Thư viện · Lịch sử và tông phái
Thích Ấn Quang
Bài tham khảo từ Wikipedia tiếng Việt, chưa được thẩm định về giáo lý.
Thích Ấn Quang (tiếng Trung: 釋印光; bính âm: Shì Yìnguāng; 11 tháng 1 năm 1862 – 2 tháng 12 năm 1940), gọi tắt là Ấn Quang, là một vị tăng sĩ Phật giáo Trung Quốc và được tôn là vị Tổ thứ mười ba của truyền thống Tịnh Độ tông. Ấn Quang sống trong thời kỳ xã hội biến đổi nhanh chóng của Trung Hoa Dân Quốc, và được ghi nhận là một nhà lãnh đạo trong phong trào phục hưng Phật giáo hiện đại. Ấn Quang quảng bá các pháp tu Tịnh Độ truyền thống, như trì niệm niệm Phật, theo cách phù hợp với xã hội hiện đại. Trong truyền thống Phật giáo Trung Quốc, ngài cũng được nhiều người tôn kính là hóa thân của Bồ Tát Đại Thế Chí.
Tiểu sử
Ấn Quang sinh năm 1861 với tên Triệu Thiệu Y (tiếng Trung: 赵绍伊), tại tỉnh Sơn Tây, là người con út trong gia đình có ba anh chị em, con của Triệu Bỉnh Cương (tiếng Trung: 赵秉纲). Ấn Quang mắc viêm kết mạc, thị lực yếu từ nhỏ, nhưng sau khi bình phục, ngài được cho học kinh điển Nho gia để chuẩn bị cho các kỳ thi cử quan lại.
Sau khi một người bạn học qua đời, Ấn Quang được cho là đã bắt đầu quan tâm sâu sắc hơn đến Phật giáo.
Năm 1881, Ấn Quang xuất gia làm sa-di lần đầu tại Chung Nam Sơn, ở chùa Liên Hoa Động (giản thể: 莲花洞寺; phồn thể: 蓮花洞寺; bính âm: Lian Hua Dong Si), nhưng bị người anh trai đưa về nhà với lý do mẹ bị bệnh. Sau đó, Ấn Quang bỏ nhà ra đi và trở lại chùa Liên Hoa Động vĩnh viễn. Tại đây, ngài đảm nhiệm công việc thủ thư của chùa, phải đem kinh sách ra phơi nắng để chống ẩm mốc, nhờ đó có nhiều thời gian đọc kinh điển hơn.
Trong thập niên 1880, Ấn Quang du hành đến nhiều ngôi chùa khác nhau để nghiên cứu Tịnh Độ tông. Ngài từng dành một thời gian tại chùa Hồng Loa ở Bắc Kinh để học Tịnh Độ học. Ngôi chùa này là một trung tâm nghiên cứu và thực hành Tịnh Độ kể từ thời Nhà Thanh, khi nơi đây là trú xứ của Tỳ-kheo Đại Mặc, tác giả phần chú giải phụ cho tác phẩm A Di Đà Kinh Yếu Giải của Tổ sư Ngẫu Ích.
Đến năm 1893, sau khi đi nhiều nơi để tìm cầu giáo pháp Tịnh Độ, Ấn Quang định cư tại chùa Pháp Vũ (tiếng Trung: 法雨寺) trên Phổ Đà Sơn. Từ đây, ngài vận động quyên góp để in ấn và phát hành rộng rãi các kinh sách Phật giáo về giáo lý Tịnh Độ. Đến thập niên 1910, ngài đã thu hút được một nhóm cư sĩ Phật tử có học thức giúp đỡ công việc này. Đến năm 1918, họ đã phân phát các tác phẩm của Ấn Quang như Thái Thượng Cảm Ứng Thiên (tiếng Trung: 太上感應篇; bính âm: Tai Shang Gan Ying Pian) và Liễu Phàm Tứ Huấn (tiếng Trung: 了凡四訓; bính âm: Le Fan Si Xun), cùng nhiều tác phẩm khác.
Trong thập niên 1920, Ấn Quang hoạt động tại Nam Kinh, thúc đẩy cải cách nhà tù, công tác phúc lợi xã hội và cứu trợ thiên tai. Những hoạt động này tiếp tục cho đến năm 1937 khi Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai bùng nổ; khi đó Ấn Quang chuyển đến chùa Linh Nham (giản thể: 灵岩山寺; phồn thể: 靈岩山寺; bính âm: Ling Yun Shan), nơi trở thành trú xứ cuối cùng của ngài. Tháng 12 năm 1940, Ấn Quang lâm bệnh và viên tịch vào ngày 2 tháng 12 trong tư thế kiết già.
Hóa thân của Đại Thế Chí Bồ Tát
Ấn Quang thường được xem là hóa thân của Bồ Tát Đại Thế Chí dựa trên lời thuật lại của hai người đã có những giấc mơ riêng biệt về ngài.
Người thứ nhất là một nữ sinh trung học tên Dương Tín Phương (tiếng Trung: 楊信芳), trước đó chưa từng nghe nói đến Đại Thế Chí hay Ấn Quang. Trong một lần đến nhà bạn chơi, cô mơ thấy Bồ Tát Quán Thế Âm kể cho mình nghe về các buổi thuyết pháp của Ấn Quang tại Thượng Hải (nơi ngài đang lưu trú khi ấy), đồng thời cho biết Ấn Quang là hóa thân của Đại Thế Chí Bồ Tát và sứ mệnh giáo hóa chúng sinh của ngài sẽ hoàn thành sau bốn năm nữa. Sau giấc mơ, Dương tìm hiểu về Đại Thế Chí và Ấn Quang, xác nhận rằng ngài thực sự đang giảng pháp ở Thượng Hải vào thời điểm đó, rồi đến yết kiến và quy y với ngài. Khi gặp lại Ấn Quang sau đó để hỏi về giấc mộng, ngài quở trách cô, phủ nhận nội dung giấc mơ và dặn không được kể lại cho bất kỳ ai. Chỉ đến khi Ấn Quang viên tịch, đúng bốn năm sau giấc mơ ấy, Dương mới công bố lời chứng và bài điếu văn của mình.
Người thứ hai là Trương Nhữ Chiêu (tiếng Trung: 张汝钊), vốn là tín đồ Cơ Đốc giáo, sau này trở thành một nữ thi sĩ và một vị Tỳ-kheo-ni nổi tiếng thuộc truyền thống Thiên Thai tông, với pháp hiệu Bản Không (tiếng Trung: 本空). Trương lần đầu gặp Ấn Quang vào năm 1928 trong chuyến viếng thăm Phổ Đà Sơn. Trong thời gian lưu lại đây, bà cùng bạn bè thường xuyên xuống biển bơi lội, khiến Ấn Quang phải sai một vị tăng đến cảnh báo về những xoáy nước nguy hiểm trong khu vực, vốn từng cướp đi sinh mạng của nhiều người trước đó. Từ đó, Trương có cơ hội gặp gỡ và trao đổi thư từ với Ấn Quang, người mà bà rất ngưỡng mộ về văn chương và trước tác. Dù trong cả cuộc đời chỉ gặp trực tiếp ngài ba lần, bà vẫn thường xuyên liên lạc với ngài qua thư từ. Sau này, nhờ cảm hóa từ Ấn Quang, bà quy y Phật giáo và cuối cùng xuất gia làm Tỳ-kheo-ni vào năm 1940, hai năm trước khi ngài qua đời. Năm 1950, Bản Không được mời viết một bài tưởng niệm nhân dịp mười năm ngày mất của Ấn Quang. Đêm hôm sau, bà mơ thấy Ấn Quang hiện thân trong hào quang rực rỡ của Đại Thế Chí Bồ Tát và hứa sẽ tiếp dẫn bà về Cực Lạc của A Di Đà, khi ấy bà chắp tay đọc một bài kệ do chính mình sáng tác để tán dương Đại Thế Chí. Bản Không đã đưa lời chứng này vào bài viết tưởng niệm Ấn Quang.
Giáo pháp
Theo Charles B. Jones, giáo pháp của Ấn Quang chủ trương quay trở lại với các chuẩn mực đạo đức truyền thống của Triết học Trung Quốc, chú trọng việc vãng sinh Tịnh Độ thông qua trì niệm niệm Phật, kết hợp với các pháp môn Phật giáo hỗ trợ khác và việc thực hành từ thiện trong đời sống hiện tại. Ngài phản đối cách giải thích Tịnh Độ theo hướng tâm lý học và nhấn mạnh một Tịnh Độ có thật ở phương Tây. Khác với nhiều vị giảng sư đương thời, Ấn Quang duy trì lập trường Phật giáo Trung Quốc truyền thống hơn, nhưng đồng thời nhấn mạnh đến phúc lợi xã hội hiện đại và việc phân định giáo lý Phật giáo chính thống với các yếu tố của Tín ngưỡng dân gian Trung Quốc.
Các trước tác của Ấn Quang bao gồm nhiều tác phẩm bảo vệ giáo nghĩa Tịnh Độ trước những chỉ trích từ truyền thống Thiền tông, chẳng hạn như Tịnh Độ Quyết Nghi Luận (tiếng Trung: 浄土決疑論; bính âm: Jìngtǔ Juéyí lùn). Phần mở đầu của Tịnh Độ Quyết Nghi Luận bắt đầu bằng tự truyện của chính Ấn Quang, kể về nỗi tuyệt vọng đối với hoàn cảnh bất hạnh của mình và nỗi lo sợ rằng bản thân sẽ không thể thành tựu Phật quả trong đời này, rồi chuyển sang bác bỏ một cách cẩn trọng các lời phê phán của một vị tăng Thiền tông không nêu tên. Tác phẩm này phân tích tỉ mỉ các nguồn tư liệu trong Đại tạng kinh Trung Quốc nhằm bảo vệ Tịnh Độ tông trước những lập luận phản đối thường gặp.
Nguồn: Thích Ấn Quang, Wikipedia tiếng Việt, phiên bản 75498359, các tác giả Wikipedia. Giấy phép CC BY-SA 4.0. Đã lược bỏ hình ảnh, bảng, chú thích và tài liệu tham khảo; xem đầy đủ tại nguồn.