Từ Bi Hỷ Xả

Thư viện · Kinh điển

Kinh điển Đại thừa

Bài tham khảo từ Wikipedia tiếng Việt, chưa được thẩm định về giáo lý.

Kinh điển Đại thừa là những văn bản Phật giáo được các tăng đoàn Phật giáo Đại thừa chấp nhận là kinh điển chính thống và là Phật ngôn (buddhavacana) chân chính. Chúng bao gồm ba loại kinh: những kinh do chính Đức Phật thuyết; những kinh được tuyên thuyết nhờ sự gia bị của Đức Phật; và những kinh được tuyên thuyết theo sự ủy thác của Đức Phật. Phần lớn các kinh này được bảo tồn trong các bản thảo tiếng Phạn và trong các bản dịch như Đại Tạng Kinh Tây Tạng và Đại Tạng Kinh Hán văn. Hiện còn tồn tại vài trăm kinh Đại thừa bằng tiếng Phạn cũng như trong các bản dịch tiếng Tây Tạng và tiếng Hán. Học giả Phật giáo Vô Trước (Asaṅga) đã xếp các kinh Đại thừa vào Bồ Tát Tạng (Bodhisattva Tripiṭaka), một bộ sưu tập kinh điển dành cho các vị Bồ Tát.

Các Phật tử xem những kinh Đại thừa quan trọng nhất là những lời dạy do chính Đức Phật Thích Ca Mâu Ni tuyên thuyết. Theo truyền thống, các kinh này đã được ghi chép lại một năm sau khi Đức Phật nhập Đại Bát Niết-bàn, khi thị giả chính của Ngài là A Nan (Ānanda) tụng đọc toàn bộ các kinh ấy tại kỳ Kết tập Kinh điển lần thứ nhất, nơi chúng được ghi lại. Tại kỳ kết tập đó, hai vị thị giả khác cũng tụng đọc hai phần phân loại khác trong giáo pháp của Đức Phật. Một số kinh Đại thừa khác được trình bày là do các bậc thầy như các vị Bồ Tát Văn Thù Sư Lợi (Mañjuśrī) và Quán Thế Âm (Avalokiteśvara) giảng dạy. Các Phật tử Đại thừa Ấn Độ đã đưa ra nhiều lý do để giải thích vì sao một số kinh chỉ xuất hiện vào các thời kỳ muộn hơn. Một trong những lý do đó là các kinh này đã được cất giữ tại cõi của các Nāga (long thần, thần rắn) cho đến khi thời điểm thích hợp để truyền bá chúng đến. Trong các nguồn tư liệu cổ, các kinh này đôi khi cũng được gọi là kinh Vaipulya ("quảng đại", "quảng bác").

Các học giả Phật học hiện đại nhìn chung đều đồng ý rằng các kinh này bắt đầu được lưu truyền rộng rãi từ khoảng thế kỷ I TCN đến thế kỷ I CN. Chúng tiếp tục được trước tác, biên soạn và hiệu đính cho đến khi Phật giáo suy tàn tại Ấn Độ cổ đại. Một số kinh cũng có thể đã được biên soạn bên ngoài Ấn Độ, chẳng hạn tại Trung Á và Đông Á. Trong số những kinh Đại thừa có ảnh hưởng sâu rộng nhất có: Kinh Pháp Hoa, Kinh Ba La Mật Trí Tuệ, Kinh Hoa Nghiêm, Kinh Nhập Lăng già, Kinh Tịnh độ và Kinh Niết Bàn.

Kinh điển Đại thừa không được tất cả các Phật tử tại Ấn Độ cổ đại chấp nhận, và các bộ phái Phật giáo Ấn Độ có quan điểm khác nhau về địa vị của chúng với tư cách là "lời Phật dạy". Nhìn chung, truyền thống Phật giáo Thượng tọa bộ (Theravāda) không chấp nhận các kinh này là lời dạy của Đức Phật.

Nguồn gốc và lịch sử ban đầu

Nguồn gốc của Đại thừa và các kinh điển Đại thừa vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Các học giả hiện đại đã đưa ra nhiều giả thuyết khác nhau về nguồn gốc của Đại thừa và các văn bản Đại thừa.

Một số lý thuyết chính như sau:

Thuyết nguồn gốc cư sĩ, lần đầu được Jean Przyluski đề xuất, sau đó được Étienne Lamotte và Akira Hirakawa bảo vệ, cho rằng giới cư sĩ đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong sự phát triển của Đại thừa và các kinh điển Đại thừa. Quan điểm này một phần dựa trên những kinh như Kinh Duy-ma-cật (Vimalakīrti Sūtra), vốn đề cao hình tượng cư sĩ hơn hàng xuất gia. Tuy nhiên, giả thuyết này hiện không còn được chấp nhận rộng rãi.

Thuyết cho rằng Đại thừa phát triển trong truyền thống Đại Chúng bộ (Mahāsāṃghika). Drewes nhận xét rằng trên thực tế có rất ít bằng chứng cho thấy các bộ phái Đại Chúng bộ có mối liên hệ đặc biệt với việc trước tác các kinh điển Đại thừa; trái lại, có vẻ như Đại thừa đã xuất hiện như một hiện tượng chung của toàn bộ Phật giáo.

"Giả thuyết rừng núi" (forest hypothesis) cho rằng Đại thừa chủ yếu hình thành trong cộng đồng những vị khổ hạnh sống nơi rừng sâu (aranyavāsin), những người cố gắng noi theo lối sống của Đức Phật. Quan điểm này được Paul Harrison và Jan Nattier bảo vệ. Giả thuyết dựa trên một số kinh như Kinh Ugraparipṛcchā và Kinh Mahāyāna Rāṣṭrapālapaṛipṛcchā, trong đó đề cao hạnh tu khổ hạnh nơi rừng núi như con đường ưu việt và cao quý. Các kinh này phê phán những vị tăng sống trong thành thị và xem thường đời sống nơi đô hội. Tuy nhiên, Drewes lưu ý rằng chỉ một số ít kinh Đại thừa thời kỳ đầu chủ trương hoặc khuyến khích lối tu này; trong khi các kinh khác lại không khuyến khích việc sống trong rừng hoặc cho rằng điều đó không cần thiết.

Thuyết "sùng bái kinh sách" (cult of the book theory), do Gregory Schopen bảo vệ, cho rằng Đại thừa phát sinh từ một số nhóm tăng sĩ tương đối độc lập, những người tôn thờ kinh điển, chuyên học thuộc lòng, sao chép và tôn kính những bộ kinh Đại thừa nhất định. Schopen cũng cho rằng các nhóm này phần lớn bác bỏ việc tôn thờ tháp hoặc xá-lợi thánh.

Theo David Drewes, không giả thuyết nào trong số các giả thuyết trên được chứng minh một cách thỏa đáng và tất cả đều thiếu bằng chứng đầy đủ. Drewes cho rằng nguồn gốc có khả năng nhất của Đại thừa là nó "chủ yếu là một phong trào văn bản, tập trung vào việc khai thị, truyền giảng và phổ biến các kinh điển Đại thừa, phát triển bên trong và chưa bao giờ thực sự tách rời khỏi các cấu trúc xã hội và thể chế truyền thống của Phật giáo." Những người tham gia phong trào này có lẽ tự xem mình là các vị Bồ Tát được giao phó trách nhiệm truyền dạy và gìn giữ các kinh Đại thừa.

Các học giả như Joseph Walser cũng chỉ ra rằng các kinh Đại thừa rất đa dạng và dường như được biên soạn trong nhiều cộng đồng khác nhau với những quan điểm không giống nhau. Walser viết rằng "Đại thừa có lẽ chưa bao giờ là một thực thể thống nhất, mà thay đổi tùy theo từng khu vực." Tương tự, Hajime Nakamura tuyên bố:Không giống như các dị bản khác nhau của kinh tạng Tiểu thừa, vốn hầu như đã được hoàn chỉnh vào những thế kỷ đầu Công nguyên và, ít nhất về mặt lý tưởng, cùng chia sẻ một cấu trúc chung, kinh điển Đại thừa được biên soạn trong nhiều môi trường xã hội và tôn giáo khác nhau qua nhiều thế kỷ, khác biệt rất lớn với nhau cả về nội dung lẫn tư tưởng, và trong nhiều trường hợp dường như được sáng tác như những tác phẩm độc lập, đại diện (theo một giả thuyết) cho những đối thủ cạnh tranh với toàn bộ kinh điển Tiểu thừa.Cũng không có bằng chứng nào cho thấy Đại thừa từng là một bộ phái hay tông phái Phật giáo độc lập. Thay vào đó, Đại thừa tồn tại trong các bộ phái Phật giáo sơ kỳ như một tập hợp các lý tưởng, kinh điển và về sau là giáo lý dành cho các vị Bồ Tát. Những người theo Mahāyāna cũng chưa bao giờ có Vinaya (quy tắc tu viện) riêng biệt từ các trường phái Phật giáo sơ khai. Nhà sư Trung Quốc Nghĩa Tịnh (Yijing), người đến Ấn Độ vào thế kỷ VII, ghi lại rằng các tăng sĩ Đại thừa và không thuộc Đại thừa cùng sinh hoạt theo một bộ Luật tạng. Khác biệt duy nhất là các tăng sĩ Đại thừa tôn kính các vị Bồ Tát và đọc tụng các kinh Đại thừa. Một số học giả như Richard Gombrich cho rằng các kinh Đại thừa chỉ xuất hiện sau khi việc ghi chép các văn bản tôn giáo trở nên phổ biến tại Ấn Độ, vì vậy ngay từ đầu chúng đã là các văn bản thành văn. Tuy nhiên, James Apple và David Drewes lại nhấn mạnh đến những đặc điểm truyền khẩu của các văn bản Đại thừa thời kỳ đầu, vốn không phải là tài liệu được viết ra mà là những giáo pháp được lưu truyền bằng truyền khẩu. Drewes viết rằng các kinh Đại thừa:đề cao các phương thức ghi nhớ, truyền khẩu và nghe giảng thường xuyên hơn việc ghi chép thành văn; thường xuyên nhắc đến những người đã thuộc lòng hoặc đang học thuộc lòng các kinh; và luôn dành uy tín cao hơn cho việc ghi nhớ và truyền khẩu so với những phương thức liên quan đến văn bản viết. Việc nghiên cứu những khác biệt giữa các bản kinh được dịch sang tiếng Hán đã trực tiếp cho thấy các văn bản này thường được truyền bá bằng hình thức truyền khẩu.Các kinh Đại thừa được học thuộc lòng và tụng đọc bởi những vị cao tăng uyên bác gọi là Pháp sư tụng kinh (dharmabhāṇaka), những người được xem là sự thay thế cho sự hiện diện trực tiếp của chính Đức Phật trong việc thuyết pháp.

Phần lớn các bằng chứng hiện còn về nguồn gốc của Đại thừa đến từ các bản dịch Hán văn thời kỳ đầu của kinh điển Đại thừa. Những giáo pháp Đại thừa này lần đầu tiên được truyền bá vào Trung Quốc bởi Chi Lâu-ca-sấm (Lokakṣema), vị dịch giả đầu tiên chuyển dịch kinh điển Đại thừa sang tiếng Hán vào thế kỷ II.

Phong trào Đại thừa vẫn còn khá nhỏ cho đến thế kỷ V, và rất ít bản thảo có niên đại sớm hơn thời kỳ này được phát hiện (ngoại lệ là các bản thảo tìm thấy tại Bamiyan). Theo Joseph Walser, đến thế kỷ V và VI, số lượng kinh điển Đại thừa được biên soạn đã gia tăng đáng kể. Cũng trong thời kỳ này, các nhà sư hành hương Trung Quốc như Pháp Hiển (Faxian), Nghĩa Tịnh (Yijing) và Huyền Trang (Xuanzang) đã sang Ấn Độ. Trong các ghi chép của họ có mô tả những tự viện được gọi là "Đại thừa", cũng như những tự viện nơi các tăng sĩ Đại thừa và không thuộc Đại thừa cùng chung sống và tu học.

Quan điểm học thuật hiện đại về việc xác định niên đại

Việc xác định niên đại của các kinh Đại thừa là một vấn đề khá khó khăn; nhiều bộ kinh chỉ có thể được xác định niên đại một cách chắc chắn vào thời điểm chúng được dịch sang một ngôn ngữ khác.

Andrew Skilton tóm lược quan điểm phổ biến hiện nay của các học giả nghiên cứu Phật học phương Tây về kinh điển Đại thừa như sau:

Giới học thuật phương Tây không đi đến mức phủ nhận giá trị tôn giáo của các kinh Đại thừa, nhưng nhìn chung cho rằng chúng không phải là lời nói trực tiếp của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni lịch sử. Khác với các nhà phê bình thuộc truyền thống Thanh văn vừa được đề cập, chúng ta không có khả năng biết chính xác ai là người biên soạn và kết tập các văn bản này; đối với chúng ta, những người cách xa thời đại của các tác giả ấy đến gần hai thiên niên kỷ, chúng thực chất là một nền văn học vô danh. Quan điểm được chấp nhận rộng rãi là kinh điển Đại thừa hình thành như một hệ thống văn học bắt đầu xuất hiện từ khoảng thế kỷ I TCN, mặc dù bằng chứng cho niên đại này chỉ mang tính gián tiếp. Những bằng chứng cụ thể để xác định niên đại của bất kỳ phần nào trong kho tàng văn học này được tìm thấy trong các bản dịch Hán văn có niên đại xác định, trong đó có mười bộ kinh Đại thừa do Chi Lâu-ca-sấm (Lokakṣema) dịch trước năm 186 CN – đây là những văn bản Đại thừa sớm nhất có thể xác định niên đại một cách khách quan. Nhận định này có thể sẽ được điều chỉnh khi có thêm kết quả nghiên cứu về các bản thảo rất cổ mới được phát hiện tại Afghanistan, nhưng ở thời điểm hiện nay điều đó vẫn chỉ là suy đoán. Trên thực tế, chúng ta đang có trước mắt một kho tàng văn học vô danh rất đồ sộ nhưng tương đối thống nhất, trong đó từng tác phẩm riêng lẻ chỉ có thể được xác định niên đại một cách chắc chắn khi chúng được dịch sang một ngôn ngữ khác vào một thời điểm đã biết.

A. K. Warder nhận xét rằng khả năng các kinh Đại thừa xuất phát trực tiếp từ lời dạy của Đức Phật lịch sử là rất thấp, bởi ngôn ngữ và văn phong của tất cả các kinh Đại thừa hiện còn đều giống với các văn bản Ấn Độ về sau hơn là các văn bản có thể đã lưu hành trong thời đại được cho là Đức Phật còn tại thế. Warder cũng lưu ý rằng sử gia Tây Tạng Tāranātha (1575–1634) từng tuyên bố rằng sau khi Đức Phật giảng các kinh Đại thừa, chúng đã biến mất khỏi thế giới loài người và chỉ còn lưu truyền trong cõi của các Nāga (Long thần). Theo Warder, "điều này chẳng khác nào một sự thừa nhận rằng những văn bản như vậy chưa hề tồn tại trước thế kỷ II sau Công nguyên."

Paul Williams viết rằng mặc dù truyền thống Đại thừa tin rằng các kinh Đại thừa do chính Đức Phật thuyết giảng, nhưng "phương pháp phê bình nguồn tư liệu và nhận thức lịch sử đã khiến các học giả hiện đại không thể chấp nhận cách giải thích truyền thống này." Tuy nhiên, Williams còn viết thêm rằng:Tuy vậy, không phải lúc nào cũng vô lý khi cho rằng một kinh hoặc giáo lý Đại thừa có thể chứa đựng những yếu tố của một truyền thống bắt nguồn từ chính Đức Phật, nhưng đã bị xem nhẹ hoặc thậm chí có thể bị loại khỏi những hình thức kinh điển hóa của các bộ phái Phật giáo sơ kỳ. Chúng ta đã thấy rằng ngay tại kỳ Kết tập Kinh điển lần thứ nhất cũng đã có bằng chứng về sự bất đồng liên quan đến những chi tiết trong giáo pháp của Đức Phật.John W. Pettit cho rằng "Đại thừa không có cơ sở lịch sử mạnh mẽ để khẳng định rằng mình đại diện cho những lời dạy minh xác của Đức Phật lịch sử." Tuy nhiên, ông cũng lập luận rằng những tư tưởng căn bản của Đại thừa như "đạo đức Bồ Tát, tính Không (śūnyatā), và sự phân biệt giữa quả vị Phật và quả vị A-la-hán như những lý tưởng tâm linh" đều có thể được tìm thấy trong Kinh tạng Pāli. Theo Pettit, điều này cho thấy Đại thừa "không đơn thuần là sự tích lũy của những giáo lý được ngụy tạo", mà "có mối liên hệ chặt chẽ với chính giáo pháp của Đức Phật."

Vấn đề về tính xác thực

Các kinh điển Đại thừa nhìn chung được những người theo Đại thừa xem là thâm sâu hơn các kinh điển Thanh văn (śrāvaka), đồng thời có khả năng đem lại công đức và lợi ích tâm linh lớn hơn. Vì vậy, chúng được coi là cao quý và ưu việt hơn các kinh điển không thuộc Đại thừa.

Các kinh Đại thừa không được nhiều nhóm Phật giáo tại Ấn Độ thừa nhận là Phật ngôn (buddhavacana), và vấn đề tính xác thực của chúng đã là chủ đề tranh luận sôi nổi trong toàn bộ thế giới Phật giáo. Các cộng đồng Phật giáo như Đại Chúng bộ (Mahāsāṃghika) và truyền thống Thượng tọa bộ tại Sri Lanka đã phân chia thành những nhóm chấp nhận và không chấp nhận các kinh này. Các bộ chú giải của phái Mahāvihāra thuộc Thượng tọa bộ xem những kinh này (gọi là Vedalla/Vetulla) không phải là lời Phật dạy mà là các kinh điển ngụy tạo. Bộ phái Chính Lượng bộ (Saṃmitīya) cũng được biết đến là phản đối mạnh mẽ các kinh Đại thừa, như sử gia Tây Tạng Tāranātha đã ghi nhận. Huyền Trang cũng cho biết một vị tăng Chính Lượng bộ tên là Prajñāgupta đã biên soạn một bộ luận nhằm bác bỏ Đại thừa.

Nhiều kinh Đại thừa cảnh báo trước sự chỉ trích rằng chúng không phải là lời Phật dạy, đồng thời biện hộ cho tính xác thực của mình bằng nhiều cách khác nhau. Một số kinh Đại thừa như Kinh Gaṇḍavyūha thường phê phán các bậc đệ tử Phật thời kỳ đầu như Xá-lợi-phất (Śāriputra) là còn thiếu trí tuệ và đức hạnh; do đó, các vị trưởng lão hay hàng Thanh văn được xem là chưa đủ khả năng để tiếp nhận giáo pháp Đại thừa.

Theo các kinh này, lý do khiến giáo pháp Đại thừa chỉ được công bố vào một thời điểm muộn trong lịch sử là vì vào thời Đức Phật (khoảng năm 500 TCN), phần lớn con người chưa đủ khả năng thấu hiểu các kinh Đại thừa, và những người thích hợp để tiếp nhận giáo pháp này vẫn chưa xuất hiện. Một số truyền thuyết về sự truyền thừa của Kinh Bát Nhã Ba-la-mật-đa cho rằng các kinh này ban đầu được cất giữ hoặc ẩn tàng trong cõi của các Nāga (Long thần). Về sau, các kinh ấy được Long Thọ (Nāgārjuna) thỉnh ra truyền bá. Một số nguồn tư liệu Đại thừa khác lại cho rằng các kinh này được thuyết giảng hoặc gìn giữ bởi các vị Bồ Tát như Văn Thù Sư Lợi (Mañjuśrī) hoặc các vị Phật như Kim Cang Trì (Vajradhāra).

Một cách giải thích khác của Đại thừa về sự xuất hiện muộn của các kinh Đại thừa trong tư liệu lịch sử là cho rằng chúng là những mặc khải của chư Phật và chư Bồ Tát, được truyền đạt thông qua các linh kiến và kinh nghiệm thiền định cho một số ít cá nhân được chọn. Một số học giả cho rằng pháp quán tưởng chư Phật (được trình bày trong các kinh như Kinh Sukhāvatīvyūha) có thể giải thích nguồn gốc của một số kinh Đại thừa vốn được xem là những mặc khải từ các vị Phật ở các thế giới khác. Williams cũng lưu ý rằng còn có những kinh Đại thừa khác nói đến việc các vị thiên thần (deva) trao truyền hoặc giao phó các kinh điển cho những vị tăng sống trong rừng. Paul Harrison chỉ ra rằng quan niệm các vị thiên thần có thể tuyên thuyết Phật ngôn cũng xuất hiện trong các văn bản không thuộc Đại thừa. Ông cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của các mặc khải qua giấc mộng trong một số văn bản như Ārya-svapna-nirdeśa, bộ kinh liệt kê và giải thích 108 điềm mộng.

"Lời dạy của Đức Phật" như là con đường dẫn đến giác ngộ.

Một cách biện minh khác của Đại thừa đối với tính xác thực của các kinh Đại thừa là cho rằng chúng phù hợp với chân lý, phù hợp với Chánh pháp của Đức Phật và do đó dẫn đến giác ngộ. Quan điểm này dựa trên nguyên tắc: "Điều gì được nói một cách chân chánh (subhāṣita), điều ấy đều là lời Phật dạy (buddhabhāṣita)." Theo đó, Đại thừa được xem là "lời Phật dạy" vì nó dẫn đến giác ngộ (bodhi), chứ không phải vì nó được thuyết bởi một cá nhân cụ thể mang danh hiệu "Phật". Theo Hòa thượng Tuyên Hóa (Hsuan Hua), có năm hạng chúng sinh có thể tuyên thuyết "Phật ngôn": một vị Phật, một đệ tử của Phật, một vị thiên (deva), một vị tiên hiền (ṛṣi), hoặc hóa thân của một trong các vị ấy; tuy nhiên, trước hết họ phải được một vị Phật ấn chứng rằng nội dung được nói ra là Chánh pháp chân thật.

Học giả Phật giáo Đại thừa Ấn Độ Shantideva (thế kỷ thứ 8) viết:Một lời tuyên thuyết đầy cảm hứng (pratibhāna) được xem là lời của chư Phật nếu hội đủ bốn điều kiện. Bốn điều kiện ấy là gì? (i) Lời ấy tương ưng với chân lý, không tương ưng với điều hư vọng; (ii) tương ưng với Chánh pháp, không tương ưng với phi pháp; (iii) đưa đến sự đoạn trừ các phiền não (kleśa), chứ không làm chúng gia tăng; và (iv) chỉ bày những phẩm tính đáng tán dương của Niết-bàn, chứ không phải những phẩm tính của vòng luân hồi (saṃsāra).Williams nhận xét rằng những tư tưởng tương tự cũng có thể được tìm thấy trong Kinh tạng Pāli, nhưng trong Đại thừa chúng được diễn giải theo hướng cởi mở hơn nhằm bao gồm một phạm vi giáo pháp rộng lớn hơn, miễn là những giáo pháp ấy được xem là có ích cho sự tu chứng tâm linh.

Học giả Thiền tông Nhật Bản hiện đại D. T. Suzuki cũng lập luận rằng, mặc dù các kinh Đại thừa có thể không được chính Đức Phật lịch sử trực tiếp thuyết giảng, nhưng "tinh thần và tư tưởng cốt lõi" của Đại thừa chính là tinh thần và tư tưởng của vị giáo chủ sáng lập. Vì vậy, Suzuki thừa nhận (và ca ngợi) việc Đại thừa đã phát triển và thích nghi với từng thời đại bằng cách sáng tạo ra những giáo lý và kinh điển mới, đồng thời vẫn duy trì được "tinh thần" cốt lõi của Đức Phật.

Ý tưởng mới

Xét một cách tổng thể, các giáo lý được trình bày trong kinh điển Đại thừa đã được mô tả như một tập hợp lỏng lẻo của nhiều giáo pháp khác nhau, có khả năng dung chứa nhiều điểm mâu thuẫn. Chính vì những yếu tố mâu thuẫn này mà "có rất ít điều có thể được khẳng định một cách chắc chắn về Phật giáo Đại thừa".

Trọng tâm của kinh điển Đại thừa là lý tưởng Bồ Tát đạo. Tuy nhiên, điều này không phải là đặc điểm riêng của Đại thừa, vì con đường ấy cũng được giảng dạy trong các kinh điển phi Đại thừa, vốn cũng yêu cầu phải được một vị Phật còn tại thế thọ ký sẽ thành Phật trong tương lai. Điểm độc đáo của kinh điển Đại thừa là quan niệm rằng thuật ngữ Bồ Tát có thể được áp dụng cho bất kỳ ai ngay từ khi họ phát nguyện thành Phật (tức là khởi Bồ-đề tâm), mà không cần phải có một vị Phật còn tại thế. Các kinh này cũng khẳng định rằng bất kỳ ai tiếp nhận và thực hành kinh điển Đại thừa thì hoặc đã được, hoặc sẽ sớm được một vị Phật thọ ký, qua đó xác lập địa vị của họ là một vị Bồ Tát bất thoái chuyển. Một số kinh Đại thừa xem đây là con đường phổ quát dành cho tất cả mọi người, trong khi những kinh khác như Ugraparipṛcchā lại coi đó là con đường chỉ dành cho một tầng lớp tinh hoa nhỏ gồm những hành giả khổ hạnh nghiêm mật.

Trong khi một số kinh Đại thừa như Kinh Duy-ma-cật (Vimalakīrti Sūtra) và Kinh Pháp Hoa (Saddharmapuṇḍarīka Sūtra) phê phán các vị A-la-hán và Thanh văn (ám chỉ những người không theo Đại thừa) là thiếu trí tuệ, đồng thời bác bỏ con đường của họ như là cỗ xe thấp kém, tức Tiểu thừa (Hīnayāna), thì các kinh Đại thừa thời kỳ đầu lại không làm như vậy. Như David Drewes nhận xét:

"Các kinh Đại thừa thời kỳ đầu thường trình bày giáo pháp của mình là hữu ích không chỉ đối với những người mong muốn thành Phật, mà còn đối với những người mong cầu chứng đắc quả vị A-la-hán hoặc Độc giác Phật. Vì vậy, quan niệm cũ cho rằng Đại thừa khởi đầu bằng việc bác bỏ lý tưởng A-la-hán để thay thế bằng lý tưởng Bồ Tát rõ ràng là không chính xác."

Paul Williams cũng viết rằng các kinh Đại thừa thời kỳ đầu như Kinh Ugraparipṛcchā và Kinh Ajitasena không hề thể hiện sự đối kháng đối với hàng Thanh văn hay lý tưởng A-la-hán như các kinh Đại thừa ra đời về sau.

Theo David Drewes, ngoài việc đề cao lý tưởng Bồ Tát, kinh điển Đại thừa còn bao gồm nhiều yếu tố khác, như vũ trụ quan và lịch sử thần thoại được mở rộng, tư tưởng về các cõi Tịnh độ cùng những vị Phật và Bồ Tát vĩ đại mang tính "thiên giới", các mô tả về những thực hành tôn giáo mới đầy năng lực, những quan niệm mới về bản chất của Đức Phật, cùng nhiều lập trường triết học mới.

Nhiều kinh Đại thừa mô tả những vị Phật hoặc Bồ Tát không xuất hiện trong các kinh điển sớm hơn, chẳng hạn như các Đức Phật A Di Đà (Amitābha), A Súc Bệ (Akṣobhya) và Tỳ Lô Giá Na (Vairocana), cùng các vị Bồ Tát Di Lặc (Maitreya), Văn Thù (Mañjuśrī), Địa Tạng (Kṣitigarbha) và Quán Thế Âm (Avalokiteśvara). Một đặc điểm quan trọng của Đại thừa là cách truyền thống này lý giải bản chất của Phật quả. Các kinh điển Đại thừa xem chư Phật (và ở mức độ thấp hơn là một số vị Bồ Tát) là những hữu thể siêu việt, hay xuất thế (lokottara), sống qua vô lượng kiếp và không ngừng cứu giúp chúng sinh thông qua các hoạt động của mình.

Theo Paul Williams, trong Đại thừa, một vị Phật thường được nhìn nhận như "một bậc Pháp vương, luôn gắn bó với và chăm lo cho thế giới", chứ không chỉ đơn thuần là một bậc thầy sau khi nhập diệt thì "đã hoàn toàn vượt ra ngoài thế giới và những mối bận tâm của nó". Do đó, cuộc đời và sự thị hiện nhập diệt của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni trên thế gian thường được hiểu theo khuynh hướng thuyết hiện thân giả (docetism), chỉ là một sự thị hiện; sự nhập diệt của Ngài chỉ là một màn thị hiện không có thật (được thực hiện nhằm giáo hóa chúng sinh), trong khi trên thực tế Ngài vẫn tiếp tục an trụ trong một cảnh giới siêu việt để cứu độ tất cả hữu tình.

Thực hành tâm linh

Kinh điển Đại thừa, đặc biệt là các kinh thuộc hệ Bát-nhã Ba-la-mật-đa (Prajñāpāramitā), giảng dạy tầm quan trọng của việc thực hành Lục Ba-la-mật (ṣaṭpāramitā) như một phần của con đường thành Phật. Trong đó, Ba-la-mật Trí tuệ (Prajñāpāramitā) được đặc biệt nhấn mạnh và được xem là tối quan trọng. Các kinh này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát khởi Bồ-đề tâm (bodhicitta), tức là tâm hướng đến sự giác ngộ viên mãn (Phật quả).

Một thực hành trọng yếu khác được các kinh điển Đại thừa đề xướng là việc tích lũy công đức, được xem như "đồng tiền phổ quát của thế giới Phật giáo", và người ta tin rằng cần phải tích lũy một lượng công đức vô cùng lớn mới có thể thành tựu Phật quả.

Theo David Drewes, các kinh Đại thừa còn giảng dạy những pháp tu đơn giản, được cho là có thể giúp việc thành Phật trở nên dễ dàng hơn. Một số pháp tu được giảng dạy phổ biến nhất trong các kinh Đại thừa bao gồm:

Nghe danh hiệu của một số vị Phật hoặc Bồ Tát, hoặc trì niệm danh hiệu của các Ngài.

Giữ gìn các giới luật Phật giáo, bao gồm cả những giới luật mới dành cho Bồ Tát.

Nghe, ghi nhớ, tụng đọc, giảng thuyết, tôn kính và sao chép các kinh điển Đại thừa.

Hoan hỷ (anumodana) trước những công đức đã được tích lũy bởi tất cả chư Phật và các chúng sinh khác.

Một "con đường tắt" khác dẫn đến Phật quả được trình bày trong các kinh Đại thừa là những gì thường được gọi là pháp môn Tịnh độ. Các pháp môn này bao gồm việc xưng niệm các Đức Phật như A Di Đà (Amitābha) và A Súc Bệ (Akṣobhya), những vị được cho là đã kiến lập các Phật độ hay Tịnh độ, đặc biệt để những ai mong muốn vãng sinh về đó có thể dễ dàng và nhanh chóng thành Phật. Việc trì tụng một số kinh điển nhất định, kết hợp với thiền quán và xưng niệm danh hiệu của các Đức Phật này, có thể giúp một người được vãng sinh vào những cõi Phật thanh tịnh ấy. Khi đã sinh về đó, họ có thể trực tiếp nghe Phật thuyết pháp và tu học Bồ Tát đạo trong một môi trường thanh tịnh, không bị các chướng duyên quấy nhiễu.

Việc nghiên cứu kinh điển Đại thừa giữ vị trí trung tâm trong Phật giáo Đông Á, nơi các kinh này được đọc tụng và nghiên cứu rộng rãi. Trong khi đó, ở Phật giáo Tây Tạng, người ta chú trọng nhiều hơn đến việc nghiên cứu các luận thư (śāstra) của Đại thừa, tức các bộ luận triết học, vì chúng được xem là phương thức trình bày có hệ thống hơn đối với những nội dung được tìm thấy trong kinh điển.

Thực hành liên quan đến kinh điển

Nhiều kinh điển Đại thừa giảng dạy việc tôn kính và trì tụng chính các bản kinh như một biểu tượng tôn giáo và là sự hiện thân của Chánh pháp (Dharma) và Đức Phật. Trong Phật giáo Đại thừa Ấn Độ, việc tôn thờ các kinh điển, chẳng hạn như các bản kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa (Prajñāpāramitā) dưới dạng sách (pustaka) và bản chép tay, đã trở thành một phần quan trọng của sự thực hành Đại thừa, vì được tin là có thể mang lại trí tuệ, công đức và năng lực hộ trì, xua tan tai họa. Chính một số kinh điển cũng khuyến khích thực hành này.

Các kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa khuyến khích việc sao chép, đọc, tụng, quán chiếu và truyền bá kinh điển, đồng thời cũng dạy việc lễ bái và tôn kính kinh. Kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa Tám nghìn bài tụng (Aṣṭasāhasrikā Prajñāpāramitā Sūtra) viết:"Ở đây, các thiện nam tử và thiện nữ nhân được khuyên nên đặt một bản sao Kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa trên bàn thờ, rồi đảnh lễ, cung kính, cúng dường và tôn thờ kinh; dùng hoa, hương, hương bột, lọng báu, phướn, chuông và hàng đèn sáng để biểu lộ lòng tôn kính đối với kinh."

Các kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa cũng tự xem mình là đối tượng tối thượng của sự học tập và tôn thờ, đồng thời khẳng định rằng việc nghiên cứu, tụng đọc và lễ bái các kinh này còn thù thắng hơn việc lễ bái tháp Phật, xá-lợi Phật và các thánh vật khác. Kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa Tám nghìn bài tụng giải thích điều này vì "xá-lợi của Như Lai phát sinh từ Bát-nhã Ba-la-mật-đa." Do chính khái niệm Bát-nhã Ba-la-mật-đa (trí tuệ siêu việt, sự viên mãn của trí tuệ) gắn liền với bản thân các kinh điển, nên các kinh này được xem là mang một năng lực huyền diệu nội tại, là nguồn gốc của mọi công đức nơi các đối tượng tôn giáo khác như xá-lợi Phật.

Hơn nữa, các kinh Đại thừa như Kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa Tám nghìn bài tụng thường khẳng định rằng Đức Phật hiện diện ngay trong bản kinh. Chẳng hạn, kinh nói rằng:

"Khi cúng dường Bát-nhã Ba-la-mật-đa thì cũng chính là cúng dường chư Phật quá khứ, hiện tại và vị lai đáng tôn kính."

Kinh này cũng dạy rằng bất cứ nơi nào kinh được đặt hoặc được tụng đọc thì nơi ấy đều trở thành một caitya (thánh địa, thánh tích hoặc điện thờ). Theo Jacob Kinnard, các kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa thậm chí còn xem hình thức vật chất của kinh (như sách, bản chép tay...) tương đương với sắc thân (rūpakāya) của Đức Phật — tức thân hữu hình để được tôn thờ như xá-lợi của Ngài — đồng thời cũng là Pháp thân (dharmakāya) của Ngài, vì chứa đựng Chánh pháp, tức giáo pháp của Đức Phật.

Kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa Tám nghìn bài tụng còn nói:"Có người nghe Bát-nhã Ba-la-mật-đa sâu xa này được tuyên thuyết, giảng dạy, giải thích và chỉ bày. Sau khi nghe, người ấy liền khởi lên ý niệm gọi Bát-nhã Ba-la-mật-đa là 'Bậc Đạo Sư', nghĩ rằng: 'Bậc Đạo Sư đang ở trước mặt ta; ta đang được diện kiến Bậc Đạo Sư.'"Vì các kinh điển này giảng dạy và dẫn dắt con người đến Bát-nhã viên mãn, mà Bát-nhã viên mãn lại được xem là mẹ của tất cả chư Phật, nên việc tôn kính và thấu hiểu kinh điển cũng chính là tôn kính và thấu hiểu Đức Phật. Do đó, Kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa Tám nghìn bài tụng dạy:"Này A-nan, cũng như ông hiện nay tôn kính Ta là Như Lai thế nào... thì cũng vậy, Bát-nhã Ba-la-mật-đa phải luôn luôn được truyền bá, tán thán, cúng dường, tôn kính, kính lễ, bảo hộ, sao chép, tụng đọc, giải thích, giảng dạy, chỉ bày, phát huy, học tập, tuyên thuyết và đề cao với cùng một sự ân cần, yêu kính, tôn trọng và cùng một tinh thần thiện lành như thế.... Tóm lại, cũng như Ta là bậc Đạo Sư của ông, thì Bát-nhã Ba-la-mật-đa cũng là bậc Đạo Sư của ông."Việc tôn thờ các bản kinh Đại thừa, thậm chí dưới hình thức nhân cách hóa (thông qua các vị thần như Bát-nhã Ba-la-mật-đa Thiên (Prajñāpāramitā Devī)), vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều truyền thống Phật giáo Đại thừa, bao gồm Phật giáo Newar, Phật giáo Tây Tạng và Phật giáo Đông Á. Điều này thường được thực hiện trong các nghi lễ, nơi các bản kinh (hoặc một vị thần tượng trưng cho kinh) được dâng cúng nhiều loại phẩm vật khác nhau. Sau đó, kinh có thể được tụng đọc (một phần hoặc toàn bộ); trong một số trường hợp, thay vì tụng toàn văn kinh, người ta tụng một chân ngôn đại diện cho kinh hoặc chỉ tụng tên của kinh. Chẳng hạn, việc trì tụng danh hiệu Kinh Pháp Hoa (gọi là Daimoku) là pháp tu trung tâm của Phật giáo Nhật Liên (Nichiren), một tông phái Đại thừa lấy việc tôn kính Kinh Pháp Hoa làm trọng tâm. Trong khi đó, ở truyền thống Hoa Nghiêm, một pháp tu chủ yếu là tụng đọc và sao chép Kinh Hoa Nghiêm (Avataṃsaka Sūtra); việc này thường được thực hiện theo nhóm hoặc trong thời gian nhập thất tu tập đơn độc.

Kinh điển Tiền Đại thừa

Kinh Ajitasena đã được Paul Williams gọi là "Nguyên thủy-Đại thừa" (Proto-Mahāyāna). Dù cổ vũ cho việc tất cả chúng sinh đều có thể đạt được Phật quả, văn bản này lại thiếu đi sự đối địch thường thấy đối với các bậc thanh văn (śravakas) và la-hán (arhats) vốn điển hình trong các kinh điển Đại thừa muộn hơn như Kinh Duy-ma-cật (Vimalakīrti-nirdeśa Sūtra). Nó cũng không có bất kỳ sự tự nhận thức nào về việc bản thân là một phần của "Đại thừa". Kinh này khuyến khích việc cúng dường cho các vị tăng sĩ giống như bất kỳ kinh điển phi-Đại thừa nào, nhưng đồng thời cũng bao gồm mô tả về một vị thái tử đã nhìn thấy những linh ảnh về nhiều cõi Phật (bao gồm cả cõi Cực Lạc - Sukhavati và Diệu Hỷ - Abhirati) khi đắc quả A-la-hán.

Kinh Salistamba (Kinh Thân Lúa hay Kinh Mầm Lúa - Salistamba Sūtra) được coi là một trong những kinh điển Đại thừa đầu tiên. Theo N. Ross Reat, kinh này có nhiều điểm tương đồng với các tài liệu trong các kinh hệ Pali (đặc biệt là Đại kinh Đoạn trừ tham ái, Trung Bộ 38), và có niên đại từ khoảng năm 200 trước Công nguyên. Có khả năng kinh này đại diện cho một thời kỳ của văn học Phật giáo trước khi giáo lý Đại thừa rẽ nhánh một cách rõ rệt khỏi các giáo lý của kinh điển Phật giáo sơ kỳ.

Kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa (Prajñāpāramitā Sūtras)

Một số Kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa được coi là nằm trong số những Kinh Đại thừa xuất hiện sớm nhất. Nhiều học giả phương Tây nhìn chung đều cho rằng Kinh Tiểu Phẩm Bát Nhã (Aṣṭasāhasrikā Prajñāpāramitā Sūtra - Kinh Bát-nhã 8.000 dòng) là một trong những văn bản sớm nhất thuộc nhóm này (khoảng thế kỷ thứ 1 trước Công nguyên). Kinh Kim Cương Bát-nhã Ba-la-mật-đa cũng được các học giả như Schopen và nhiều học giả Nhật Bản xem là có niên đại rất sớm.

Paul Williams cũng lưu ý rằng trong phân tích của Lewis Lancaster về các bản dịch chữ Hán sớm nhất của Kinh Tiểu Phẩm Bát Nhã, "một số khái niệm Đại thừa cốt lõi hoàn toàn vắng bóng trong các bản dịch sớm nhất, dù chúng có mặt trong các bản dịch muộn hơn. Thế giới quan của bản Kinh Bát-nhã 8.000 dòng sớm nhất khá gần gũi với thế giới quan của các truyền thống tiền-Đại thừa."

Chủ đề chính của các bộ Kinh này là con đường của bồ-tát, sáu ba-la-mật (sáu đức hạnh siêu việt) và đặc biệt là trí tuệ siêu việt (bát-nhã ba-la-mật-đa) - đức hạnh quan trọng nhất trong số đó. Bồ-tát "mahasattva" (ma-ha-tát / bậc đại sĩ) là một chúng sinh đang tu tập hướng tới Phật quả viên mãn vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Trong khi đó, "Trí tuệ Siêu việt" (hay "Sự hoàn hảo của Trí tuệ") nghĩa là khả năng nhìn nhận thực tại đúng như thật, một tri thức tâm linh sâu sắc và giải thoát, vốn là nguồn cội của mọi đức hạnh. Do đó, Bát-nhã Ba-la-mật-đa là "một trạng thái tâm thức hiểu rõ về tính Không (shunyata), sự vô ngã hay sự thiếu vắng tự tính ngay cả trong các pháp (dharmas)." Vì mọi hiện tượng (ngay cả Niết-bàn) đều thiếu đi thực thể, cốt lõi bất biến hay sự độc lập, chúng chỉ là những cấu trúc khái niệm và do đó, chúng giống như những ảo ảnh huyễn thuật (maya).

Nhiều bộ kinh trong số này được gọi tên theo số dòng, hay số kệ (ślokas) mà chúng chứa đựng, chẳng hạn như Kinh Nhị Vạn Ngũ Thiên Phẩm Bát Nhã (Kinh Bát-nhã 25.000 dòng), Kinh Vạn Bát Thiên Phẩm Bát Nhã (Kinh Bát-nhã 18.000 dòng), và Kinh Thập Vạn Phẩm Bát Nhã (Kinh Bát-nhã 100.000 dòng), v.v.

Kinh Pháp hoa

Kinh Diệu Pháp Liên Hoa (Saddharma-pundarīka-sūtra) là một bộ kinh vô cùng ảnh hưởng, đặc biệt là trong Phật giáo Đông Á, nơi nó được nhiều Phật tử Đông Á coi là bộ kinh tối thượng (đặc biệt là trong tông Thiên Thai và Nhật Liên tông).

Có khả năng được viết ra trong khoảng từ năm 100 trước Công nguyên đến năm 150 sau Công nguyên, Kinh Pháp Hoa tuyên bố rằng Tam thừa (Thanh văn thừa, Duyên giác thừa và Bồ tát thừa) không phải là những con đường thực sự dẫn đến các mục tiêu khác nhau, mà trên thực tế chỉ có một con đường duy nhất (Nhất thừa - ekayāna), với một mục tiêu duy nhất là Phật quả. Kinh tiên tri rằng tất cả những ai nghe được Chánh pháp cuối cùng đều sẽ đạt được mục tiêu này. Những giáo lý trước đó được cho là những phương tiện thiện xảo để giáo hóa chúng sinh tùy theo căn cơ của họ.

Kinh điển này nổi bật với tư tưởng cho rằng một vị Phật không phải là không thể tiếp cận sau khi ngài nhập Niết-bàn, bởi vì tuổi thọ của một vị Phật là dài lâu vô lượng. Thay vì đi vào một trạng thái hoàn toàn siêu việt, một vị Phật vẫn ở lại để giúp đỡ tất cả chúng sinh bằng vô số cách, giống như một người cha tinh thần vĩ đại đã tồn tại qua muôn vàn kiếp và sẽ tiếp tục giảng dạy trong nhiều kiếp nữa về sau.

Trong một số truyền thống Đông Á, Kinh Pháp Hoa đã được tập hợp cùng với hai bộ kinh khác đóng vai trò như phần mở đầu và phần kết thúc, lần lượt là Kinh Vô Lượng Nghĩa và Kinh Quán Phổ Hiền Bồ Tát Hành Pháp. Bộ kinh tổng hợp này thường được gọi là Pháp Hoa Tam Bộ Kinh.

Các Kinh điển về Cõi Phật

Một số kinh điển tập trung vào các cõi Phật thanh tịnh (viśuddhabuddhakṣetra) hay "Tịnh độ" của chư Phật (theo cách gọi trong các bản dịch chữ Hán). Phổ biến nhất trong số này là ba bộ kinh nói về tịnh độ của Đức Phật A Di Đà, được gọi là Cực Lạc (Sukhāvatī). Những văn bản này có sức ảnh hưởng rất lớn ở Đông Á, đặc biệt là trong Tịnh Độ tông, một tông phái tập trung vào năng lực cứu độ của lòng tin vào nguyện lực cứu độ của Phật A Di Đà (bản nguyện lực - pūrva-praṇidhāna-vaśa, sức mạnh từ những lời nguyện xưa của ngài) để đưa tất cả chúng sinh niệm tưởng đến ngài về cõi tịnh độ một cách dễ dàng.

Ba bộ kinh "Tịnh độ" chính trong Phật giáo Tịnh Độ tông Đông Á là:

Kinh Trường Sinh (hay được gọi là Kinh Vô Lượng Thọ, Kinh Đại A Di Đà)

Kinh Sukhāvatīvyūha rút gọn (còn được gọi là Kinh A Di Đà, Kinh Tiểu Bản A Di Đà)

Kinh quán tưởng Amitāyus (Kinh Quán Vô Lượng Thọ)

Ngoài ra, cũng có những bộ kinh khác giảng dạy về các đức Phật khác và cõi tịnh độ của họ, mặc dù chúng không có tầm ảnh hưởng lớn như các kinh về Phật A Di Đà. Chúng bao gồm Kinh Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai Bản Nguyện Công Đức, tập trung vào Đức Dược Sư, một vị Phật chữa bệnh còn được gọi là "Phật Y Vương"; cũng như Kinh A Súc Bệ Phật Quốc (Akṣobhyatathāgata-syavyūha Sūtra), tập trung vào Đức Phật A Súc Bệ và cõi tịnh độ Diệu Hỷ (Abhirati) của ngài (đây là một trong những văn bản "Tịnh độ" cổ nhất).

Các Kinh điển về Tam-muội (Samādhi Sūtras)

Trong số các văn bản Đại thừa sớm nhất, "Các Kinh điển về Tam-muội" là một nhóm kinh tập trung vào việc đạt được các trạng thái tâm thức sâu sắc trong thiền định (samādhi, "tam-muội, định"), điều này có thể gợi ý rằng thiền định đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của Đại thừa sơ kỳ. Tuy nhiên, trong các văn bản này, thuật ngữ "tam-muội" nhìn chung biểu thị một khái niệm phức tạp và đa dạng hơn, bao gồm nhiều phương pháp thực hành không thuần túy là quán tưởng.

"Các Kinh điển về Tam-muội" bao gồm:

Kinh Bát Chu Tam Muội (Kinh Tam-muội giúp diện kiến chư Phật hiện tại)

Kinh Tam Muội Vương (Kinh Vua của các Tam-muội, Nguyệt đăng tam muội kinh)

Kinh Thủ Lăng Nghiêm Tam Muội (Kinh Tam-muội của sự dũng mãnh tiến bước)

Kinh Nhất Thiết Công Đức Tụ Tam Muội (Sarvapuṇyasamuccayasamādhi, Phép định thâu tóm mọi công đức)

Kinh Tịch Tĩnh Quyết Định Thần Biến Tam Muội (Pra­śāntaviniścayaprātihāryasamādhi, Phép định về sự xác quyết thần diệu của tịch tĩnh)

Các Kinh điển về Quán tưởng và Thiền định

Ngoài ra còn có một thể loại văn bản thiền định Đại thừa khác được gọi là Kinh Quán (tiếng Trung: 觀經, guan jing). Đặc điểm chính của các kinh này là khuyến khích các phương pháp thực hành thiền định tập trung vào việc quán tưởng hoặc duy trì một hình ảnh trong tâm trí. Có lẽ phổ biến nhất trong số này là Kinh Quán Vô Lượng Thọ Phật. Các kinh khác bao gồm Kinh Quán Phật Tam Muội Hải và Kinh Quán Phổ Hiền Bồ Tát Hành Pháp, thường được gọi là Kinh Quán Phổ Hiền.

Cũng có một số văn bản tập trung vào thiền định được gọi là Thiền Kinh (禪経) được dịch sang chữ Hán bởi các nhân vật như ngài Cưu-ma-la-thập. Một số kinh trong số này chứa đựng các giáo lý thiền định Đại thừa.

Kinh Đại Phương Quảng Phật Hoa Nghiêm (Buddhāvataṃsaka Sūtra)

Ngoài ra còn có nhiều "bộ kinh" tổng hợp khác nhau, thực chất là những tuyển tập lớn gồm nhiều kinh điển khác. Một bộ kinh tổng hợp có tầm ảnh hưởng lớn là Kinh Hoa Nghiêm (Buddhāvataṃsaka Sūtra), một văn bản đồ sộ chứa đựng nhiều chương về các chủ đề khác nhau, một số chương trong đó từng lưu hành riêng lẻ như những bộ kinh độc lập trước khi được gộp vào bộ Kinh Hoa Nghiêm hoàn chỉnh. Những phần lớn nhất và có ảnh hưởng nhất trong số này bao gồm Kinh Thập Địa (Daśabhūmika Sūtra) và Kinh Nhập Pháp Giới (Gaṇḍavyūha Sūtra). Kinh Hoa Nghiêm có lẽ đạt đến hình thức hiện tại vào khoảng thế kỷ thứ 4 sau Công nguyên, và quá trình biên soạn này có thể đã diễn ra ở Trung Á.

Williams lưu ý rằng Kinh Hoa Nghiêm bao gồm cả giáo lý duy tâm của Duy Thức tông và giáo lý tính Không, nhưng thực hiện điều đó chủ yếu dưới góc nhìn của các bậc chứng ngộ cao thâm, những người đã thực chứng tâm linh các giáo lý này thông qua định lực sâu dày, và nhờ đó sở hữu đủ loại thần thông để cứu độ chúng sinh. Do đó, Kinh Hoa Nghiêm là một văn bản mô tả nhiều cảnh giới thần bí trong định cảnh, với vô số hệ thống thế giới cùng vô số chư Phật và bồ-tát tự tại du hành khắp đa vũ trụ này để cứu độ muôn loài bằng lòng từ bi. Một trong những đức Phật quan trọng nhất trong bộ kinh này là Phật Tỳ-lô-giá-na (Mahāvairocana - "Đại Nhật Như Lai"), đấng tỏa ánh sáng, tuệ giác toàn tri và các hóa thân thần diệu của ngài (một trong số đó là Phật Thích Ca Mâu Ni) khắp toàn thể vũ trụ. Tại Trung Quốc, Kinh Hoa Nghiêm đã trở thành kinh điển trung tâm của Hoa Nghiêm tông, tông phái mà về sau đã gây ảnh hưởng sâu sắc đến Thiền tông và Tịnh Độ tông Trung Hoa.

Kinh Đại Bảo Tích và Kinh Đại Tập (Mahāratnakūṭa và Mahāsamnipāta)

Hai "bộ kinh" Đại thừa quan trọng khác cũng là những tuyển tập gồm các kinh độc lập nhỏ hơn là Kinh Đại Bảo Tích (Mahāratnakūṭa Sūtra) chứa 49 bộ kinh riêng biệt, và Kinh Đại Tập (Mahāsamnipāta Sūtra) là một tuyển tập gồm 17 bộ kinh.

Các kinh quan trọng trong bộ Đại Bảo Tích bao gồm Kinh Bồ Tát Tạng, Kinh Thắng Man Phu Nhân Sư Tử Hống, Kinh Vô Lượng Thọ (bản dài), Kinh A Súc Phật Quốc, Kinh Úc Già Trưởng Giả Sở Vấn (Ugraparipṛcchā Sūtra), Kinh Thất Bách Tụng Bát Nhã (Kinh Bát-nhã 700 dòng), và Kinh Như Lai Bí Mật (Tathāgataguhya Sūtra). Các kinh quan trọng trong bộ Đại Tập bao gồm các tác phẩm lớn hơn như Kinh Vô Tận Ý Sở Thuyết (Akṣayamati-nirdeśa) và Kinh Hư Không Tạng Sở Vấn (Gaganagañja-paripṛcchā), bản thân các kinh này vốn cũng từng lưu hành như những bộ kinh độc lập.

Các kinh truyện ký về Đức Phật

Một số kinh điển Đại thừa tập trung vào truyện ký về cuộc đời của Đức Phật Thích Ca, các đức Phật khác, hoặc thậm chí kể câu chuyện về vô số chư Phật. Kinh Phổ Diệu (Lalitavistara Sūtra) là một trong những bộ kinh truyện ký quan trọng nhất. Kinh này tập trung vào câu chuyện về lần đản sanh cuối cùng của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.

Kinh Bi Hoa (Karuṇā­puṇḍarīka Sūtra) là một kinh truyện ký khác kể về một sự kiện quan trọng trong tiền kiếp của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.

Kinh Hiền Kiếp (Bhadrakalpika Sūtra) đưa ra danh sách hơn một ngàn vị Phật sẽ xuất hiện trong "hiền kiếp" này.

Kinh điển về các vị Bồ tát cụ thể

Một số lượng lớn Kinh điển tập trung vào tự tính, giáo lý và công đức của một vị Bồ-tát cụ thể. Chúng bao gồm:

Các bộ kinh tập trung vào Bồ-tát Văn-thù-sư-lợi và giáo lý của ngài, chẳng hạn như Kinh Văn-thù-sư-lợi Phật Thổ Nghiêm Tịnh Kinh (Mô tả về cõi Phật của Đức Văn-thù).

Các bộ kinh tập trung vào Đức Quán Thế Âm, như Kinh Quán Thế Âm Bồ Tát Thụ Ký.

Các kinh điển về Bồ-tát Bất Không Quyên Sách (một hóa thân đặc biệt của Đức Quán Thế Âm).

Kinh Địa Tạng Bản Nguyện, tập trung vào Bồ-tát Địa Tạng.

Các bộ kinh tập trung vào Bồ-tát Hư Không Tạng.

Các bộ kinh tập trung vào Đức Di-lặc, chẳng hạn như Kinh Di Lặc Thụ Ký và Kinh Di Lặc Hạ Sinh (Đại Tạng Kinh Taisho số 454).

Kinh Quán Phổ Hiền Bồ Tát Hành Pháp.

Các Kinh điển Duy Thức (Yogācāra Sūtras)

Những bộ kinh này chủ yếu giảng dạy các giáo lý liên quan đến tông Duy Thức (Yogācāra), chẳng hạn như giáo lý "duy biểu" (vijñapti-mātra - chỉ là nhận thức, chỉ là ấn tượng tâm thức, v.v.), khẳng định rằng chúng ta chỉ có thể nhận biết về các hình ảnh hoặc ấn tượng tâm trí vốn tự biểu hiện ra như những đối tượng bên ngoài, chứ thực chất không nằm ngoài tâm thức.

Kinh Giải Thâm Mật (Ārya-saṃdhi-nirmocana-Sūtra - Kinh giải thích những bí mật sâu xa, khoảng thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên) là bộ kinh cổ nhất còn tồn tại trong nhóm này, và là văn bản cốt lõi của tông phái. Kinh này chia giáo pháp của Đức Phật thành ba loại, gọi là "Ba thời chuyển pháp luân." Thời chuyển pháp luân thứ nhất bao gồm các kinh A-hàm (Āgamas) của hàng thanh văn; thời thứ hai bao gồm các kinh điển Đại thừa sơ kỳ, trong đó có các kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa; và cuối cùng, các bộ kinh như chính Kinh Giải Thâm Mật được xem là thuộc về thời chuyển pháp luân thứ ba. Hơn nữa, hai thời đầu tiên được coi là giáo lý liễu nghĩa chưa trọn vẹn (liễu nghĩa chưa rốt ráo / tùy nghi thuyết pháp - neyārtha) trong hệ thống phân loại này, trong khi nhóm thứ ba được cho là trình bày chân lý tối hậu mà không cần giải thích thêm (liễu nghĩa rốt ráo - nītārtha).

Một bộ kinh Duy Thức khác của Ấn Độ là Kinh Phật Địa (Buddhabhūmi Sūtra). Kinh này có tầm ảnh hưởng lớn ở Ấn Độ đến mức có ít nhất hai bản luận giải Duy Thức của các luận sư Ấn Độ viết về nó, đó là bản Phật Địa Kinh Luận của ngài Giới Hiền (Śīlabhadra) và bản Phật Địa Kinh Thuyết của ngài Thân Quang (Bandhuprabha). Văn bản này cũng là một nguồn tài liệu quan trọng cho các tư tưởng Phật giáo Tịnh Độ tại Ấn Độ.

Kinh Lăng Già (Laṅkāvatāra Sūtra, khoảng thế kỷ thứ 4 sau Công nguyên) và Kinh Mật Nghiêm (Ghanavyūha Sūtra) cũng được xem là những bộ kinh gắn liền với truyền thống Duy Thức. Tuy nhiên, cả hai đều mang tính dung hợp ở mức độ nào đó, kết hợp các giáo lý Duy Thức với các văn bản về Phật tính. Cụ thể, cả hai kinh đều đồng nhất Như Lai tạng (tức Phật tính) với giáo lý tạng thức (alayavijñāna - A-lại-da thức) của tông Duy Thức. Kinh Laṅkāvatāra có ảnh hưởng đặc biệt đối với Phật giáo Thiền tông.

Kinh Duy-ma-cật (The Vimalakirtinirdeśa)

Trong Kinh Duy-ma-cật, được biên soạn vào khoảng giữa thế kỷ thứ 1 và thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên, Bồ-tát Duy-ma-cật xuất hiện dưới hình tướng một người cư sĩ tại gia để hoằng dương Chánh pháp. Điều này được một số người xem là sự khẳng định mạnh mẽ về giá trị của việc tu học tại gia. Bộ kinh này giảng dạy các chủ đề như ý nghĩa của pháp môn bất nhị, giáo lý về chân thân của Đức Phật, quan điểm đặc trưng của Đại thừa rằng các hiện tượng thế gian chỉ là ảo ảnh huyễn hóa, và sự vượt trội của Đại thừa so với các con đường khác. Kinh đặt vào miệng người cư sĩ Duy-ma-cật những lời giáo hóa dành cho cả các bậc A-la-hán lẫn các vị Bồ-tát về giáo lý tính Không (śūnyatā). Trong hầu hết các bản dịch, đỉnh cao của cuộc đàm luận trong văn bản này là sự giáo hóa không lời thông qua sự im lặng sấm sét. Bộ kinh này đã trở nên vô cùng phổ biến tại Trung Quốc và Nhật Bản.

Các Kinh điển về Phật tính (Buddha-nature Sūtras)

Nhóm văn bản được gọi là "Các kinh điển Như Lai tạng" giảng dạy giáo lý Đại thừa quan trọng về Như Lai tạng (Tathāgatagarbha - phôi thai Như Lai, tử cung Như Lai, Như Lai nội tại, còn được gọi là Sugatagarbha) và Phật giới (Buddha-dhatu - Phật tính, nguồn cội Phật, yếu tính Phật). Theo Williams, giáo lý này khẳng định rằng tất cả chúng sinh "đều có một vị Như Lai [tức là một vị Phật] bên trong họ, dưới dạng hạt giống hoặc phôi thai; rằng chúng sinh là thai tạng hoặc khuôn mẫu của Như Lai, hay họ có Như Lai làm tự tính, cốt lõi, hoặc bản tính nội tại thiết yếu của mình."

Các văn bản sớm nhất trong nhóm này được các học giả hiện đại xác định bao gồm Kinh Đại Bát Niết Bàn Đại thừa (không nên nhầm lẫn với Kinh Đại Bát-niết-bàn trong hệ Pali và các bản tương đương của nó) và Kinh Như Lai Tạng (tuy nhiên, việc xác định niên đại của các văn bản này vẫn còn xa mới có sự thống nhất).

Các bộ kinh quan trọng khác thuộc thể loại này bao gồm Kinh Thắng Man, Kinh Ương-quật-ma-la (Aṅgulimālīya Sūtra), Kinh Bất Tăng Bất Giảm (Anūnatvāpurnatvanirdeśa), Kinh Đại Cổ (Mahābherī Sūtra) và Kinh Đại Vân (Mahāmegha Sūtra).

Các Kinh điển về Giới luật Đạo đức (Ethical Discipline Sūtras)

Những kinh điển này tập trung vào các nguyên tắc định hướng hành vi đạo đức (Giới - Śīla) của các vị Bồ-tát và các giới luật Bồ-tát, bao gồm Kinh Ca-diếp Vấn (Kāshyapa-parivarta), Kinh Bồ Tát Biệt Giải Thoát (Bodhisattva-prātimokṣa Sutra), Kinh Ưu-ba-ly Sở Vấn (còn được gọi trong chữ Hán là Kinh Phật Thuyết Quyết Định Tỳ-ni) và Kinh Phạm Võng (hay Kinh Bồ Tát Giới Phạm Võng). Đối với các thiền tăng Đông Á, Kinh Di Giáo là một văn bản được tụng đọc và nghiên cứu rộng rãi về giới luật đạo đức. Tuy nhiên, cũng có Kinh Đại Thừa Nghiệp Chướng Thanh Tịnh (Karmāvaraṇaviśuddhi) mô tả về "vị tỳ-kheo Vô Cấu Quang, người đã bị một kỹ nữ quyến rũ và cảm thấy hối hận sâu sắc vì đã vi phạm giới luật", sau đó "Đức Phật đã giải thích về sự thiếu vắng tự tính của mọi hiện tượng và tự tính quang minh của tâm."

Các Kinh điển về Sám hối (Confession Sūtras)

Kinh Tam Tụ (tiếng Phạn: Triskandhadharmasutra) và Kinh Kim Quang Minh (Suvarṇaprabhāsa-sūtra) tập trung vào thực hành sám hối lỗi lầm. Kinh Kim Quang Minh đã trở nên đặc biệt có tầm ảnh hưởng trong Phật giáo Đông Á, chủ yếu vì giáo lý của kinh về việc Tứ Đại Thiên Vương bảo hộ vị quốc vương cai trị đất nước của mình một cách đúng đắn và ủng hộ bộ kinh này như thế nào.

Trong khi đó, Kinh Tam Tụ vẫn là một bộ kinh tập trung vào sám hối quan trọng trong Phật giáo Tây Tạng.

Các Kinh điển về Đà-la-ni (Dhāraṇī sutras)

Các kinh điển về Đà-la-ni là những bộ kinh Đại thừa tập trung vào các câu đà-la-ni cụ thể (các bài tụng, thần chú, mật chú), hầu hết được viết bằng một dạng tiếng Phạn lai Phật giáo (Buddhist Hybrid Sanskrit). Các đà-la-ni được hiểu là mang những năng lực thần diệu khác nhau, bao gồm việc bảo vệ khỏi cái ác, thanh tịnh hóa, trợ giúp việc tái sinh vào cõi lành, tích lũy công đức, và thậm chí là đạt được giác ngộ. Từ "đà-la-ni" (dhāraṇī) bắt nguồn từ căn tự tiếng Phạn là √dhṛ, mang nghĩa "gìn giữ hoặc duy trì".

Thể loại kinh điển Đà-la-ni có lịch sử rất cổ xưa, và những tác phẩm tương tự cũng có thể tìm thấy ngay cả trong các kinh điển Phật giáo phi-Đại thừa, một ví dụ điển hình là Kinh A-tra-nang-chi (Atanatiya Sutra). Một số tông phái Phật giáo sơ kỳ cũng lưu giữ một tuyển tập kinh điển tập trung vào đà-la-ni và các nghi thức thần chú, đôi khi được gọi là Đà-la-ni Tạng (Dhāraṇī Piṭaka) hoặc trì minh tạng (Vidyādhara Piṭaka - Tuyển tập thần chú) bao gồm nhiều loại nghi lễ và mật chú (vidyā). Ví dụ, Tripiṭaka của trường pháiDharmaguptaka được cho là có chứa Dhāraṇī Piṭaka. Các kinh điển Đà-la-ni Đại thừa được phát triển từ chính truyền thống thần chú Phật giáo cổ xưa này. Trong khi nhiều kinh điển Đại thừa kinh điển (như kinh Pháp Hoa và kinh Kim Quang Minh) có chứa các đà-la-ni, thì các kinh điển Đà-la-ni lại tập trung chuyên biệt vào việc thực hành đà-la-ni và các nghi thức liên quan.

Văn học đà-la-ni Đại thừa đã trở nên phổ biến ở Đông Á trong thiên niên kỷ đầu tiên sau Công nguyên, với các ghi chép của Trung Quốc cho thấy sự phong phú của chúng ngay từ những thế kỷ đầu tiên của kỷ nguyên Công nguyên. Từ Trung Quốc, các kinh điển này đã truyền sang Triều Tiên và Nhật Bản. Nhu cầu in ấn các đà-la-ni đã dẫn đến những cải tiến trong kỹ thuật in bản khắc gỗ. Ngày nay, việc trì tụng đà-la-ni vẫn là một phần cốt lõi trong thực hành Phật giáo Đại thừa, và chúng cũng được sử dụng như các lá bùa hộ mệnh hay bùa hộ thân.

Một số văn bản dhāraṇī quan trọng bao gồm:

Kinh Phật Đỉnh Tôn Thắng Đà-la-ni (Uṣṇīṣa Vijaya Dhāraṇī Sūtra)

Thần chú Đại Bi (Nīlakaṇṭha Dhāraṇī - Đà-la-ni về Đức Quán Thế Âm cổ xanh)

Kinh Chuẩn Đề Đà-la-ni (Cundī Dhāraṇī Sūtra)

Kinh Thập Nhất Diện Quán Thế Âm Thần Chú (Avalokiteśvara-ekadaśamukha Dhāraṇī Sūtra)

Kinh Bất Không Quyên Sách Thần Chú (Amoghapāśa Dhāraṇī Sūtra, Đại Tạng Kinh Taishō số 1093), được dịch lần đầu tiên vào năm 587 bởi ngài Xà-na-quật-đa (Jñānagupta, khoảng 522–600).

Kinh Ngũ Hộ Đà-la-ni (Pañcarakṣā - năm đà-la-ni của "Năm vị Nữ Thần Hộ Trì")

Vãng Sanh Quyết Định Chân Ngôn (Đà-la-ni vãng sinh Tịnh độ)

Kinh Vô Lượng Thọ Quyết Định Quang Minh Vương Đà-la-ni (Aparimitāyur-jñāna-suviniścita-tejo-rājāya dhāraṇī - một đà-la-ni về Phật Vô Lượng Thọ)

Kinh Vô Cấu Tịnh Quang Đại Đà-la-ni (tiếng Hàn: 무구정광대다라ni경; chữ Hán: 無垢淨光大陀羅尼經) hiện là bản in khắc gỗ lâu đời nhất còn tồn tại trên thế giới.

Kinh Như Ý Luân Đà-la-ni (Cintāmaṇicakra Dhāraṇī Sūtra, Đại Tạng Kinh T. 1080) do ngài Bồ-đề-lưu-chi (Bodhiruci) dịch.

Kinh Nhất Thiết Như Lai Tâm Bí Mật Toàn Thân Xá Lợi Bảo Khiếp Ấn Đà-la-ni.

Các văn bản đà-la-ni thường được tập hợp lại thành các tuyển tập đà-la-ni, chẳng hạn như tuyển tập Đà-la-ni Tập Hội (Dhāraṇī Saṃgraha) và Kinh Đà-la-ni Tập (Tuoluoni jijing), Đại Tạng Kinh Taisho số 901, do ngài A-địa-quật-đa (Atikūṭa) dịch vào năm 654.

Các Kinh điển Mật giáo (Esoteric Sūtras)

Các Kinh điển Mật giáo (Guhyamantra, tức các kinh "Mật chú", được gọi là 密教 Mìjiao ở Trung Quốc và Mikkyō ở Nhật Bản) bao gồm một danh mục quan trọng các tác phẩm liên quan đến thực hành mật chú và mật tông Phật giáo. Hầu hết các kinh này khác với các kinh Đà-la-ni đơn giản ở chỗ chúng chứa đựng hệ thống nghi thức và đồ hình phức tạp hơn nhiều (chẳng hạn như việc sử dụng tôn tượng, đàn pháp, tế hỏa, quán đỉnh, mạn-đà-la hay thiền quán tưởng). Trong khi các kinh Đà-la-ni thời kỳ đầu tập trung vào việc trì tụng đơn giản các câu chân ngôn, thì các kinh Mật giáo thời kỳ sau lại chứa đựng những mô tả về mạn-đà-la, thủ ấn, và các nghi lễ phức tạp bao gồm các yếu tố như mộc dục (tắm gội), kiết giới (thiết lập ranh giới nghi lễ), v.v. Các kinh Mật giáo phức tạp hơn này được phát triển dần dần từ các kinh trì tụng Đà-la-ni đơn giản hơn.

Theo Koichi Shinohara, các kinh "Mật giáo" sơ kỳ ban đầu không được coi là một danh mục tách biệt gồm các kinh "Mật tông" hay "Mật giáo", và chúng không bị xem là tách rời khỏi dòng chảy Đại thừa chính thống. Đến thế kỷ thứ 7, sự phức tạp của các nghi lễ đã đạt đến một giai đoạn mới của truyền thống Mật giáo Ấn Độ hoàn chỉnh, như được thấy trong Kinh Đại Tỳ Lô Giá Na Thành Phật Thần Biến Gia Trì (Kinh Đại Nhật - Vairocanābhisaṃbodhi Sūtra).

Theo thời gian, các kinh Mật giáo này bắt đầu được xem là một phần của một danh mục văn bản riêng biệt, và thậm chí là của một "thừa" giải thoát riêng biệt - Trì Minh thừa (Mantrayana) hay Kim Cương thừa (Vajrayana). Mặc dù các văn bản liệt kê dưới đây tự gọi mình là kinh (sutras), các truyền thống Phật giáo thời kỳ sau thường phân loại lại chúng thành các kinh bản tôn (tantras) do chứa đựng nội dung của Kim Cương thừa. Một số văn bản Mật tông Đại thừa quan trọng bao gồm:

Kinh Kim Quang Minh (Suvarṇaprabhāsa-sūtra) chứa đựng mạn-đà-la đầu tiên với năm vị Phật, một đặc điểm cốt lõi của các văn bản mật tông sau này. Kinh cũng bao gồm các đà-la-ni và các thực hành nghi lễ khác.

Kinh Đại Phật Đỉnh Thủ Lăng Nghiêm, kinh điển giảng dạy "Bạch Tán Cái Phật Đỉnh Đà-la-ni" (thần chú Thủ Lăng Nghiêm) và được xếp vào danh mục Kinh điển Mật giáo trong Đại Tạng Kinh Taisho.

Kinh Đại Thừa Trang Nghiêm Bảo Vương (Kāraṇḍavyūha Sūtra), nổi tiếng với việc giảng dạy lục tự đại minh chân ngôn của Đức Quán Thế Âm "Om mani padme hum" và đà-la-ni Chuẩn Đề.

Các kinh điển về Bất Không Quyên Sách, một nhóm văn bản bao gồm vô số nghi lễ gắn liền với bộ Liên Hoa và chứa đựng Quang Minh Chân Ngôn quan trọng.

Kinh Đại Nhật (Vairocanābhisaṃbodhi Sūtra), một trong những kinh điển Mật giáo hoàn chỉnh đầu tiên, là văn bản cốt lõi của Chân Ngôn tông Nhật Bản và Mật tông Trung Hoa.

Kinh Kim Cương Đỉnh (gồm bản Sarvatathāgatatattvasaṃgraha Sūtra và Vajraśekhara Sūtra).

Một số văn bản Bát-nhã Ba-la-mật-đa thời kỳ muộn (có niên đại từ khoảng thế kỷ thứ 8 đến thế kỷ 11 sau Công nguyên) cũng chứa đựng các yếu tố mật chú và đà-la-ni, và do đó được gọi là các kinh Bát-nhã Mật giáo. Những kinh Bát-nhã Mật giáo muộn này nhìn chung là các văn bản ngắn chứa các thần chú và/hoặc đà-la-ni, đồng thời đề cập đến các tư tưởng Mật giáo (Kim Cương thừa). Chúng thường khuyến khích các thực hành trì tụng đơn giản giúp tích lũy công đức và hỗ trợ hành giả đạt được giác ngộ.

Các kinh Bát-nhã Mật giáo bao gồm: Kinh Lý Thú Bát Nhã (Adhyardhaśatikā Prajñāpāramitā Sūtra - 150 dòng), Tâm Kinh Bát-nhã nổi tiếng (Prajñāpāramitāhṛdaya), Kinh Nhất Tự Bát Nhã (Ekaślokikā prajñāpāramitā), Kinh Thiểu Tự Bát Nhã (Svalpākṣarā Prajñāpāramitā), Kinh Kiêu-thi-ca Bát Nhã (Kauśikā Prajñāpāramitā), Kinh Thất Tụng Bát Nhã (Saptaślokikā Prajñāpāramitā), Kinh Bát Nhã Nhất Bách Tám Danh (*Prajñāpāramitānāmāṣṭaśataka) và Kinh Nguyệt Tạng Bát Nhã (Candragarbha Prajñāpāramitā).

Các kinh điển ngoài Ấn Độ (Non-Indic sūtras)

Có nhiều kinh điển khác nhau vốn theo truyền thống được coi là bản dịch từ các nguồn tài liệu Ấn Độ (và được viết để mô phỏng các tác phẩm Ấn Độ), nhưng các học giả hiện đại ngày nay đã chứng minh rằng chúng nhiều khả năng được biên soạn ở Đông Á hoặc Trung Á. Những văn bản này cũng có thể chứa các phần lạc khoản (ghi chú cuối sách) tự xưng là bản dịch từ một bản gốc Ấn Độ. Các kinh điển này đôi khi được các học giả hiện đại gọi là kinh "ngụy tác" hoặc "kinh ngoại thư" (một thuật ngữ mượn từ các nghiên cứu Kinh Thánh). Trong nghiên cứu Phật giáo, thuật ngữ này không nhất thiết mang hàm ý miệt thị như trong các bối cảnh khác (và các tác phẩm này chắc chắn không bị coi là "ngoại đạo" hay "tà thuyết").

Theo Charles Muller, "trong khi một số văn bản phù hợp để xếp vào nhóm mang ý nghĩa 'giả mạo' của thuật ngữ ngụy tác, thì một phần lớn trong số đó lại là những tác phẩm được viết cực kỳ tốt, có nội dung phù hợp với những giáo lý sâu sắc nhất của Phật giáo." Phật tử Đông Á đã nhận thức được hiện tượng viết các tác phẩm nguyên tác rồi gán cho các nguồn tài liệu Ấn Độ. Những văn bản này đôi khi được phân loại là nghi kinh (疑經 "kinh điển đáng nghi ngờ về tính chân thực") hoặc ngụy kinh (僞經 "kinh điển giả mạo"). Các Phật tử Trung Hoa như ngài Tăng Hựu (445–518) đã lưu ý đến các tác phẩm ngụy tác này trong các thư mục mục lục kinh điển Phật giáo của họ.

Một số kinh điển Đại thừa trong Hán tạng có tầm ảnh hưởng lớn trong Phật giáo Đông Á nhưng nhiều khả năng được biên soạn ngoài Ấn Độ (toàn bộ hoặc một phần) bao gồm:

Kinh quán tưởng Amitāyus (佛說觀無量壽佛經, Guan-wuliangshou-jing, Kinh quán tưởng vô lượng [Đức Phật], Kinh Quán Vô Lượng Thọ Phật), một bộ kinh quan trọng trong Tịnh Độ tông, hiện nay được hầu hết các học giả coi là một tác phẩm được biên soạn tại Trung Quốc (hoặc có thể là Trung Á).

Kinh Lưới Brahma (梵網經; Fànwǎng jīng, Kinh Phạm Võng), theo Muller, hiện nay được hầu hết các học giả coi là một kinh ngụy tác.

Kinh Bát Máu (血盆經; Xuèpénjīng ), có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Kinh Kim Cương Tam Muội (金剛三昧經), theo truyền thống được xem là một văn bản Ấn Độ, nhưng các học giả gần đây đã phát hiện ra rằng nó được biên soạn tại Triều Tiên vào khoảng năm 685 sau Công nguyên.

Kinh Vô Lượng Nghĩa (無量義經; bính âm: Wúliáng yì jīng ).

Kinh Giác ngộ hoàn hảo (圓覺經; bính âm : Yuánjué jīng ).

Kinh Nhân Vương (仁王經; rén wáng jīng ).

Kinh Śūraṅgama (楞严經, Kinh Thủ Lăng Nghiêm) - vị thế của bộ kinh này vẫn là một chủ đề tranh luận. Một số học giả như Kogen Mizuno và Bernard Faure coi đây là kinh ngụy tác, trong khi những người khác như Ronald Epstein lại không đồng ý với quan điểm này.

Vì có rất nhiều kinh ngụy tác trong Hán tạng, các học giả hiện đại đã phát triển nhiều cách phân loại khác nhau cho các loại kinh ngụy tác. Ví dụ, theo tác phẩm "Phật giáo kinh điển hình thành sử luận" của Mochizuki Shinkō, có ba loại kinh "ngụy tác" Trung Hoa chính. Nhà nghiên cứu Makita Tairyō thì phác thảo ra năm loại kinh ngụy tác.

Các luận giải Kinh điển Đại thừa (Mahāyāna sutra commentaries)

Có rất nhiều bản luận giải về các kinh điển Đại thừa. Một số bản luận giải của Ấn Độ vẫn còn tồn tại, chủ yếu là thông qua các bản dịch. Những bản luận giải khác được viết bằng chữ Hán và tiếng Tây Tạng.

Các luận giải kinh điển Đại thừa quan trọng bao gồm:

Những bình luận về Sutra kim cương của Asanga và Vasubandhu.

Những bình luận của Vasubandhu về sutra Amitabha (Amitayus sutropadeśa) và về sutra Lotus.

Śatasāhasrikā-pañcaviṃśatisāhasrikāsṭādaśasāhasriká-prajñāpāramitā-bṛhaṭṭīkā, thường được gán cho Vasubandhu (thế kỷ 4).

Dazhidulun (大智度論, T số 1509), bình luận lớn về Pañcaviṃśatisāhasrikā Prajñāpāramitā được dịch bởi nhà sư Kuchan Kumārajīva (344-413 CE).

Hai bình luận về sutra Daśabhūmika, Daśabhūikavibhāṣā được cho là của Nagarjuna và Dasabhūmikabhāsya của Vasubandhu.

Hai bài bình luận của Sthiramati, bình luận về Chương Kāśyapa (*Kāśyapaparivartaṭīkā), và bình luận về sự xuất hiện của Akṣayamati (*Akṣayamatinirdeśaṭīkā).

Samantabhadracaryā-praṇidhānārtha-saṃgraha của Dignāga (Một tóm tắt về mục đích của lời cầu nguyện cho hành vi hoàn toàn tốt, dịch tiếng Tây Tạng tại Toh 4012) là một bình luận về phần cuối cùng của Gāṇḍavyūha Sutra, Samantabhadrakarya-praṇidhiāna (mà cũng được lưu hành như một sutra độc lập).

Zhu Weimojie Jing (注维摩詰經), thu thập các bình luận về sutra Vimalakirti được cho là Kumārajīva và nhóm dịch của ông.

Ba bình luận của Ấn Độ về Sālistamba sutra,, Sālistambakakārikā, Sālistambakamahāyanasūtraṭīkā, và Śālistambo[ka]ṭīkā (Kamalashila).

Những bình luận về Abhisamayālaṅkāra của Arya Vimuktisena và bởi Haribhadra (khuyến 8th) cùng một lúc cũng là bình luận về các sutra Prajñāpāramitā.

Da Ban Niepan Jing Ji Jie (大般涅 ⁇ 經集解), bình luận sớm nhất có sẵn về Mahāparinirvāṇa Sūtra,, được cho là của Bao Liang và các học giả Trung Quốc khác của triều đại Liang.

Có hai bình luận về Saṃdhinirmocanasutra được cho là thuộc về Asaṅga, Bộ Sách kết luận (Viniscaya-samgrahani) và Āryasaṃdhinurmocana-bhasya. Việc họ gán cho Asanga được các học giả hiện đại đặt câu hỏi.

Āryasaṃdhinirmocana-sutre-arya-maitreya-kevala-parivarta-bhasya, bình luận của Jñānagarbha (thế kỷ 8) về chương thứ tám của Saṃdhinirmocanasutra.

Kīrtimala (tibet: grags pa'i phreng ba), một bình luận về Samādhirāja Sūtra của Mañjuśrīkīrti, còn tồn tại trong bản dịch Tây Tạng.

Prajñāpāramitopadeśa. của Ratnākaraśānti (từ cuối thế kỷ 10 đến giữa thế kỷ 11)

Hai bình luận của Ấn Độ về Laṅkāvatāra Sūtra của Jñānaśrībhadra (thế kỷ 11) và Jñānavajra (thế century 12) vẫn còn trong bản dịch Tây Tạng.

Những bình luận của học giả và người dịch tiếng Sanskrit Sogdian Fazang, bao gồm một bình luận về sūtra Ghanavyūha có tiêu đề Dasheng miyan jing shu (大乘密嚴經疏, số X368), một bình luận cho sūtra Ghanawyūha, một bình luận trên sutra Brahmajala (Fanwang jing pusa jieben shu, Taisho 40, số 1813) và một bình luận vào sutra Lankavatara.

Những bình luận của Zhiyi về Sutra Lotus: Lời và cụm từ của Sutra Lotos (法華文句, Fahua Wenju),, và ý nghĩa sâu sắc của Sutra Lótus (法華玄義, Fahua Xuanyi)

Tuyển tập kinh Mahāyāna

Một số trường phái Phật giáo ở Ấn Độ có các bộ sưu tập Kinh điển Đại thừa (Mahāyāna Sūtras) là một phần trong kinh điển của họ, đôi khi trong bộ sưu tập văn bản riêng của họ được gọi là Bodhisattva Piṭaka (Tạng Kinh Bồ Tát). Jan Nattier ghi nhận rằng Kinh Ugraparipṛcchā đề cập đến một Bodhisattva Piṭaka (là một phần của bộ kinh điển gồm bốn phần, bao gồm cả Sutra Piṭaka, Vinaya Piṭaka và Abhidharma Piṭaka). Theo Nattier, các trường phái duy trì Bodhisattva Piṭaka bao gồm Dharmaguptaka và có thể cả Bahuśrutīya (hoặc người đã soạn thảo Tattvasiddhi-Śāstra). Một số kinh do Lokaksema dịch (khoảng năm 147-189 SCN) cũng đề cập đến "Bodhisattva Piṭaka".

Trong tác phẩm Abhidharmasamuccaya về Abhidharma Đại thừa thế kỷ 4, Asaṅga gọi bộ sưu tập chứa các āgamas là Śrāvakapiṭaka, và liên kết nó với các śrāvakas và pratyekabuddhas. Asaṅga phân loại các Kinh Đại thừa thuộc về Bodhisattvapiṭaka, được xem là bộ sưu tập giáo lý dành cho các bồ tát.

Các Kinh Đại thừa chủ yếu còn tồn tại dưới dạng bản dịch sang "Phật giáo Hán ngữ" (fójiào hànyǔ 佛教漢語, một dạng chữ Hán cổ dùng trong Phật giáo) và bản dịch sang tiếng Tây Tạng cổ điển. Các bản gốc có thể là Phạn ngữ hỗn hợp Phật giáo (Buddhist Hybrid Sanskrit) hoặc các ngôn ngữ Prakrit khác nhau như Gandhari. Các bộ sưu tập chính được tìm thấy trong Kangyur Tây Tạng và Tam Tạng Trung Hoa. Ngoài ra còn có nhiều bản thảo Phạn ngữ riêng lẻ từ các phát hiện như ở Đôn Hoàng, và các bộ sưu tập Phạn ngữ từ Nepal. Có nhiều bản dịch song song của một số kinh nhất định. Một số kinh như Prajñāpāramitā, ví dụ Kinh Bát Nhã và Kinh Kim Cang, được coi là căn bản trong hầu hết các truyền thống Đại thừa hiện đại.

Nhóm Kinh điển Đại thừa được dịch sang chữ Hán sớm nhất

Một số học giả truyền thống cho rằng những Kinh Đại thừa sớm nhất bao gồm các phiên bản đầu tiên của loạt kinh Prajñāpāramitā, cùng với các văn bản liên quan đến Akshobhya, có thể được soạn vào thế kỷ 1 trước Công nguyên ở miền nam Ấn Độ. Theo A.K. Warder, một số học giả cho rằng các Kinh Đại thừa sớm nhất chủ yếu được soạn ở miền nam Ấn Độ, và sau đó hoạt động viết thêm kinh điển được tiếp tục ở miền bắc.

Một số Kinh Đại thừa sớm nhất được dịch bởi nhà sư Kushan Lokakṣema, người đến Trung Quốc từ vương quốc Gandhāra. Các bản dịch đầu tiên của ông sang tiếng Trung được thực hiện tại kinh đô Lạc Dương của nhà Hán phương Đông trong khoảng thời gian từ năm 178 đến 189 Công nguyên. Các biên tập viên của Tam Tạng Đại Chính (Taishō Tripiṭaka) ghi nhận có mười hai văn bản được cho là của Lokakṣema dịch. Những ghi nhận này đã được nghiên cứu kỹ lưỡng bởi Erik Zürcher, Paul Harrison và Jan Nattier, và một số ghi nhận đã bị đặt câu hỏi. Zürcher cho rằng có thể khá chắc chắn rằng Lokakṣema đã dịch các văn bản sau đây:

T224. Aṣṭasāhasrikā Prajñāpāramitā Sūtra ("Trí tuệ viên mãn trong tám ngàn dòng"; 道行般若經)

T280. Kinh Thiên Đàng (佛說兜沙經.), một phần của Kinh Hoa Nghiêm nguyên thủy

T313. Akṣobhya -vyūha (阿閦佛國經)

T350. Kaśyapa-parivarta ("Chương Kāśyapa"; 說遺日摩尼寶經)

T418. Pratyutpanna Samādhi Sūtra (般舟三昧經)

T458. Câu hỏi của Văn Thù về sự nghiệp Bồ Tát (文殊師利問菩薩署經)

T626. Ajātaśatru Kaukṛtya Vinodana Sūtra (阿闍世王經)

T807. Nội Tạng Bách Bảo (佛說內藏百寶經)

Harrison nghi ngờ về bản dịch T626, và cho rằng bản T418 là sản phẩm của sự nhuận sắc và không có niên đại từ thời của ngài Chi Lâu-ca-sấm. Ngược lại, Harrison cho rằng bản T624 Kinh Đốn Chân Đà La Sở Vấn Như Lai Tam Muội (伅真陀羅所問如來三昧經) nên được coi là bản dịch thực sự của ngài.

Bản dịch Kumārajīva

Một bộ kinh điển Đại thừa khác, cho thấy nguồn Đại thừa nào phổ biến ở Trung Á, là những kinh điển được dịch bởi dịch giả người Ấn Độ-Kuchan Kumārajīva (344–413 CN) và nhóm của ông (có lẽ từ nguồn mục tiêu Kuchan ) ở Trường An. Các kinh điển chính mà họ dịch là:

Vajracchedikā Prajñāpāramitā Sūtra ( Kinh Kim Cương )

Sukhāvatī-vyūha nhỏ hơn (T 366)

Saddharma Puṇḍarīka Sūtra (Kinh Hoa Sen) (T 263—62)

Kinh Duy Ma Cật Nirdesa (T 475)

Aṣṭasāhasrikā Prajñāpāramitā Sūtra, (T 227, 408 CE)

Pañcaviṃśatisāhasrikā Prajñāpāramitā Sūtra ( T 223, 403-404 CE)

Kinh Śūraṅgama Samādhi (T 642)

Daśabhūmikā Sūtra (T 286) hợp tác với Buddhayaśas.

Acintyaprabhāsa-nirdeśa-sūtra (T 484)

Viśeṣacintā-brahma-paripṛcchā (T 585—86)

Bhadrakalpa (T 425)

Vasudhara-sūtra (T 481—82)

Pūrṇa-paripṛcchā ( T 310, 17)

Ratnajāli-paripṛcchā (T 433)

Vidhi-hṛdaya-vyūha (T 307)

Sarva-puṇya-samuccaya-samādhi-sūtra (T 381—82)

Kinh Sūtrasamuccaya

Sūtrasamuccaya là một tuyển tập các trích dẫn kinh điển còn tồn tại trong bản dịch tiếng Tây Tạng và tiếng Trung. Đôi khi nó được cho là của Nagarjuna, nhưng có khả năng là từ thời kỳ sau này (có thể là thế kỷ thứ 4 CN hoặc sau đó). Tuyển tập này cho chúng ta biết một số kinh điển Đại thừa quan trọng đang được nghiên cứu và trích dẫn trong Phật giáo Đại thừa Ấn Độ vào thời điểm này. Sūtrasamuccaya trích dẫn từ một số văn bản Phật giáo sơ kỳ, nhưng chủ yếu tập trung vào các kinh điển Đại thừa.

Các kinh Mahāyāna sau đây được trích dẫn trong Sūtrasamuccaya :

Trường phái Madhyamaka

Theo David Seyfort Ruegg, nguồn kinh chính của truyền thống madhyamaka là kinh Prajñāpāramitā, Ratnakūṭa và Avataṃsaka. Các kinh khác được các triết gia Madhamika Ấn Độ trích dẫn rộng rãi là: Vimalakīrtinirdeṣa, Śuraṃgamasamādhi , Saddharmapuṇḍarīka, Daśabhūmika, Akṣayamatinirdeśa, Tathāgataguhyaka và Kāśyapaparivarta.

Ruegg cũng lưu ý rằng Candrakīrti, một học giả Madhyamaka đời sau ( khoảng 600 – khoảng 650), cũng trích dẫn các kinh Prajñāpāramitā cũng như:Akṣayamatinirdeśa, Anavataptahradāpasaṃkramaṇa, Upāliparipṛcchā, Kāśyapaparivarta, Gaganagañja, Tathāgataguhya, Daśabhūmika, Dṛḍhādhyāśaya, Dhāraṇīśvararāja, Pitāputrasamāgama, Mañjuśrīparipṛcchā, Ratnakūṭa, Ratnacūḍaparipṛcchā, Ratnamegha, Ratnākara, Laṅkāvatāra, Lalitavistara, Vimalakirtinirdesa, Śālistamba, Satyadvayāvatāra, Saddharmapuṇḍarīka, Samādhirāja ( Candrapradīpa ), và Hastikakṣya. Tuyển tập huấn luyện ( Śikṣāsamuccaya ) của học giả madhyamaka thế kỷ thứ tám Śāntideva, trích dẫn tổng cộng chín mươi bảy sūtra Mahāyāna, một số trong đó hiện đã bị thất lạc. Theo Donald Lopez: Śāntideva trích dẫn ba đoạn từ Kinh Pháp Hoa, so sánh với hai đoạn từ Kinh Aṣṭasāhasrikāprajñāpāramitā và hai đoạn từ Kinh Laṅkāvatārasūtra. Trong số các kinh được trích dẫn nhiều nhất có Kinh Akṣayamatinirdeśa (mười tám lần trích dẫn), Kinh Ugraparipṛcchā (hai mươi lần trích dẫn), Kinh Dharmasaṃgīti (mười tám lần trích dẫn) và Kinh Ratnamegha (hai mươi bốn lần trích dẫn).

Trong kinh điển Trung Quốc

Mặc dù có nhiều phiên bản khác nhau của kinh điển Phật giáo Trung Quốc (大藏經; bính âm: Dàzàngjīng; Đại tạng klnh), một trong những phiên bản hiện đại phổ biến nhất là bộ Taisho Tripitaka của Nhật Bản, được biên soạn vào những năm 1920. Bộ này gồm tám mươi lăm tập.

Các kinh điển Đại thừa được chứa đựng trong nhiều phần khác nhau của bộ kinh:

Phần Prajñapāramitā

Phần Saddharma Puṇḍarīka

Phần Avataṃsaka

Phần Ratnakūṭa

Phần Mahāparinirvāṇa

Khu vực Mahāsannipāta

Phần Tuyển tập Kinh điển

Trong kinh điển Tây Tạng

Trong Kinh điển Phật giáo Tây Tạng, các bản dịch Mahāyāna Sūtra được tìm thấy trong Kangyur ( Wylie : bka'-'gyur ). Theo truyền thống, chúng được chia thành bốn phần:

Prajñāpāramitā ( sher phyin ), 23 Kinh.

Buddhāvataṃsaka ( phal chen ), một văn bản dài duy nhất nhưng thực chất là một tác phẩm tổng hợp.

Ratnakūta ( dkon brtsegs ), 49 Kinh.

Tuyển tập kinh điển ( mdo sde ), gồm 266 kinh, đa dạng về độ dài, chủ đề, người đối thoại và nguồn gốc. Hầu hết là các tác phẩm thuộc trường phái Đại thừa, nhưng cũng có một số ít là văn bản không thuộc trường phái Đại thừa.

Phật giáo Newar

Phật giáo Newar có một nhóm chín kinh điển Đại thừa bằng tiếng Phạn được coi là văn bản quan trọng của truyền thống. Chúng là:

Kinh Aṣṭasāhasrikā Prajñāpāramitā Sūtra

Kinh Saddharma Puṇḍarīka

Suvarṇaprabhāsa Sūtra

Samādhirāja Sūtra

Gandavyūha Sūtra

Laṅkāvatāra Sūtra

Daśabhūmika Sūtra

Lalitavistara Sūtra

Kinh Tathāgataguhya (thực tế đã được thay thế bằng kinh Guhyasamaja vì truyền thống đã đánh mất kinh Tathāgataguhya)

Nguồn: Kinh điển Đại thừa, Wikipedia tiếng Việt, phiên bản 75568005, các tác giả Wikipedia. Giấy phép CC BY-SA 4.0. Đã lược bỏ hình ảnh, bảng, chú thích và tài liệu tham khảo; xem đầy đủ tại nguồn.