Từ Bi Hỷ Xả

Thư viện · Kinh điển

Đại bảo tích kinh

Bài tham khảo từ Wikipedia tiếng Việt, chưa được thẩm định về giáo lý.

Kinh Mahāratnakūṭa (tiếng Phạn: Mahā ratnakūṭa sūtra; tiếng Tây Tạng: dam-chos dkon-mchog-brtsegs-pa, tiếng Trung: 大宝积经; giản thể: 大宝积经; phồn thể: 大寶積經; bính âm: dàbǎojī jīng, Đại bảo tích kinh) là một bộ sưu tập cổ lớn và quan trọng gồm các kinh điển Phật giáo Đại thừa Ấn Độ. Bộ kinh này cũng được biết đến một cách đơn giản là Kinh Bảo Tích (寶積經), theo nghĩa đen trong tiếng Phạn có nghĩa là Kinh Tích Tụ Ngọc Báu (kūṭa có nghĩa là 'tích tụ' hoặc 'đống').

Kinh Đại Bảo Tích chứa đựng nhiều kinh điển Đại thừa quan trọng, chẳng hạn như Kinh Thắng Man Phu Nhân Sư Tử Hống (Śrīmālā-devī-siṁhanāda), Kinh Di Lặc Bồ Tát Sở Vấn (Maitreya-paripṛcchā), Kinh Ca Diếp Phẩm (Kāśyapa-parivarta), và Kinh Vô Lượng Thọ (Sukhāvatīvyūha). Bộ sưu tập Kinh Bảo Tích hiện có các bản dịch tiếng Trung và tiếng Tây Tạng. Tên của bộ kinh này cũng được dùng để đặt cho một trong những phần chính của kinh điển Đại thừa trong Đại Tạng Kinh chữ Hán và Đại Tạng Kinh Tây Tạng.

Tổng quan

Chúng tôi nhận thấy tác phẩm này bao gồm một phạm vi bao quát rộng lớn về nhiều chủ đề khác nhau. Các đề tài được thảo luận trải dài từ giới luật thiền môn (Luật tạng) đến trí tuệ trực giác (bát-nhã), từ oai nghi tế hạnh đến sự biểu hiện ánh sáng của Đức Như Lai, từ ảo ảnh (huyễn hóa) đến phương tiện thiện xảo, cho đến bản chất của tâm thức và pháp môn tu học Tịnh độ. Nó có lẽ có thể được gọi là một bộ bách khoa toàn thư nhỏ của Phật giáo Đại thừa, hữu ích cho cả độc giả đại chúng lẫn các nhà nghiên cứu.

Kinh Đại Bảo Tích bao gồm 49 bản văn có độ dài khác nhau, được truyền thống gọi là các "hội". Bộ sưu tập này bao gồm Kinh Thắng Man Phu Nhân Sư Tử Hống, Kinh Vô Lượng Thọ (bản dài), Kinh A Súc Phật Quốc (Akṣobhya-vyūha Sūtra), một bản văn dài có tên là Bồ Tát Tạng (Bodhisattvapiṭaka), và các kinh khác.

Một phần của bộ sưu tập này đã được mang đến Trung Hoa và dịch bởi ngài Bồ Đề Lưu Chí vào thế kỷ thứ 8. Bồ Đề Lưu Chí đã dịch một số bản văn, đồng thời đưa vào cả những bản văn khác từng được dịch trước đó. Ngài Bồ Đề Lưu Chí thời kỳ sau này (còn gọi là Bồ Đề Lưu Chí II) không nên bị nhầm lẫn với một vị Bồ Đề Lưu Chi khác, người là dịch giả của luận giải về Kinh Thập Địa.

Bộ sưu tập Bảo Tích tổng cộng gồm 49 kinh điển Đại thừa, được chia thành 120 quyển trong bản dịch chữ Hán. Garma Chang, người được ghi danh là Tổng biên tập của một tập kinh tuyển chọn từ bộ Đại Bảo Tích được dịch từ chữ Hán sang tiếng Anh (xem phần Đọc thêm bên dưới, Garma C.C. Chang, (1983). A Treasury of Mahāyāna Sūtras: Selections from the Mahāratnakūṭa Sūtra, Trang tựa đề), đã tóm tắt sự rộng lớn và đa dạng của các bản văn có trong bộ sưu tập này như sau:

Trong Đại Tạng Kinh Đại Chính (Taishō Tripiṭaka) thuộc tập 11 và tập 12a, Đại Bảo Tích là bộ kinh mang số hiệu 310, và các bản văn mang số hiệu từ 311 đến 373 là những bản dịch khác nhau của một số kinh nằm trong bộ Đại Bảo Tích này.

Theo sách Nikāyasaṅgraha (một văn bản của Thượng tọa bộ - Theravāda), Kinh Bảo Tích do nhóm "Andhakas" sáng tác, nghĩa là các bộ phái Chế Đa Sơn (Caitika) thuộc Đại Chúng bộ (Mahāsāṃghika) ở vùng Āndhra. Các bản văn của bộ kinh này dường như đã được sưu tập qua nhiều thế kỷ, và nội dung đa dạng của chúng gợi mở về những bước chuyển đổi lịch sử giữa các thời kỳ lớn của tư tưởng Phật giáo. Bộ sưu tập này có thể đã phát triển từ một bộ "Bồ Tát tạng" (Bodhisattva piṭaka) được cho là của một số bộ phái Đại thừa sơ kỳ.

Nguồn: Đại bảo tích kinh, Wikipedia tiếng Việt, phiên bản 75098791, các tác giả Wikipedia. Giấy phép CC BY-SA 4.0. Đã lược bỏ hình ảnh, bảng, chú thích và tài liệu tham khảo; xem đầy đủ tại nguồn.