Thư viện · Giáo lý và thiền học
Tinh xá Trúc Lâm
Bài tham khảo từ Wikipedia tiếng Việt, chưa được thẩm định về giáo lý.
Tinh xá Trúc Lâm (tiếng Pali: Veḷuvana; chữ Hán: 竹林精舍) là một công viên và tinh xá gần Vương Xá (tiếng Pali: Rājagaha), thuộc Ma-kiệt-đà, do vua Tần-bà-sa-la (Bimbisāra) hiến cúng cho Thích-ca Mâu-ni và Tăng đoàn. Đây thường được xem là ārāma (tu viện, vườn tịnh cư) đầu tiên mà Phật chấp nhận. Trong Kinh tạng Pāli, địa danh này thường gắn với khu Kalandakanivāpa (thường dịch: “chỗ cho sóc ăn”). Thuật ngữ kalandaka trong Pāli nghĩa là “con sóc”, được từ điển phê bình Pāli (CPD) ghi nhận. Trong thư tịch Hán, Trúc Lâm còn gọi là “竹林精舍” (Trúc lâm tinh xá) hay “迦蘭陀竹園” (Vườn trúc Kalandaka).
Tên gọi
Tên tiếng Pāli Veḷuvana (dạng tiếng Phạn: Veṇuvana) thường được dịch sang tiếng Việt là “Trúc Lâm/Trúc viên”. Theo từ điển và chú giải Pāli, Veḷuvana “được gọi như vậy vì chung quanh là tre trúc (veḷu)”, tức một lâm viên tre; cách dịch “Trúc Lâm/Trúc viên” phản ánh nghĩa gốc của tên gọi. Trong từ nguyên Pāli, veḷu nghĩa là “trúc”. vana nghĩa là “rừng; lâm viên”.
Trong Kinh-Luật Pāli, nơi Phật cư trú trong vườn này thường được ghi là Kalandakanivāpa (thường dịch “nơi cho sóc ăn”). Thành tố kalandaka trong Pāli nghĩa là “con sóc”. nivāpa nghĩa là “mồi; thức ăn rải; phần ăn (cho thú)” hoặc “chỗ cho ăn”. Vì vậy, Kalandakanivāpa thường được hiểu theo nghĩa đen là “nơi rải mồi/cho (đàn) sóc ăn”.
Trong thư tịch Hán truyền, Veṇuvana được dịch âm và dịch ý bằng các tên thông dụng “竹林精舍” (Trúc lâm tinh xá) và “迦蘭陀竹園” (Kalandaka Trúc viên). Huyền Trang còn ghi dạng Karandaveṇuvana khi thuật sự, phản ánh một biến thể phiên âm cổ của danh xưng này. Một số nguồn Phạn-Tạng hiện đại cũng ghi biến thể Kalandakanivāsa (“chỗ để ở”), song song với Kalandakanivāpa.
Tên Veḷuvana còn xuất hiện như địa danh chỉ các “trúc lâm” khác trong Kinh tạng (ví dụ tại Kajaṅgala và Kimbilā), nên văn hiến thường kèm thêm “ở Rājagaha/Vương Xá” để tránh nhầm lẫn; đoạn này chỉ đề cập vườn gần Rājagaha (Vương Xá).
Vị trí
Trúc Lâm (tiếng Pali: Veḷuvana) nằm kề Vương Xá (tiếng Pali: Rājagaha) ở vùng Ma-kiệt-đà. Truyền thống Pāli ghi nhận đây là nơi Phật thường trú ngụ khi đến Vương Xá, với danh xưng địa phương Kalandakanivāpa (“chỗ rải mồi cho sóc”). Theo ghi chép của Huyền Trang (Xuanzang) được các từ điển Pāli trích lược, Karandaveṇuvana/Kalandakanivāpa “cách bắc môn thành Rājagṛha khoảng một lý (li)”. Các chú giải Pāli mô tả khu Trúc Lâm “bao quanh bằng tường cao mười tám khuỷu, có cổng và tháp canh”.
Lịch sử
Ngay sau khi Phật giác ngộ và đến Vương Xá, vua Tần-bà-sa-la (Bimbisāra) thỉnh Phật và Tăng đoàn thọ trai, rồi hiến cúng khu vườn Trúc Lâm làm trú xứ; văn bản Luật tạng ghi nhận chuẩn thức chấp nhận loại cúng dường này (ārāma). Truyền thống xem đây là ārāma đầu tiên Phật nhận; từ đó, Luật tạng cho phép chấp nhận và sử dụng loại trú xứ như vậy.
Trong thời gian Phật ở Trúc Lâm, các mục từ Pāli ghi nhận hai đại đệ tử Xá-lợi-phất và Mục-kiền-liên gia nhập Tăng đoàn sau khi Xá-lợi-phất được A-thuyết-thị dùng bài Kệ Duyên sinh giới thiệu về Phật. Theo truyền thống chú giải Sri Lanka, Phật an cư mùa mưa (vassa) thứ hai, thứ ba và thứ tư tại Trúc Lâm. Một số Tăng sự gắn với Trúc Lâm cũng được văn hiến Pāli nhắc đến, như việc Dabba Mallaputta được giao điều phối chỗ ở và ẩm thực cho Tăng chúng, hay sự kiện Đề-bà-đạt-đa dẫn 500 tỳ-kheo đi rồi được Xá-lợi-phất và Mục-kiền-liên thuyết phục quay lại; các đoạn này quy chiếu bối cảnh Trúc Lâm hoặc thời Phật ở Vương Xá.
Trúc Lâm trong Kinh-Luật Pāli
Nhiều điều khoản trong Luật tạng được chế định khi Phật trú ở Trúc Lâm - Kalandakanivāpa - như quy định về an cư mùa mưa; việc dùng thức ăn nấu trong tinh xá; hái trái cây khi thiếu thí chủ làm phép hợp pháp; xử trí phẫu thuật; dùng đường (sakkharā); xoa thân vào gỗ; các loại trú xứ; và việc dùng vàng bạc (tham chiếu PTS: Vin.i 137; 210; 212; 215; 226; Vin.ii 105; 146; 196). Bản dịch Vinaya Texts (SBE 13) cũng đặt bối cảnh nhiều đoạn Luật về an cư tại “Rājagaha, Veluvana, Kalandakanivāpa”.
Về kinh điển, nhiều bài kinh đặt bối cảnh ở Trúc Lâm. Ví dụ: Gopakamoggallāna Sutta (MN 108) mở đầu: “Một thời, tôn giả A-nan-đà trú gần Rājagaha, tại Trúc Lâm, chỗ nuôi dưỡng các loài sóc”, rồi thuật lại cuộc đối thoại với Bà-la-môn Moggallāna và đại thần Vassakāra lúc vua A-xà-thế gia cố thành Vương Xá. Udāna 5.3 (“Suppabuddha người hủi”) và Udāna 6.8 (“Kỹ nữ”) đều ghi bối cảnh “gần Rājagaha, tại Trúc Lâm, chỗ nuôi dưỡng các loài sóc”. Ngoài ra, truyền thống cũng ghi Bākula (MN 124) thuyết giảng khi trú ở Vương Xá, Trúc Lâm.
Giai đoạn sau khi Phật nhập Niết-bàn
Sau thời Phật, khu Trúc Lâm thường được nhắc trong ký sự của các du tăng hành hương, nhất là ở địa điểm Kalandakanivāpa (“chỗ nuôi sóc”) trong khu Trúc Lâm.
Du tăng Pháp Hiển ghi rằng khi đi ra khỏi “cựu thành” của Rājagṛha khoảng hơn 300 bộ, về phía tây đường cái, ông gặp “Trúc Lâm tinh xá”, nơi “cổ già lam còn tồn tại, có một chúng tăng cư trú, quét tước và tưới dọn khuôn viên”.
Đến thế kỷ 7, du tăng Huyền Trang thuật rằng “ra khỏi cửa bắc ‘thành núi’ khoảng một lý” thì đến “Kalandaka Trúc viên”, tại đây có “một ngôi điện, phòng gạch xây trên nền đá, cửa mở về phía đông”; ông cũng ghi tháp do vua Ajātaśatru dựng để thờ phần xá-lợi, về sau A-dục vương (tiếng Phạn: Aśoka) mở tháp để phân phối xá-lợi, cùng các di tích nơi Xá-lợi-phất và Mục-kiền-liên an cư mùa mưa.
Các ký sự cũng cho biết nhiều cấu trúc cổ ở khu vực Rājagṛha đã là phế tích vào thời trung đại sớm. Huyền Trang ghi lại khoảng cách, vị trí, nền móng, tháp và dấu tích lối đi quanh các điểm thờ tự ở vùng lân cận Trúc Lâm.
Về bối cảnh lịch sử, Rājagṛha mất dần vai trò chính trị khi trung tâm quyền lực của Ma-kiệt-đà chuyển về Pāṭaliputra (sau là Patna) từ thế kỷ 5 TCN. Hệ quả là nhiều cơ sở tôn giáo - trong đó có khu Trúc Lâm - không còn được triều đình bảo trợ như trước, dù vẫn tồn tại như địa điểm hành hương và sinh hoạt tôn giáo theo từng thời kỳ.
Trong truyền thống Theravāda, ngày Māgha Pūjā tưởng niệm sự kiện “cātur-aṅga-saṃnipāta” (1.250 A-la-hán tự tập hội; Phật nói bài kinh Giải Thoát Giáo (Ovāda-Pāṭimokkha)) thường được định vị tại một “lâm viên gần Vương Xá”, và trong nhiều tài liệu Phật học phổ thông đương đại thường được đồng nhất với Trúc Lâm.
Di tích và hiện trạng
Ngày nay tại Rajgir (khu vực Vương Xá cổ), “Venu Vana/Veluvana” (Bamboo Grove/Trúc Lâm) được quy hoạch như một công viên và điểm hành hương gắn với Phật giáo. Đây là nơi gắn với truyền thống dâng cúng vườn trúc cho Phật bởi vua Tần-bà-sa-la và thường được giới thiệu là “tu viện đầu tiên”.
Về bảo tồn di sản, khu phế tích cổ ở Rajgir (bao gồm các công trình trong “tường thành cổ” và quần thể di tích trên các đồi xung quanh) hiện thuộc danh mục “Bảo vệ trung ương” của Cục Khảo cổ Ấn Độ (ASI) theo các thông báo và hồ sơ quản lý gần đây của ASI Patna Circle.
Danh xưng “Trúc Lâm” trong văn hóa và truyền thống đương đại
Danh xưng “Trúc Lâm” từ lâu đã trở thành một biểu tượng gắn với tu viện Phật giáo và được nhiều cộng đồng Phật giáo sử dụng khi đặt tên cơ sở thờ tự; việc sử dụng này mang tính tưởng niệm ý nghĩa “vườn tre” và không mặc định quan hệ kế thừa trực tiếp với di tích Trúc Lâm ở Vương Xá.
Việt Nam
Ở Việt Nam, danh xưng “Trúc Lâm” gắn liền với Thiền phái Trúc Lâm do vua Trần Nhân Tông sáng lập tại Yên Tử, một truyền thống thiền tông Việt Nam được UNESCO ghi nhận trong mô tả di sản “Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn, Kiếp Bạc” là “cái nôi của Phật giáo Trúc Lâm, một truyền thống thiền Việt Nam độc đáo”. Kho tư liệu mộc bản tại chùa Vĩnh Nghiêm (Bắc Giang) - lưu giữ nhiều văn bản của Thiền phái Trúc Lâm - đã được Chương trình Ký ức Thế giới khu vực châu Á-Thái Bình Dương (MOWCAP) ghi danh năm 2012. Từ cuối thế kỷ 20, nhiều cơ sở mang tên “Thiền viện Trúc Lâm” được xây dựng như Thiền viện Trúc Lâm Đà Lạt (đặt đá 1993, công bố thành lập 1994), trở thành điểm sinh hoạt tôn giáo và du lịch tâm linh nổi bật.
Về phương diện văn học, trước tác Cư trần lạc đạo phú của Trần Nhân Tông là văn bản cốt lõi của truyền thống Trúc Lâm và được nhiều công trình học thuật hiện đại khảo cứu.
Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hồng Kông)
Trong không gian Hán tự, danh xưng đồng nghĩa “竹林寺/竹林禪院” (“Chúc Lâm tự/Thiền viện Trúc Lâm”) xuất hiện ở nhiều cơ sở thờ tự. Tại Ngũ Đài Sơn (Sơn Tây, Trung Quốc) có Đại Thánh Trúc Lâm tự (大聖竹林寺), một quần thể từng được tái thiết trong thế kỷ 20-21 và thường được quốc tế biết đến qua các tổng thuật học thuật - bảo tàng học. Ở Nhật Bản, nhiều chùa mang tên “Chikurin-ji” (竹林寺, “Trúc Lâm tự”); tiêu biểu là Chikurin-ji tại Kōchi - điểm số 31 trên tuyến hành hương Shikoku 88 chùa - được cơ quan xúc tiến du lịch địa phương giới thiệu chính thức. Tại Hồng Kông, Chuk Lam Sim Yuen (竹林禪院) ở Tsuen Wan là một quần thể tự viện quy mô lớn và được xếp hạng công trình lịch sử cấp độ 2 năm 2009 theo tài liệu của chính quyền đặc khu.
Châu Âu và Bắc Mỹ
Danh xưng gốc Pāli cũng được cộng đồng Phật giáo Nam Á-Đông Nam Á hải ngoại sử dụng: tại Bussy-Saint-Georges (Pháp) có chùa Wat Velouvanaram (còn ghi “Wat Velouvaranam”), thuộc “Quảng trường Tôn giáo và Văn hóa” của thành phố và do cộng đồng Lào vận hành, với thông tin công bố chính thức bởi giáo xứ và chính quyền địa phương. Ở Ontario (Canada) có Wat Lao Veluwanaram - một tự viện của cộng đồng Lào - công bố sinh hoạt tôn giáo và thông tin liên hệ trên website chính thức.
Nguồn: Tinh xá Trúc Lâm, Wikipedia tiếng Việt, phiên bản 75182968, các tác giả Wikipedia. Giấy phép CC BY-SA 4.0. Đã lược bỏ hình ảnh, bảng, chú thích và tài liệu tham khảo; xem đầy đủ tại nguồn.