phật giáo Trung Hoa phổ biến nhất hiện nay là Đại Bi Sám (Dabei Chan), còn được gọi là "Đại Bi Sám Pháp", một nghi thức sám hối gắn liền với Quan Âm và Đại Bi Tâm Đà-la-ni. Một ví dụ khác về pháp sám hối phổ biến là Dược Sư Bảo Sám, được dành riêng cho Đức Phật Dược Sư (Bhaiṣajyaguru).

Tuân giữ các quy tắc đạo đức, chẳng hạn như ngũ giới truyền thống của Phật giáo, là một phần cốt lõi khác của việc thực hành Phật giáo. Việc thọ nhận giới luật trong một nghi lễ, cùng với quy y Tam Bảo (Phật, Pháp và Tăng), là cách thức phổ biến để bước vào con đường Phật giáo. Một tập hợp giới luật quan trọng khác là Giới Bồ Tát trong Kinh Phạm Võng, thường được cả cư sĩ lẫn tăng sĩ thực hành. Các hoạt động từ thiện hoặc phục vụ xã hội (結緣) cũng là một phần quan trọng của Đạo đức Phật giáo Trung Hoa.

Một phần quan trọng khác của Phật giáo Trung Hoa là thực hành các phương pháp Thiền định Phật giáo, chẳng hạn như niệm danh hiệu Phật (niệm Phật), vốn là pháp môn cốt lõi của Tịnh độ tông, và tọa thiền (zazen), là trọng tâm của truyền thống Thiền tông. Việc niệm danh hiệu Phật thường được thực hiện theo nhóm, đôi khi là một phần của các khóa niệm Phật chuyên sâu có thể kéo dài nhiều ngày. Những khóa tu này cũng có thể bao gồm tụng kinh, thọ bát quan trai giới, thiền tĩnh lặng và các bài giảng Phật pháp.

Một loại hình thực hành quan trọng đối với tăng sĩ Phật giáo Trung Hoa là tiến hành các nghi lễ nhằm giúp nuôi dưỡng và cứu độ phổ quát (普渡; pǔdù) tất cả chúng sinh trong sáu cõi của luân hồi. Loại nghi lễ này thường bao gồm các thực hành Mật giáo hoặc bí truyền, và thường đòi hỏi việc thiết lập một đàn tràng chuyên biệt, thỉnh mời Điện thần Phật giáo và thực hiện hồi hướng công đức. Một vài ví dụ tiêu biểu là nghi thức Du Già Diệm Khẩu (Yujia Yankou) và đại lễ Thủy Lục Pháp Hội.

Các thực hành liên quan đến kinh điển cũng rất phổ biến trong cả giới tăng sĩ và cư sĩ. Những thực hành này bao gồm in ấn, sao chép, truyền bá và tụng đọc kinh điển Phật giáo, nghiên cứu văn bản Phật giáo và tham dự các buổi thuyết giảng. Các ngôi chùa cũng có thể có những hạng mục đặc biệt liên quan đến kinh điển thiêng liêng, chẳng hạn như giảng đường, Pháp đường hoặc các pháp đàn (施法壇), một dạng bục hành lễ thiêng liêng.

Những nghi lễ Phật giáo quan trọng khác là các nghi thức liên quan đến cái chết, vốn được xem là thời khắc quyết định đối với những Phật tử mong muốn tái sinh về Tịnh độ của một vị Phật (phổ biến nhất là Tịnh độ của Phật A Di Đà). Mục đích của các nghi thức này là giúp người sắp qua đời không bị phân tâm và nhận được sự hỗ trợ tâm linh (để họ có thể chuyên tâm vào Đức Phật A Di Đà thông qua việc niệm Phật). Người ta thường tin rằng trong các nghi lễ như vậy có thể xuất hiện những điềm lành, chẳng hạn như thấy Đức A Di Đà hoặc những luồng hào quang sáng chói.

Các cuộc hành hương đến những ngôi chùa và thánh địa nổi tiếng, như Tứ Đại Phật giáo danh sơn (Ngũ Đài Sơn, Nga Mi Sơn, Cửu Hoa Sơn và Phổ Đà Sơn), được cả tăng sĩ và cư sĩ thực hiện.

Một thực hành phổ biến khác là sử dụng các chân ngôn và đà-la-ni. Một số ví dụ gồm Đại Bi Chú, Phật Đảnh Tôn Thắng Đà-la-ni, Chú Thủ Lăng Nghiêm, Chú Ô Sô Sắt Ma, Chú Thập Nhất Diện Quán Âm và Chuẩn Đề Đà-la-ni, vốn là một trong Thập Tiểu Chú thường xuyên được tụng niệm trong các thời khóa sáng và tối tiêu chuẩn. Robert Gimello cũng nhận xét rằng trong các cộng đồng Phật giáo Trung Hoa, các thực hành Mật giáo liên quan đến Chuẩn Đề rất được ưa chuộng trong cả giới bình dân lẫn tầng lớp tinh hoa.

Chư tôn và chùa chiền

Nhiều thần linh Phật giáo Đại thừa khác nhau được tôn kính trong Phật giáo Trung Hoa, phần lớn là các Phật và Bồ Tát. Một số nhân vật quan trọng bao gồm:

Thích Ca Mâu Ni (釋迦摩尼; Shìjiāmóní), hay Śākyamuni ("bậc hiền triết của bộ tộc Thích-ca"), vị sáng lập lịch sử của Phật giáo, thường được mô tả cùng với A Nan và Ma-ha Ca-diếp, hoặc trong bộ tam tôn với A Di Đà Phật và Dược Sư Phật.

Ngũ phương Phật (五方佛; Wǔfāngfó), một nhóm năm vị Phật theo truyền thống Mật giáo, thường được xưng niệm trong các nghi thức như Du-già Diệm Khẩu.

Quán Âm (觀音; Guānyīn), vị Bồ Tát của lòng từ bi với nhiều hóa thân khác nhau (như hình tướng nghìn tay), là hình thức Đông Á của Bồ Tát Avalokiteśvara.

A Di Đà Phật (阿彌陀佛; Āmítuó Fó), hay Amitābha ("Vô Lượng Quang"), còn được gọi là Amitāyus ("Vô Lượng Thọ"), gắn liền với cõi Cực Lạc, nơi mà nhiều người mong được vãng sinh sau khi qua đời.

Đại Nhật Như Lai (大日如來; Dàrì Rúlái), hay Vairocana, vị Phật nguyên thủy mang tính vũ trụ.

Dược Sư Phật (藥師佛; Yàoshī Fó), hay Bhaiṣajyaguru, gắn liền với các năng lực chữa bệnh.

Di Lặc (彌勒菩薩; Mílè púsà), hay Maitreya, được xem là vị Phật của tương lai, đôi khi được mô tả dưới hình tượng nhà sư Bố Đại.

Văn Thù (文殊; Wénshū), hay Mañjuśrī, vị Bồ Tát của trí tuệ, gắn liền với Ngũ Đài Sơn và thường xuất hiện cưỡi sư tử.

Phổ Hiền (普賢; Pǔxián), hay Samantabhadra, thường được mô tả cưỡi voi trắng, gắn liền với các nghi thức sám hối và các đại nguyện Bồ Tát.

Địa Tạng (地藏; Dìzàng), hay Kṣitigarbha, vị Bồ Tát cứu độ gắn liền với các nghi lễ dành cho người đã khuất.

Bất Động Minh Vương (不動明王; Bùdòng Míngwáng), hay Acala, một hóa hiện của Đại Nhật Như Lai.

Uế Tích Kim Cương (穢跡金剛; Huìjì Jīngāng), hay Ucchuṣma, một hóa hiện của Thích Ca Mâu Ni.

Thập bát La Hán (十八羅漢; Shíbā Luóhàn), các đệ tử của Đức Phật Thích Ca.

Tứ Đại Thiên Vương (四大天王; Sìdà Tiānwáng).

Nhị thập tứ chư thiên (二十四諸天; Èrshísì Zhūtiān), một tập hợp phổ biến các vị thần hộ pháp (dharmapala).

Thập Đại Minh Vương (十大明王; Shídà Míngwáng), một tập hợp hộ pháp thần khác thường gặp.

Các ngôi chùa Phật giáo Trung Hoa thường có rất nhiều hình tượng và tượng thờ của chư Phật và Bồ Tát. Chúng thường được tạc tượng theo nghi thức và được an vị như một phần của nghi lễ khai quang, có thể bao gồm việc tụng niệm và đọc kinh điển. Lòng sùng kính đối với các hình tượng này là một phần quan trọng của Phật giáo Trung Hoa. Theo Chün-fang Yü:

"Người dân Trung Quốc thờ phụng chư Phật và Bồ Tát trong các nghi lễ, sáng tác thơ văn và tiểu thuyết về các ngài, ca ngợi các ngài qua những bài ca và thánh tụng, kể chuyện và diễn kịch về các ngài. Và trên hết, họ tôn thờ các hình tượng của những bậc thánh này."

Theo Mario Poceski, các ngôi chùa Phật giáo Trung Hoa nhìn chung tuân theo bố cục cung điện kiến trúc truyền thống Trung Quốc:

"[Các ngôi chùa Phật giáo] bao gồm một chuỗi điện đường và sân trong được bố trí đối xứng quanh một trục trung tâm, thường chạy từ bắc xuống nam. Chính điện thường là một công trình lớn nằm ở vị trí trung tâm dọc theo trục chính. Trong các tu viện hoặc ngôi chùa lớn hơn, một số điện phụ cũng thờ tượng các vị thần Phật giáo có địa vị thấp hơn, tạo cho tăng chúng và khách hành hương nhiều đối tượng để lễ bái và cầu nguyện."

Một công trình kiến trúc phổ biến khác là bảo tháp, nơi có thể lưu giữ xá lợi Phật giáo cũng như tượng hoặc hình ảnh của chư Phật và Bồ Tát.

Tăng đoàn

Tăng đoàn Phật giáo là một bộ phận quan trọng của Phật giáo Trung Hoa. Cả tăng và ni đều tuân thủ Luật tạng Đàm-vô-đức bộ (Dharmaguptaka) của Luật tạng, được biết đến tại Trung Quốc với tên gọi Tứ phần luật (Sifen lü ), gồm 250 giới dành cho tăng và 348 giới dành cho ni.

Tăng ni Phật giáo thực hiện rất nhiều thực hành và dịch vụ tôn giáo, bao gồm dâng cúng lên các bàn thờ, cử hành các nghi lễ phụng vụ, nhiễu Phật, thuyết giảng kinh điển, giảng pháp, dùng cơm theo nghi thức, tụng niệm trong bữa ăn, cũng như thực hiện các nghi lễ sám hối và ăn năn.

Trong suốt lịch sử Phật giáo Trung Hoa đã tồn tại nhiều loại hình tự viện khác nhau. Có các tự viện trong thành thị, ở nông thôn và các tu viện sâu trong núi. Một số tự viện rất lớn và giàu có, với hàng nghìn tăng ni, trong khi những nơi khác chỉ có vài người xuất gia. Những tự viện danh tiếng nhất thường nhận được sự bảo trợ từ tầng lớp tinh hoa giàu có, còn các tự viện nhỏ nhất thường nằm trong những ngôi làng nhỏ.

Ăn chay và thuần chay

Từ tiếng Trung 純淨素 (chún jìng sù), có nghĩa là "ăn thuần chay/chay tịnh theo Phật giáo", được sử dụng rộng rãi trong Phật giáo Trung Hoa. Thực hành ăn uống này được khuyến khích trong nhiều kinh điển Đại thừa, chẳng hạn như Kinh Lăng Già (楞伽阿跋多羅寶經; léngqié ābáduōluó bǎojīng).

Các tu sĩ thường được yêu cầu phải ăn chay hoặc thuần chay, và nhiều sản phẩm từ động vật khác cũng thường bị cấm trong các chùa và tu viện Phật giáo. Những hạn chế ăn uống khác có thể bao gồm việc tránh trứng, các sản phẩm từ sữa và ngũ vị tân.

Các cư sĩ thuần thành cũng thường ăn chay. Một số người thực hành ăn chay vào những ngày thiêng liêng nhất định, trong các kỳ nhập thất tôn giáo hoặc trong những dịp lễ hội đặc biệt.

Các chùa và tu viện thường có nhà ăn chay, và các bữa tiệc chay là một phần phổ biến trong những lễ hội đông đảo quần chúng.

Cư sĩ

Trong Phật giáo Trung Hoa, các cư sĩ Phật tử từ lâu đã giữ một vai trò quan trọng, và việc thực hành Phật giáo của cư sĩ tại Trung Quốc có nhiều đặc điểm tương đồng với đời sống tu hành của tăng đoàn. Nhiều tiểu sử lịch sử của các cư sĩ Phật giáo vẫn còn được lưu giữ, cung cấp một bức tranh rõ ràng về đời sống thực hành và vai trò của họ trong Phật giáo Trung Hoa. Bên cạnh những tiểu sử này còn có các ghi chép của những nhà truyền giáo Dòng Tên như Matteo Ricci, cung cấp các mô tả phong phú và sâu sắc về mức độ mà Phật giáo đã thâm nhập vào cả nền văn hóa tinh hoa lẫn văn hóa đại chúng tại Trung Quốc.

Các thực hành truyền thống như thiền định, trì tụng chân ngôn, niệm Phật A Di Đà, khổ hạnh và ăn chay đều đã được tích hợp vào hệ thống tín ngưỡng của người dân bình thường. Các ghi chép từ thời nhà Minh cho thấy các cư sĩ thường thực hành đồng thời các pháp môn của cả Tịnh độ tông và Thiền tông, cũng như nghiên cứu kinh điển Phật giáo. Kinh Tâm và Kinh Kim Cương là hai bộ kinh phổ biến nhất, tiếp theo là Kinh Pháp Hoa và Kinh Hoa Nghiêm.

Dung hợp tôn giáo và sự đồng thời thuộc về nhiều tôn giáo

Phật giáo Trung Hoa cũng bao gồm những ảnh hưởng từ các tôn giáo bản địa Trung Quốc, bao gồm Nho giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian Trung Quốc. Thái độ dung hòa và chấp nhận đa nguyên tôn giáo này là một đặc điểm phổ biến của văn hóa Trung Hoa từ thời cổ đại. Ví dụ, các Phật tử Trung Hoa có thể thực hành khí công, thái cực quyền và công phu, tôn kính các vị thần bản địa (chẳng hạn như Quan Vũ, Ma Tổ và Tôn Ngộ Không), tham gia thờ cúng tổ tiên ở Trung Quốc, thực hành y học cổ truyền Trung Quốc, và sử dụng phong thủy cũng như bùa chú Trung Quốc. Đến lượt mình, các tôn giáo Trung Hoa như Đạo giáo và Nho giáo cũng chịu ảnh hưởng từ Phật giáo.

Ý tưởng về sự tương thích giữa tam giáo (Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo) rất phổ biến tại Trung Quốc và được thể hiện qua câu tam giáo hợp nhất (三敎合一; sānjiào héyī). Phật giáo Trung Hoa đã phát triển các thần thoại và triết học có khả năng dung nạp và hòa nhập các tôn giáo Trung Quốc. Ví dụ, các văn bản ngụy kinh kể rằng Lão Tử thực chất là đệ tử của Đức Phật và Khổng Tử là một vị Bồ Tát. Các nhà tư tưởng Phật giáo Trung Hoa như Khuê Phong Tông Mật cho rằng cả ba học thuyết đều nên được thực hành, vì tất cả đều chứa đựng những chân lý quan trọng (mặc dù ông xem Phật giáo là con đường biểu lộ chân lý tối thượng).

Một trong những yếu tố quan trọng của Phật giáo Trung Hoa là việc các thực hành tôn giáo tập trung vào tổ tiên, điều mà Phật giáo chia sẻ với các tôn giáo truyền thống khác của Trung Quốc. Điều này có thể bao gồm việc bày tỏ lòng tôn kính tổ tiên tại nhiều địa điểm và trong những dịp lễ như Thanh Minh và Lễ Trung Nguyên, cũng như tham gia các nghi lễ cầu nguyện cho những người thân đã qua đời.

Nghi thức đốt hương (shaoxiang, jingxiang) cũng là một thực hành tôn giáo phổ biến trong các không gian Phật giáo, có nguồn gốc từ tôn giáo truyền thống Trung Quốc. Trong thời nhà Chu, người Trung Quốc tin rằng làn khói sinh ra từ việc đốt gỗ đàn hương sẽ đóng vai trò là một chiếc cầu nối giữa thế giới loài người và các linh hồn. Thực hành này vẫn là một hình thức cúng dường phổ biến trong Phật giáo Trung Hoa, cũng như trong các tôn giáo khác của Trung Quốc.

Một đặc điểm phổ biến khác của tôn giáo Trung Quốc là đa tín ngưỡng (multiple religious belonging). Theo đó, tín đồ Trung Quốc có thể thực hành Phật giáo đồng thời với các thực hành tôn giáo Trung Hoa khác mà không xem đó là điều mâu thuẫn. Theo Mario Poceski:

Nhiều, thậm chí phần lớn những người đến lễ bái tại các ngôi chùa Phật giáo không phải là những tín đồ thuần thành theo nghĩa chặt chẽ. Một số lượng đáng kể trong số họ có những bản sắc tôn giáo pha trộn hoặc mờ nhạt, vốn rất điển hình trong đời sống tôn giáo Trung Hoa; điều đó có thể có nghĩa là nhiều người trong số họ cũng thờ cúng tại các đền Đạo giáo hoặc những điện thờ gắn với tín ngưỡng dân gian. Đây là một trong những lý do khiến việc đưa ra số liệu đáng tin cậy về số lượng Phật tử tại Trung Quốc là điều rất khó khăn.</ref>

Trong thời nhà Đường và nhà Nguyên, Phật giáo Trung Hoa cũng tồn tại trong mối tiếp xúc gần gũi với các nhánh Trung Quốc của Giáo hội Đông phương và Kitô giáo nói chung, đồng thời cạnh tranh với các truyền thống này, đặc biệt là trong thời kỳ nhà Đường. Phật giáo Trung Hoa, Phật giáo Tây Tạng và Phật giáo Mông Cổ cũng chịu ảnh hưởng đáng kể từ các truyền thống này, trong khi Phật giáo Mông Cổ chịu ảnh hưởng từ các tín ngưỡng Cảnh giáo. Phật giáo Tây Tạng lan rộng trong thời nhà Nguyên. Ba truyền thống Phật giáo này cũng có những ảnh hưởng sâu sắc lẫn nhau.

Các truyền thống chính

Những học giả Phật giáo Trung Hoa truyền thống như Thánh Nghiêm liệt kê mười ba truyền thống hoặc tông phái Phật giáo (zōng). Danh sách này cũng xuất hiện trong các bộ sử Phật giáo truyền thống của Nhật Bản, đặc biệt là của Gyōnen (1240–1321).

Theo thời gian, một số tông phái vẫn tồn tại hoặc được phục hưng như những truyền thống đang sinh hoạt, trong khi một số khác hiện chỉ còn là các truyền thống lịch sử đã suy vong hoặc đã được hấp thụ vào những tông phái khác. Các truyền thống này không phải là những ranh giới cứng nhắc; luôn tồn tại sự giao thoa đáng kể giữa chúng, và nhiều ngôi chùa cũng như cộng đồng chịu ảnh hưởng đồng thời từ nhiều truyền thống khác nhau (cũng như từ phong tục địa phương và các tôn giáo truyền thống Trung Hoa như Đạo giáo). Một số truyền thống còn có nhiều chi phái hoặc tông môn khác nhau.

Các truyền thống Phật giáo Trung Hoa khác nhau không mang tính độc quyền, và được hiểu đúng hơn như những khuynh hướng, trọng tâm thực hành, trường phái tư tưởng hay các pháp môn (法門; fǎmén), hơn là những giáo phái tách biệt. Chün-fang Yü trích dẫn một câu nói nổi tiếng mô tả mối quan hệ hài hòa trong Phật giáo Trung Hoa: "Thiên Thai và Hoa Nghiêm dành cho giáo lý, Thiền và Tịnh Độ dành cho thực hành".

Như Mario Poceski nhận xét, Phật giáo Trung Hoa "không có những ranh giới tông phái rõ ràng như chúng ta thấy trong các truyền thống Phật giáo khác". Tất cả tăng ni Trung Hoa đều tuân theo cùng một quy trình thọ giới và cùng một hệ thống giới luật; vì vậy không tồn tại sự phân chia cứng nhắc giữa các tông hay phái. Dù những truyền thống như Thiền tông hay Thiên Thai tông được nhìn nhận như các hệ thống giáo lý đặc thù, chúng vẫn đều là một phần của truyền thống Phật giáo Trung Hoa thống nhất, vốn "được đặc trưng bởi sự chấp nhận rộng mở đối với nhiều hình thức diễn ngôn, phương thức thờ phụng và con đường tu tập tâm linh khác nhau". Do sự chấp nhận tính đa dạng, tinh thần đại kết và khác biệt này, phần lớn Phật tử Trung Quốc không tự nhận mình thuộc về một tông phái cụ thể nào. Tuy nhiên, những bất đồng và các cuộc tranh luận giáo lý vẫn tồn tại trong cộng đồng Phật giáo.

Mười ba tông phái gồm có:

Tông Thành Thật (đã trở thành lịch sử), tập trung vào việc nghiên cứu Thành Thật luận (成實論; Chengshilun).

Tông Câu Xá (俱舍宗) (đã trở thành lịch sử), dựa trên việc nghiên cứu A-tỳ-đạt-ma thông qua bộ Abhidharmakośa của Thế Thân.

Tông Tam Luận (三論; Sānlùn; Trung Quán Trung Hoa), do Kumarajiva (344–413 CN) sáng lập.

Tịnh độ tông.

Niết-bàn tông (đã trở thành lịch sử), dựa trên Kinh Đại Bát Niết-bàn do Dharmarakṣa dịch (khoảng 233–310); về sau được sáp nhập vào Thiên Thai tông.

Tông Địa Luận (Dilun), dựa trên Daśabhūmikā Sutra do Bodhiruci dịch; về sau được sáp nhập vào truyền thống Hoa Nghiêm.

Tông Nhiếp Luận (Shelun), dựa trên bộ Nhiếp Đại thừa luận của Vô Trước do Chân Đế dịch; về sau được sáp nhập vào Hoa Nghiêm tông và Duy Thức tông.

Duy Thức tông (唯識宗; Wéishí, Du-già hành tông), còn được gọi là Pháp Tướng tông, do Huyền Trang (602–664) sáng lập và dựa trên tác phẩm Thành Duy Thức Luận (Cheng Weishi Lun).

Thiên Thai tông, còn được gọi là Pháp Hoa tông do tập trung vào Kinh Pháp Hoa.

Hoa Nghiêm tông, tông phái của Kinh Hoa Nghiêm.

Luật tông hay Nam Sơn tông, một truyền thống lịch sử tập trung vào giới luật Dharmaguptaka, được thành lập bởi luật sư Đạo Tuyên (596–667).

Thiền tông (Dhyāna), tức truyền thống Thiền, được quy cho vị tổ sáng lập Bồ Đề Đạt Ma, tập trung vào thực hành tọa thiền (zuòchán) và đã phát triển nhiều chi phái như Tào Động tông và Lâm Tế tông.

Chân Ngôn tông (真言宗; 'chân ngôn'; "tông phái chân ngôn"), tức Phật giáo Mật tông Trung Hoa, còn được gọi là 密教; Mìjiao; "Mật giáo", 密宗; Mìzōng; "Mật tông", hoặc 唐密; Tángmì; "Mật giáo đời Đường".

Nhiều truyền thống trong số này về sau đã được truyền bá sang các quốc gia Đông Á khác như Nhật Bản, Triều Tiên và Việt Nam.

Theo Thánh Nghiêm, Thiền tông là tông phái phổ biến nhất tại Trung Quốc ngày nay, và thường được kết hợp một cách dung hợp với các truyền thống khác như Tịnh độ, Thiên Thai, Hoa Nghiêm, Tam Luận, Duy Thức, Luật tông và Mật tông.

Ngoài ra còn có một phong trào mang tính hiện đại gọi là Phật giáo Nhân gian, nhấn mạnh chủ nghĩa nhân văn, hoạt động từ thiện và các thực hành nhân đạo khác nhằm cải thiện điều kiện xã hội.

Các phong trào tôn giáo mới

Có nhiều giáo phái và tổ chức tự nhận có bản sắc Phật giáo và theo đuổi giác ngộ (fo hoặc fu: "giác ngộ", "khai ngộ"), nhưng không được Hiệp hội Phật giáo Trung Quốc và chính phủ Trung Quốc công nhận là Phật giáo chính thống. Những nhóm này bao gồm:

Phật giáo Quan Âm (Giáo lý Giác ngộ) (观音佛教; Guānyīn Fójiào) hoặc Hội Quan Âm (观音会; Guānyīn Huì)

Chân Phật tông

Phật giáo của Thiên Chủ Vạn Long Núi Thọ (寿山万隆天主佛教; Shòushān Wànlóng Tiānzhǔ Fójiào)

Vô Lượng Kim Cương Đại Đạo (Wulian Jingang Dadao, "Đại đạo của vô số thị giả giác ngộ")

Hán Mật Phật giáo Mật tông Trung Hoa, Hoạt Phật Đức Thiền Giác Nhân

Ngày lễ và lễ hội

Các Phật tử Trung Hoa cử hành nhiều lễ hội và ngày lễ tôn giáo khác nhau, và đây là những sự kiện được tham dự đông đảo và phổ biến nhất của tôn giáo này.

Trong các dịp lễ tôn giáo, người dân Trung Quốc đến chùa để tham gia các nghi lễ, tụng kinh, dùng thực phẩm cúng lễ, tham dự các hoạt động lễ hội và diễu hành, cũng như dâng cúng lời cầu nguyện, hương, trái cây, hoa và tiền công đức. Vào những ngày này, họ có thể tuân thủ rất nghiêm ngặt các giới luật đạo đức, đồng thời giữ chế độ ăn chay trọn ngày. Một số ngày lễ quan trọng nhất được các Phật tử Trung Hoa cử hành bao gồm Phật Đản (vào ngày mồng tám tháng tư âm lịch), Tết Nguyên Đán và Tết Nguyên Tiêu (vào ngày mồng một và ngày rằm tháng giêng âm lịch), cùng với Lễ hội Trung Nguyên (ngày rằm tháng bảy âm lịch).

Danh sách các ngày lễ

Các ngày lễ dưới đây được tính theo lịch Trung Quốc. Ví dụ, 8.4 có nghĩa là ngày mùng 8 tháng 4 âm lịch.

8.12 – Ngày Thành đạo của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni

1.1 – Ngày đản sinh của Phật Di Lặc

9.1 – Ngày đản sinh của Đế Thích (Śakra), vua của cõi chư thiên

8.2 – Ngày Xuất gia của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni

15.2 – Ngày Đại Bát Niết-bàn của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni

19.2 – Ngày đản sinh của Bồ Tát Quan Thế Âm (Quán Âm)

21.2 – Ngày đản sinh của Bồ Tát Phổ Hiền

4.4 – Ngày đản sinh của Bồ Tát Văn Thù Sư Lợi

8.4 – Phật đản

15.4 – Lễ Vesak

13.5 – Ngày đản sinh của Bồ Tát Già Lam (Quan Công)

3.6 – Ngày đản sinh của Vi Đà (Skanda)

19.6 – Ngày Thành đạo của Bồ Tát Quan Thế Âm

13.7 – Ngày đản sinh của Bồ Tát Đại Thế Chí

15.7 – Lễ Vu Lan (Lễ hội Cô hồn)

24.7 – Ngày đản sinh của Bồ Tát Long Thụ

30.7 – Ngày đản sinh của Bồ Tát Địa Tạng

22.8 – Ngày đản sinh của Phật Nhiên Đăng

19.9 – Ngày Xuất gia của Bồ Tát Quan Thế Âm

30.9 – Ngày đản sinh của Phật Dược Sư (Phật Thầy Thuốc)

5.10 – Ngày giỗ của Bồ Đề Đạt Ma

17.11 – Ngày đản sinh của A Di Đà Phật

Nguồn: Phật giáo Trung Hoa, Wikipedia tiếng Việt, phiên bản 75575163, các tác giả Wikipedia. Giấy phép CC BY-SA 4.0. Đã lược bỏ hình ảnh, bảng, chú thích và tài liệu tham khảo; xem đầy đủ tại nguồn.